Auda kết quả livescore
Auda
Kekavas Stadions
Auda Điểm
Auda lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 19:11 | +8 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 13:9 | +4 | 19 | 2.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 11 | 1 | 4 | 32:20 | +12 | 34 | 2.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 10:5 | +5 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | +1 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 16:10 | +6 | 28 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 9:6 | +3 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 7:4 | +3 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 16:10 | +6 | 25 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Auda ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Auda là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda không ghi được bàn trong 7% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Auda ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Auda để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Auda đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Auda để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Auda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Auda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Auda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Auda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 94% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Auda đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda tổng số bàn thắng mỗi trận 3.25 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Auda tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Auda tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Auda đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
Auda ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Auda ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Auda ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Auda ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Auda ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Auda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Auda thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Auda thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Auda có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Auda thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Auda có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Auda có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Auda thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Auda thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Auda có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Auda thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Auda có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Auda có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Auda có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 3 | 1.19 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 8 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.25 | 3 | 2.69 | 7 |
| CDG | |||
| 63% | 4 | 63% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Auda
-
1 Vergara J.11
-
2 Daskevics E.3
-
3 Fofana W.3
-
BFC Daugavpils
-
1 Ndjiki R.6
-
2 Harzha A.5
-
3 Yakubu J.4
Làm mới