VfL Wolfsburg (Nữ) kết quả livescore
VfL Wolfsburg (Nữ)
Lerch, Stephan
Aok Stadion
VfL Wolfsburg (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 9 | 2 | 2 | 32:21 | +11 | 29 | 2.23 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 9 | 2 | 2 | 40:17 | +23 | 29 | 2.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | +34 | 58 | 2.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 4 | 4 | 9:7 | +2 | 19 | 1.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 8 | 3 | 2 | 16:7 | +9 | 27 | 2.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 13 | 7 | 6 | 25:14 | +11 | 46 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 23:14 | +9 | 25 | 1.92 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 8 | 3 | 2 | 24:10 | +14 | 27 | 2.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 15 | 7 | 4 | 47:24 | +23 | 52 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 2.77 bàn mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) không ghi được bàn trong 4% tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 0.96 trong hiệp một mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 1.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Wolfsburg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.23 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với VfL Wolfsburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 31% đối với VfL Wolfsburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Wolfsburg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 2.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho VfL Wolfsburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho VfL Wolfsburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho VfL Wolfsburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho VfL Wolfsburg (Nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
VfL Wolfsburg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 85% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.00 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 0.92 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 2.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.77 | 2 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.46 | 9 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.23 | 1 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 85% | 1 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 15 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.00 | 8 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 10 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.00 | 8 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VfL Wolfsburg (Nữ)
-
1 Popp A.8
-
2 Lattwein L.4
-
3 Bussy K.4
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
VfL Wolfsburg (Nữ) giải đấu
VfL Wolfsburg (Nữ) người chơi
| Parera, Judit | |
| 12 Johannes, Stina | Thủ môn |
| 21 Tufekovic, Martina | Thủ môn |
| 2 Linder, Sarai | Hậu vệ |
| 3 Dijkstra, Caitlin | Hậu vệ |
| 5 Bergsvand, Guro | Hậu vệ |
| 5 Kuver, Camilla | Hậu vệ |
| 6 Minge, Janina | Hậu vệ |
| 13 Bjelde, Thea | Hậu vệ |
| 23 Kleinherne, Sophia | Hậu vệ |
| 24 Wedemeyer, Joelle | Hậu vệ |
VfL Wolfsburg (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Popp, Alexandra | 14 | ||
| 7 Beerensteyn, Lineth | 9 | ||
| 19 Bussy, Kessya | 8 | ||
| 6 Minge, Janina | 7 | ||
| 8 Lattwein, Lena | 5 | ||
| 6 Peddemors, Ella | 4 | ||
| 28 Zicai, Cora | 4 | ||
| 18 Kielland, Justine Kvaleng | 3 | ||
| 8 Endemann, Vivien | 3 | ||
| 5 Kuver, Camilla | 3 |
Làm mới