Metz kết quả livescore
Metz
Tavenot, Benoit
Stade Saint Symphorien
Metz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 4 | 11 | 15:32 | -17 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 4 | 12 | 17:44 | -27 | 7 | 0.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | -44 | 17 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 1 | 9 | 7 | 6:14 | -8 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 7 | 9 | 8:20 | -12 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 2 | 16 | 16 | 14:34 | -20 | 22 | 0.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 9:18 | -9 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 5 | 11 | 9:24 | -15 | 8 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 3 | 12 | 19 | 18:42 | -24 | 21 | 0.62 | |
Bàn Thắng Đội
Metz ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải Ligue 1
Metz ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Metz là đội đầu tiên ghi bàn trong 21% trong suốt Giải Ligue 1
Metz không ghi được bàn trong 45% tại Giải Ligue 1
Metz ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Metz ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Metz để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải Ligue 1
Metz để thủng lưới trung bình 2.24 bàn mỗi trận
Metz đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Metz để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Metz để thủng lưới trung bình 1.24 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Metz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Metz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Metz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Metz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Metz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Metz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Metz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Metz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Metz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metz đã tham gia trong Giải Ligue 1
Metz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Metz tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Metz tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Metz đã tham gia trong Giải Ligue 1
Metz ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Metz ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Metz ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Metz ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Metz ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Metz ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Metz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Metz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Metz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Metz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 21 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Metz thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Metz có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Metz thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Metz có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Metz thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Metz có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Metz có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Metz có trung bình 1.62 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Metz thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Metz có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Metz thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Metz có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Metz thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Metz có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Metz có trung bình 4.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Metz có trung bình 5.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.94 | 18 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.24 | 2 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 4 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 8 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 9 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.24 | 14 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.38 | 18 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 16 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Metz giải đấu
Metz người chơi
| 1 Fischer, Jonathan | Thủ môn |
| 61 Sy, Pape | Thủ môn |
| 2 Colin, Maxime | Hậu vệ |
| 15 Yegbe, Terry | Hậu vệ |
| 19 Kouao, Koffi | Hậu vệ |
| 21 Stambouli, Benjamin | Hậu vệ |
| 25 Melieres, Cleo | Hậu vệ |
| 29 Sane, Ibou | Hậu vệ |
| 38 Sane, Sadibou | Hậu vệ |
| 70 Sarr, Bouna | Hậu vệ |
| 97 Toure, Fode | Hậu vệ |
Metz Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Hein, Gauthier | 29 | 8 | 5 |
| 30 Diallo, Habib | 25 | 4 | 1 |
| 7 Tsitaishvili, Heorhii | 33 | 3 | 2 |
| 19 Kouao, Koffi | 27 | 2 | 1 |
| 38 Sane, Sadibou | 23 | 2 | 1 |
| 34 Mbala, Nathan | 13 | 2 | 1 |
| 20 Deminguet, Jessy | 31 | 2 | 0 |
| 20 Abuashvili, Giorgi | 23 | 2 | 0 |
| 11 Kvilitaia, Giorgi | 10 | 2 | 0 |
| 5 Gbamin, Jean-Philippe | 31 | 1 | 1 |
Làm mới