Montedio Yamagata kết quả livescore
Montedio Yamagata
Nd Soft Stadium Yamagata
Montedio Yamagata Điểm
Montedio Yamagata lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 12:14 | -2 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 9:13 | -4 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 2 | 11 | 21:27 | -6 | 20 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 7:5 | +2 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 13:8 | +5 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 5:8 | -3 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 3:10 | -7 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 8 | 9 | 8:18 | -10 | 14 | 0.74 | |
Bàn Thắng Đội
Montedio Yamagata ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong J.League 2
Montedio Yamagata ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Montedio Yamagata là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt J.League 2
Montedio Yamagata không ghi được bàn trong 27% tại J.League 2
Montedio Yamagata ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Montedio Yamagata ghi trung bình 0.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Montedio Yamagata để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại J.League 2
Montedio Yamagata để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Montedio Yamagata đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Montedio Yamagata để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Montedio Yamagata để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Montedio Yamagata ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Montedio Yamagata ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Montedio Yamagata ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Montedio Yamagata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Montedio Yamagata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Montedio Yamagata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Montedio Yamagata ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong J.League 2
Montedio Yamagata thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Montedio Yamagata để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montedio Yamagata đã tham gia trong J.League 2
Montedio Yamagata tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Montedio Yamagata tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Montedio Yamagata tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montedio Yamagata đã tham gia trong J.League 2
Montedio Yamagata ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Montedio Yamagata ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Montedio Yamagata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Montedio Yamagata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Montedio Yamagata ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Montedio Yamagata ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Montedio Yamagata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Montedio Yamagata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại J.League 2
Montedio Yamagata ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại J.League 2
Montedio Yamagata đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Montedio Yamagata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Montedio Yamagata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Montedio Yamagata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Montedio Yamagata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Montedio Yamagata thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Montedio Yamagata có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Montedio Yamagata có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Montedio Yamagata có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Montedio Yamagata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Montedio Yamagata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Montedio Yamagata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Montedio Yamagata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Montedio Yamagata thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Montedio Yamagata có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Montedio Yamagata có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Montedio Yamagata có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 26 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 13 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 17 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 58% | 13 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Montedio Yamagata
-
1 Takahashi J.3
-
2 Silvano A.2
-
3 Doi S.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Montedio Yamagata Dự đoán
| Oita Trinita | - | Montedio Yamagata |
| 40% | 26% | 34% |
Làm mới