Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải Vô Địch Quốc Gia Giải Vô Địch Quốc Gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Virsliga 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Rigas Futbola skola
16 14 1 1 38 11 43
2. Riga FC
16 12 3 1 50 17 39
3. Auda
16 11 1 4 32 20 34
4. Liepaja
16 6 4 6 21 23 22
5. Siêu Nova
16 6 2 8 18 23 20
6. BFC Daugavpils
16 5 3 8 19 24 18
7. Jelgava
16 3 6 7 12 30 15
8. Tukums 200
16 2 7 7 29 30 13
9. Grobina
16 2 7 7 10 26 13
10. Ogre United
16 0 4 12 13 38 4
  Khuyến mại lên Champions League Qualification
  Khuyến mại lên Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
5 5 0 0 13:2 11 15 3.00
2. Riga FC
5 4 1 0 14:4 10 13 2.60
3. Liepaja
5 3 1 1 11:6 5 10 2.00
4. Auda
5 3 0 2 7:8 -1 9 1.80
5. Siêu Nova
5 2 1 2 7:7 0 7 1.40
6. BFC Daugavpils
5 1 1 3 5:6 -1 4 0.80
7. Jelgava
5 0 4 1 4:8 -4 4 0.80
8. Grobina
5 0 3 2 4:8 -4 3 0.60
9. Tukums 200
5 0 2 3 6:13 -7 2 0.40
10. Ogre United
5 0 1 4 4:13 -9 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Liepaja
3 3 0 0 9:2 7 9 3.00
2. Rigas Futbola skola
2 2 0 0 7:1 6 6 3.00
3. Riga FC
4 3 1 0 11:3 8 10 2.50
4. Auda
3 2 0 1 5:4 1 6 2.00
5. Siêu Nova
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
6. BFC Daugavpils
3 1 0 2 3:3 0 3 1.00
7. Jelgava
2 0 2 0 2:2 0 2 1.00
8. Ogre United
1 0 1 0 1:1 0 1 1.00
9. Grobina
3 0 2 1 3:5 -2 2 0.67
10. Tukums 200
1 0 0 1 1:3 -2 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
3 3 0 0 6:1 5 9 3.00
2. Riga FC
1 1 0 0 3:1 2 3 3.00
3. Siêu Nova
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
4. Auda
2 1 0 1 2:4 -2 3 1.50
5. Jelgava
3 0 2 1 2:6 -4 2 0.67
6. BFC Daugavpils
2 0 1 1 2:3 -1 1 0.50
7. Liepaja
2 0 1 1 2:4 -2 1 0.50
8. Grobina
2 0 1 1 1:3 -2 1 0.50
9. Tukums 200
4 0 2 2 5:10 -5 2 0.50
10. Ogre United
4 0 0 4 3:12 -9 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
10 9 1 0 28:8 20 28 2.80
2. Riga FC
10 8 2 0 28:8 20 26 2.60
3. Auda
10 7 1 2 22:13 9 22 2.20
4. Liepaja
10 4 3 3 16:16 0 15 1.50
5. Tukums 200
10 2 4 4 21:19 2 10 1.00
6. Siêu Nova
10 3 1 6 10:14 -4 10 1.00
7. Jelgava
10 2 4 4 8:17 -9 10 1.00
8. BFC Daugavpils
10 2 3 5 9:12 -3 9 0.90
9. Grobina
10 0 5 5 6:21 -15 5 0.50
10. Ogre United
10 0 2 8 9:29 -20 2 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
6 5 1 0 16:3 13 16 2.67
2. Rigas Futbola skola
5 4 1 0 17:4 13 13 2.60
3. Liepaja
4 3 1 0 10:3 7 10 2.50
4. Auda
5 4 0 1 14:5 9 12 2.40
5. Tukums 200
5 2 2 1 15:7 8 8 1.60
6. Jelgava
4 1 2 1 5:5 0 5 1.25
7. BFC Daugavpils
6 2 0 4 5:7 -2 6 1.00
8. Siêu Nova
5 1 1 3 7:8 -1 4 0.80
9. Ogre United
4 0 2 2 5:7 -2 2 0.50
10. Grobina
6 0 3 3 4:10 -6 3 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
5 5 0 0 11:4 7 15 3.00
2. Riga FC
4 3 1 0 12:5 7 10 2.50
3. Auda
5 3 1 1 8:8 0 10 2.00
4. Siêu Nova
5 2 0 3 3:6 -3 6 1.20
5. Liepaja
6 1 2 3 6:13 -7 5 0.83
6. Jelgava
6 1 2 3 3:12 -9 5 0.83
7. BFC Daugavpils
4 0 3 1 4:5 -1 3 0.75
8. Grobina
4 0 2 2 2:11 -9 2 0.50
9. Tukums 200
5 0 2 3 6:12 -6 2 0.40
10. Ogre United
6 0 0 6 4:22 -18 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
15 13 1 1 36:11 25 40 2.67
2. Riga FC
15 12 3 0 49:15 34 39 2.60
3. Auda
15 10 1 4 30:19 11 31 2.07
4. Siêu Nova
15 6 2 7 17:21 -4 20 1.33
5. Liepaja
15 5 4 6 19:22 -3 19 1.27
6. BFC Daugavpils
15 5 3 7 19:23 -4 18 1.20
7. Tukums 200
15 2 7 6 28:28 0 13 0.87
8. Jelgava
15 2 6 7 10:29 -19 12 0.80
9. Grobina
15 1 7 7 9:26 -17 10 0.67
10. Ogre United
15 0 4 11 13:36 -23 4 0.27
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
8 6 2 0 23:8 15 20 2.50
2. Rigas Futbola skola
7 5 1 1 21:6 15 16 2.29
3. Auda
7 4 0 3 17:10 7 12 1.71
4. Liepaja
7 3 2 2 12:7 5 11 1.57
5. BFC Daugavpils
8 4 0 4 9:8 1 12 1.50
6. Tukums 200
8 2 3 3 18:12 6 9 1.13
7. Siêu Nova
7 1 2 4 9:13 -4 5 0.71
8. Jelgava
7 1 2 4 5:15 -10 5 0.71
9. Ogre United
8 0 4 4 8:12 -4 4 0.50
10. Grobina
8 0 3 5 4:13 -9 3 0.38
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
8 8 0 0 15:5 10 24 3.00
2. Riga FC
7 6 1 0 26:7 19 19 2.71
3. Auda
8 6 1 1 13:9 4 19 2.38
4. Siêu Nova
8 5 0 3 8:8 0 15 1.88
5. Liepaja
8 2 2 4 7:15 -8 8 1.00
6. Grobina
7 1 4 2 5:13 -8 7 1.00
7. Jelgava
8 1 4 3 5:14 -9 7 0.88
8. BFC Daugavpils
7 1 3 3 10:15 -5 6 0.86
9. Tukums 200
7 0 4 3 10:16 -6 4 0.57
10. Ogre United
7 0 0 7 5:24 -19 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Liepaja
+74% +100% +47%
1.75 / 1.00
2. Ogre United
+57% +60% +54%
0.50 / 0
3. Tukums 200
+49% +64% +33%
1.13 / 0.50
4. Rigas Futbola skola
+17% +53% -20%
2.38 / 3.00
5. Jelgava
+13% +40% -14%
1.00 / 0.88
6. Auda
+12% +46% -22%
1.88 / 2.38
7. BFC Daugavpils
+12% -30% +53%
1.33 / 0.86
8. Riga FC
-2% -15% +11%
2.50 / 2.38
9. Grobina
-17% -33% 0%
0.38 / 1.25
10. Siêu Nova
-19% +29% -67%
0.71 / 1.67
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Liepaja
+100% 1.75 0.88
2. Tukums 200
+64% 2.25 1.38
3. Ogre United
+60% 1.00 0.63
4. Rigas Futbola skola
+53% 2.88 1.88
5. Auda
+46% 2.38 1.63
6. Jelgava
+40% 0.88 0.63
7. Siêu Nova
+29% 1.29 1.00
8. Riga FC
-15% 2.88 3.38
9. BFC Daugavpils
-30% 1.00 1.43
10. Grobina
-33% 0.50 0.75
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Ogre United
+54% 1.50 3.25
2. BFC Daugavpils
+53% 1.00 2.14
3. Liepaja
+47% 1.00 1.88
4. Tukums 200
+33% 1.50 2.25
5. Riga FC
+11% 1.00 1.13
6. Grobina
0% 1.63 1.63
7. Jelgava
-14% 2.00 1.75
8. Rigas Futbola skola
-20% 0.75 0.63
9. Auda
-22% 1.38 1.13
10. Siêu Nova
-67% 1.86 1.11

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Riga FC
16 67 4.19 3.88 4.50
2. Tukums 200
16 59 3.69 3.75 3.63
3. Auda
16 52 3.25 3.75 2.75
4. Ogre United
16 51 3.19 2.50 3.88
5. Rigas Futbola skola
16 49 3.06 3.63 2.50
6. Liepaja
16 44 2.75 2.75 2.75
7. BFC Daugavpils
16 43 2.69 2.00 3.57
8. Jelgava
16 42 2.63 2.88 2.38
9. Siêu Nova
16 41 2.56 3.14 2.11
10. Grobina
16 36 2.25 2.13 2.38

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
16 11 2 3 25:10 15 35 2.19
2. Rigas Futbola skola
16 9 5 2 18:7 11 32 2.00
3. Auda
16 8 4 4 16:10 6 28 1.75
4. Jelgava
16 5 6 5 8:10 -2 21 1.31
5. BFC Daugavpils
16 4 8 4 7:6 1 20 1.25
6. Liepaja
16 6 2 8 8:11 -3 20 1.25
7. Siêu Nova
16 4 7 5 10:13 -3 19 1.19
8. Tukums 200
16 4 4 8 14:18 -4 16 1.00
9. Grobina
16 2 9 5 6:13 -7 15 0.94
10. Ogre United
16 1 5 10 5:19 -14 8 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
8 6 1 1 12:4 8 19 2.38
2. Auda
8 5 1 2 10:5 5 16 2.00
3. Rigas Futbola skola
8 4 3 1 9:3 6 15 1.88
4. Liepaja
8 5 0 3 6:3 3 15 1.88
5. BFC Daugavpils
9 3 4 2 5:2 3 13 1.44
6. Tukums 200
8 3 2 3 8:6 2 11 1.38
7. Jelgava
8 2 3 3 4:6 -2 9 1.13
8. Siêu Nova
7 2 2 3 6:9 -3 8 1.14
9. Ogre United
8 1 4 3 4:7 -3 7 0.88
10. Grobina
8 0 6 2 2:6 -4 6 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Rigas Futbola skola
8 5 2 1 9:4 5 17 2.13
2. Riga FC
8 5 1 2 13:6 7 16 2.00
3. Auda
8 3 3 2 6:5 1 12 1.50
4. Jelgava
8 3 3 2 4:4 0 12 1.50
5. Siêu Nova
9 2 5 2 4:4 0 11 1.22
6. Grobina
8 2 3 3 4:7 -3 9 1.13
7. BFC Daugavpils
7 1 4 2 2:4 -2 7 1.00
8. Tukums 200
8 1 2 5 6:12 -6 5 0.63
9. Liepaja
8 1 2 5 2:8 -6 5 0.63
10. Ogre United
8 0 1 7 1:12 -11 1 0.13
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
8 5 2 1 12:4 8 17 2.13
2. Rigas Futbola skola
8 5 2 1 9:3 6 17 2.13
3. Liepaja
8 3 4 1 6:3 3 13 1.63
4. Tukums 200
8 3 3 2 8:6 2 12 1.50
5. Ogre United
8 3 2 3 4:7 -3 11 1.38
6. Auda
8 2 4 2 10:5 5 10 1.25
7. Jelgava
8 2 3 3 4:6 -2 9 1.13
8. Siêu Nova
7 3 0 4 6:9 -3 9 1.29
9. BFC Daugavpils
9 2 2 5 5:2 3 8 0.89
10. Grobina
8 0 4 4 2:6 -4 4 0.50
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
16 11 4 1 25:10 15 37 2.31
2. Rigas Futbola skola
16 9 6 1 18:7 11 33 2.06
3. Auda
16 6 7 3 16:10 6 25 1.56
4. Liepaja
16 6 5 5 8:11 -3 23 1.44
5. Tukums 200
16 5 6 5 14:18 -4 21 1.31
6. Siêu Nova
16 6 2 8 10:13 -3 20 1.25
7. Ogre United
16 4 3 9 5:19 -14 15 0.94
8. BFC Daugavpils
16 2 8 6 7:6 1 14 0.88
9. Jelgava
16 3 4 9 8:10 -2 13 0.81
10. Grobina
16 2 7 7 6:13 -7 13 0.81
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Riga FC
8 6 2 0 13:6 7 20 2.50
2. Rigas Futbola skola
8 4 4 0 9:4 5 16 2.00
3. Auda
8 4 3 1 6:5 1 15 1.88
4. Siêu Nova
9 3 2 4 4:4 0 11 1.22
5. Liepaja
8 3 1 4 2:8 -6 10 1.25
6. Grobina
8 2 3 3 4:7 -3 9 1.13
7. Tukums 200
8 2 3 3 6:12 -6 9 1.13
8. BFC Daugavpils
7 0 6 1 2:4 -2 6 0.86
9. Jelgava
8 1 1 6 4:4 0 4 0.50
10. Ogre United
8 1 1 6 1:12 -11 4 0.50