Ý U21 kết quả livescore
Ý U21
Huấn luyện viên:
Nicolato, Paolo
Nicolato, Paolo
Ý U21 Điểm
FT
31/03 12:30
FT
26/03 13:15
FT
18/11 12:30
FT
14/11 10:00
FT
14/10 12:15
FT
10/10 12:15
FT
09/09 12:15
FT
05/09 12:15
FT
(ET)
22/06 15:00
FT
17/06 15:00
Ý U21 lịch thi đấu
08/06 12:15
01/10 06:00
05/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 15:2 | +13 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | +6 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 28:9 | +19 | 22 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | +3 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | +3 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 8:2 | +6 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 11:1 | +10 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | +4 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 20:6 | +14 | 21 | 2.10 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.80
3.75
2.17
Số phút/Bàn thắng được ghi
32
24
42
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
100%
50%
Trên 2.5
50%
75%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
75%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.67
Trung Bình Ghi 2H
2.00
2.75
1.50
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
90%
100%
84%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
10%
0%
17%
1H Bàn thắng ghi
8
4
4
2H Bàn thắng ghi
20
11
9
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.90
0.50
1.17
Phút / bàn thủng lưới
100’
180’
77’
Giữ sạch lưới %
40%
50%
34%
Trên 0.5
60%
50%
67%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.20
0.25
0.17
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.25
0.83
Giữ sạch lưới 1H
8%
3%
5%
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
6
1
5
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
100%
67%
-0.5
70%
100%
50%
-1.5
50%
75%
34%
-2.5
50%
75%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
90%
75%
100%
-0.5 1H
40%
50%
34%
-1.5 1H
20%
25%
17%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
100%
84%
-0.5 2H
60%
100%
34%
-1.5 2H
50%
75%
34%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
10%
10%
11 - 20 phút
20%
20%
0%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
40%
40%
0%
51 - 60 phút
60%
60%
10%
61 - 70 phút
60%
50%
10%
71 - 80 phút
40%
40%
10%
81 - 90+ phút
60%
40%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
30%
30%
10%
46 - 60 phút
80%
80%
10%
61 - 75 phút
80%
70%
10%
76 - 90+ phút
80%
60%
50%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.70
4.25
3.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
84%
Trên 2.5
80%
100%
67%
Trên 3.5
60%
75%
50%
Trên 4.5
30%
25%
34%
Trên 5.5
10%
25%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
0%
17%
Dưới 2.5
20%
0%
34%
Dưới 3.5
40%
25%
50%
Dưới 4.5
70%
75%
67%
Dưới 5.5
90%
75%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.00
1.25
0.83
Trung bình 2H
2.60
3.00
2.33
Trên 0.5 1H
60%
75%
50%
Trên 0.5 2H
90%
100%
84%
Trên 1.5 1H
30%
25%
34%
Trên 1.5 2H
80%
75%
84%
Trên 2.5 1H
10%
25%
0%
Trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
40%
25%
50%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
17%
Dưới 1.5 1H
70%
75%
67%
Dưới 1.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 2.5 1H
90%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
50%
50%
50%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
50%
67%
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
40%
25%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
50%
17%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
20%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
50%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
50%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
25%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
75%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.20
0
2.00
Chiến thắng
10%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
10%
0%
17%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
20%
0%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Trên 7.5
10%
0%
17%
Tổng Thẻ
12
0
12
Cao nhất trong một trận
8
0
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.30
0
0.50
Thẻ trung bình 2H
0.90
0
1.50
Chiến thắng 1H
20%
0%
34%
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
0%
34%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
90%
100%
84%
Handicap -0.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Trên 1.5 1H
10%
0%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Trên 1.5 2H
20%
0%
34%
Trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Trên 3.5 2H
10%
0%
17%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.90
0
1.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
0%
17%
team cards average 1h
0.30
0
0.50
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
17%
team cards average 2h
0.60
0
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.30
0
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
0%
34%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.30
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.30
0
2.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Trên 7.5
10%
0%
17%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.70
0
1.17
Phạt Góc trung bình 2H
0.60
0
1.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
90%
100%
84%
Handicap +1.5 2H
90%
100%
84%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
0%
17%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.40
0
0.67
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.30
0
0.50
team corners average 2h
0.10
0
0.17
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.90
0
1.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0
0.83
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Ý U21 giải đấu
Ý U21 người chơi
| 1 Desplanches, Sebastiano | Thủ môn |
| 16 Zacchi, Gioele | Thủ môn |
| 2 Zanotti, Mattia | Hậu vệ |
| 3 Ruggeri, Matteo | Hậu vệ |
| 5 Pirola, Lorenzo | Hậu vệ |
| 13 Kayode, Michael | Hậu vệ |
| 16 Turricchia, Riccardo | Hậu vệ |
| 34 Guarino, Gabriele | Hậu vệ |
| 42 Coppola, Diego | Hậu vệ |
| 87 Ghilardi, Daniele | Hậu vệ |
| 4 Prati, Matteo | Tiền vệ |
Ý U21 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Baldanzi, Tommaso | 2 | 1 | 0 |
| 69 Ambrosino, Giuseppe | 4 | 1 | 0 |
| 11 Koleosho, Luca | 3 | 1 | 0 |
| 21 Pisilli, Niccolo | 4 | 1 | 0 |
| 29 Gnonto, Degnand Wilfried | 4 | 0 | 2 |
| 3 Ruggeri, Matteo | 4 | 0 | 1 |
| 87 Ghilardi, Daniele | 4 | 0 | 1 |
| 5 Pirola, Lorenzo | 4 | 0 | 0 |
| 2 Zanotti, Mattia | 3 | 0 | 0 |
| 4 Prati, Matteo | 4 | 0 | 0 |
Làm mới