Maribor kết quả livescore
Maribor
Pirih, Mitja
Ljudski Vrt
Maribor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 39:17 | +22 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 18:23 | -5 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 8 | 10 | 57:40 | +17 | 53 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 13 | 2 | 1 | 21:4 | +17 | 41 | 2.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 11:12 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 19 | 6 | 8 | 32:16 | +16 | 63 | 1.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 18:13 | +5 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 10 | 5 | 7:11 | -4 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 14 | 9 | 25:24 | +1 | 44 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Maribor ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Maribor là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Maribor không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Maribor ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Maribor để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia
Maribor để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Maribor đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Maribor để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
Maribor để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Maribor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maribor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maribor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Maribor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maribor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maribor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maribor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maribor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maribor đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maribor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Maribor tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Maribor tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maribor đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Maribor ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Maribor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Maribor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Maribor ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Maribor ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Maribor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maribor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Maribor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Maribor thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maribor có trung bình 5.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maribor thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maribor có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maribor thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maribor có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Maribor có trung bình 2.97 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Maribor có trung bình 2.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Maribor thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maribor có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maribor thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maribor có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maribor thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maribor có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Maribor có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maribor có trung bình 4.55 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.73 | 4 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 8 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 7 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 49% | 8 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.97 | 1 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.42 | 1 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.39 | 2 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.97 | 1 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tetteh B. FW15
-
2 Soudani H. FW8
-
3 Pejicic D. MD8
-
4 Repas J. MD7
-
5 Tshipamba Mulowati I. FW5
-
6 Ojo S. FW5
-
7 Mbina O. FW4
-
8 Viher N. MD3
-
9 Reghba A. FW3
-
10 Bumbic C. DF2
-
11 Taylor E. MD2
-
12 Borys K. MD2
-
13 Zambrano O. MD2
-
14 Cipot T. MD2
-
15 Sirvys P. DF1
-
16 Rekik O. DF1
-
17 Sikosek G. DF1
-
18 Repas Z. MD1
-
19 Spanring M. DF1
-
20 Seri J. MD1
-
21 Carrero L. MD1
-
22 Primc T. MD1
Maribor giải đấu
Maribor người chơi
| 1 Jug, Azbe | Thủ môn |
| 12 Handanovic, Tanej | Thủ môn |
| 98 Gardies, Teva | Thủ môn |
| 3 Bumbic, Cedomir | Hậu vệ |
| 4 Rekik, Omar | Hậu vệ |
| 5 Sirvys, Pijus | Hậu vệ |
| 6 M'Bondo, Bradley | Hậu vệ |
| 14 Kikec, Timon | Hậu vệ |
| 20 Sikosek, Gregor | Hậu vệ |
| 24 Zabukovec, Anze | Hậu vệ |
| 29 Gucek, Luka | Hậu vệ |
Maribor Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 30 Tetteh, Benjamin | 12 | ||
| 2 Soudani, Hillal | 8 | ||
| 7 Pejicic, David | 5 | ||
| 99 Mbina, Orphe | 4 | ||
| 15 Repas, Jan | 3 | ||
| 23 Viher, Nejc | 3 | ||
| 17 Ojo, Sheyi | 3 | ||
| 11 Reghba, Ali | 2 | ||
| 70 Tshipamba Mulowati, Isaac | 2 | ||
| 8 Borys, Karol | 2 |
Làm mới