Bahrain kết quả livescore
Bahrain
Waltner, Robert
Fehervari Uti Stadion
Bahrain Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 39:27 | +12 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 24:19 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 8 | 10 | 63:46 | +17 | 53 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 12:10 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 15:6 | +9 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 17 | 5 | 27:16 | +11 | 50 | 1.52 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 27:17 | +10 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 9:13 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 13 | 7 | 13 | 36:30 | +6 | 46 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Bahrain ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Bahrain là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Bahrain không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Bahrain ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bahrain để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Bahrain đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bahrain để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bahrain ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bahrain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bahrain đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Bahrain tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Bahrain tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bahrain đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Bahrain ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Bahrain ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Bahrain ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Bahrain ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Bahrain ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bahrain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Bahrain thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 6.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bahrain có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 3.64 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 10.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bahrain có trung bình 6.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 4.45 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.91 | 2 | 1.55 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 7 | 1.24 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 2 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 67% | 3 | 58% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.88 | 1 | 8.70 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.42 | 2 | 4.39 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.21 | 1 | 4.55 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 6 | 2.55 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bahrain
-
1 Hahn J.11
-
2 Bode D.10
-
3 Gyurkits G.6
-
Debreceni VSC
-
1 Barany D.12
-
2 Dzsudzsak B.6
-
3 Cibla F.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hahn J. FW11
-
2 Bode D. FW10
-
3 Gyurkits G. MD6
-
4 Toth B. FW6
-
5 Szendrei A. FW6
-
6 Windecker J. MD5
-
7 Horvath K. FW3
-
8 Milan P. MD2
-
9 Adam M. FW2
-
10 Lenzser B. DF2
-
11 Silye E. DF2
-
12 Vecsei B. MD1
-
13 Osvath A. DF1
-
14 Papp K. MD1
-
15 Balogh B. MD1
-
16 Janos G.1
-
17 Szabo J. DF1
-
18 Zeke M. DF1
Làm mới