RasenBallsport Leipzig kết quả livescore
RasenBallsport Leipzig
Werner, Ole
Red Bull Arena
RasenBallsport Leipzig Điểm
RasenBallsport Leipzig lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 2 | 3 | 40:20 | +20 | 38 | 2.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 3 | 6 | 26:27 | -1 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 5 | 9 | 66:47 | +19 | 65 | 1.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 19:5 | +14 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 13:12 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 14 | 6 | 32:17 | +15 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 21:15 | +6 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 13:15 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 12 | 10 | 34:30 | +4 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
RasenBallsport Leipzig ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
RasenBallsport Leipzig là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
RasenBallsport Leipzig đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
RasenBallsport Leipzig để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RasenBallsport Leipzig đã tham gia trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với RasenBallsport Leipzig tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RasenBallsport Leipzig đã tham gia trong Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
RasenBallsport Leipzig ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho RasenBallsport Leipzig ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho RasenBallsport Leipzig ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho RasenBallsport Leipzig ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho RasenBallsport Leipzig ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
RasenBallsport Leipzig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
RasenBallsport Leipzig có trung bình 1.53 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 9.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, RasenBallsport Leipzig có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, RasenBallsport Leipzig có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
RasenBallsport Leipzig có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
RasenBallsport Leipzig có trung bình 4.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 5 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 16 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 7 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 10 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.62 | 12 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.29 | 7 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.24 | 19 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.53 | 18 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
RasenBallsport Leipzig
-
1 Baumgartner C.13
-
2 Diomande Y.12
-
3 Romulo9
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Baumgartner C. MD20
-
2 Diomande Y. FW19
-
3 Romulo FW13
-
4 Raum D. DF10
-
5 Nusa A. FW9
-
6 Ouedraogo A. MD7
-
7 Harder C. FW5
-
8 Gruda B. MD5
-
9 Schlager X. MD4
-
10 Baku R. MD4
-
11 Bakayoko J. FW2
-
12 Orban W. DF2
-
13 Finkgrafe M. DF2
-
14 Seiwald N. MD1
-
15 Lukeba C. DF1
-
16 Klostermann L. DF1
-
17 Gomis T. FW1
-
18 Henrichs B. DF1
RasenBallsport Leipzig giải đấu
RasenBallsport Leipzig người chơi
| 1 Gulacsi, Peter | Thủ môn |
| 26 Vandevoordt, Maarten | Thủ môn |
| 4 Orban, Willi | Hậu vệ |
| 5 Bitshiabu, El Chadaille | Hậu vệ |
| 16 Klostermann, Lukas | Hậu vệ |
| 20 Nedeljkovic, Kosta | Hậu vệ |
| 22 Raum, David | Hậu vệ |
| 23 Lukeba, Castello | Hậu vệ |
| 35 Finkgrafe, Max | Hậu vệ |
| 39 Henrichs, Benjamin | Hậu vệ |
| 45 Konate, Samba | Hậu vệ |
RasenBallsport Leipzig Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Baumgartner, Christoph | 26 | 12 | 4 |
| 49 Diomande, Yan | 26 | 10 | 5 |
| 40 Romulo | 23 | 7 | 4 |
| 22 Raum, David | 26 | 3 | 6 |
| 20 Ouedraogo, Assan | 12 | 3 | 3 |
| 7 Gruda, Brajan | 7 | 3 | 1 |
| 20 Nusa, Antonio | 24 | 2 | 3 |
| 10 Harder, Conrad | 24 | 2 | 2 |
| 4 Schlager, Xaver | 21 | 2 | 1 |
| 9 Bakayoko, Johan | 16 | 2 | 0 |
Làm mới