Liepaja kết quả livescore
Liepaja
Daugava Stadium
Liepaja Điểm
Liepaja lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 14:8 | +6 | 14 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 7:15 | -8 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 21:23 | -2 | 22 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 6:3 | +3 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 2:8 | -6 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 8:11 | -3 | 20 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 8:5 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 1 | 4 | 5:7 | -2 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 13:12 | +1 | 23 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Liepaja ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Liepaja là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja không ghi được bàn trong 25% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Liepaja ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Liepaja để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Liepaja đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Liepaja để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Liepaja ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Liepaja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liepaja đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Liepaja tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Liepaja tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liepaja đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Liepaja ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Liepaja ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Liepaja ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Liepaja ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Liepaja ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Liepaja đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Liepaja có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Liepaja có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Liepaja có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Liepaja có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
Làm mới