AS Monaco kết quả livescore
AS Monaco
Sebastien Pocognoli
Stade Louis Ii
AS Monaco Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 2 | 5 | 33:23 | +10 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 27:31 | -4 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | +6 | 54 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 12:10 | +2 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 10:11 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 15 | 9 | 22:21 | +1 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 21:13 | +8 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 17:20 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 8 | 12 | 38:33 | +5 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
AS Monaco ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Ligue 1
AS Monaco ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
AS Monaco là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Ligue 1
AS Monaco không ghi được bàn trong 21% tại Giải Ligue 1
AS Monaco ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
AS Monaco ghi trung bình 1.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AS Monaco để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải Ligue 1
AS Monaco để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
AS Monaco đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
AS Monaco để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
AS Monaco để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AS Monaco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Monaco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Monaco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
AS Monaco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Monaco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Monaco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Monaco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Monaco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Monaco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AS Monaco đã tham gia trong Giải Ligue 1
AS Monaco tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với AS Monaco tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với AS Monaco tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AS Monaco đã tham gia trong Giải Ligue 1
AS Monaco ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
AS Monaco ghi trung bình 2.09 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho AS Monaco ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho AS Monaco ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho AS Monaco ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho AS Monaco ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
AS Monaco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Monaco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Monaco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
AS Monaco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
AS Monaco thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Monaco có trung bình 4.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Monaco thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Monaco có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Monaco thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Monaco có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
AS Monaco có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
AS Monaco có trung bình 1.82 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
AS Monaco thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Monaco có trung bình 9.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Monaco thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Monaco có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Monaco thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Monaco có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
AS Monaco có trung bình 5.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Monaco có trung bình 4.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.76 | 5 | 0.33 | 21 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.59 | 5 | 1.33 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 2 | 1.67 | 21 |
| CDG | |||
| 65% | 2 | 34% | 21 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.38 | 14 | 11.00 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.06 | 9 | 6.00 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.12 | 10 | 1.67 | 21 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 5 | 0.67 | 21 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.2
-
2 Stassin L.1
-
3 Kante R.1
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Balogun F. FW16
-
2 Akliouche M. MD12
-
3 Fati A. FW11
-
4 Golovin A. MD10
-
5 Camara L. MD6
-
6 Minamino T. MD5
-
7 Coulibaly M. MD5
-
8 Adingra S. FW5
-
9 Biereth M. FW4
-
10 Teze J. DF3
-
11 Zakaria D. MD3
-
12 Ouattara K. DF3
-
13 Henrique C. DF2
-
14 Vanderson DF2
-
15 Ilenikhena G. FW2
-
16 Bamba A. MD2
-
17 Idumbo-Muzambo S. MD2
-
18 Dier E. DF1
-
19 Salisu M. DF1
-
20 Diatta K. MD1
AS Monaco giải đấu
AS Monaco người chơi
| 1 Hradecky, Lukas | Thủ môn |
| 16 Kohn, Philipp | Thủ môn |
| 2 Vanderson | Hậu vệ |
| 3 Dier, Eric | Hậu vệ |
| 4 Teze, Jordan | Hậu vệ |
| 5 Kehrer, Thilo | Hậu vệ |
| 12 Henrique, Caio | Hậu vệ |
| 13 Mawissa Elebi, Christian | Hậu vệ |
| 20 Ouattara, Kassoum | Hậu vệ |
| 22 Salisu, Mohammed | Hậu vệ |
| 25 Faes, Faes | Hậu vệ |
AS Monaco Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Balogun, Folarin | 29 | 13 | 3 |
| 31 Fati, Ansu | 24 | 10 | 0 |
| 11 Akliouche, Maghnes | 30 | 6 | 6 |
| 10 Golovin, Aleksandr | 25 | 5 | 5 |
| 8 Minamino, Takumi | 15 | 3 | 2 |
| 28 Coulibaly, Mamadou | 24 | 3 | 2 |
| 24 Adingra, Simon | 13 | 3 | 1 |
| 14 Biereth, Mika | 31 | 2 | 2 |
| 6 Zakaria, Denis | 23 | 2 | 1 |
| 99 Ilenikhena, George | 15 | 2 | 0 |
Làm mới