Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Ý U21 kết quả livescore

Ý U21

Huấn luyện viên:
Nicolato, Paolo

Ý U21 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Ý U21 lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 4 0 0 15:2 +13 12 3.00
Phong độ sân khách
6 3 1 2 13:7 +6 10 1.67
Phong độ tổng thể
10 7 1 2 28:9 +19 22 2.20
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 2 1 1 4:1 +3 7 1.75
Phong độ sân khách
6 2 4 0 4:1 +3 10 1.67
Phong độ tổng thể
10 4 5 1 8:2 +6 17 1.70
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
4 4 0 0 11:1 +10 12 3.00
Phong độ sân khách
6 2 3 1 9:5 +4 9 1.50
Phong độ tổng thể
10 6 3 1 20:6 +14 21 2.10

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.80
3.75
2.17
Số phút/Bàn thắng được ghi
32
24
42
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
70%
100%
50%
Trên 2.5
50%
75%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
70%
75%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.67
Trung Bình Ghi 2H
2.00
2.75
1.50
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
90%
100%
84%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
10%
0%
17%
1H Bàn thắng ghi
8
4
4
2H Bàn thắng ghi
20
11
9

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.90
0.50
1.17
Phút / bàn thủng lưới
100’
180’
77’
Giữ sạch lưới %
40%
50%
34%
Trên 0.5
60%
50%
67%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
1
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.20
0.25
0.17
Thua Trung Bình 2H
0.60
0.25
0.83
Giữ sạch lưới 1H
8%
3%
5%
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
6
1
5

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
100%
67%
-0.5
70%
100%
50%
-1.5
50%
75%
34%
-2.5
50%
75%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
90%
75%
100%
-0.5 1H
40%
50%
34%
-1.5 1H
20%
25%
17%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
100%
84%
-0.5 2H
60%
100%
34%
-1.5 2H
50%
75%
34%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
10%
10%
11 - 20 phút
20%
20%
0%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
20%
10%
10%
41 - 50 phút
40%
40%
0%
51 - 60 phút
60%
60%
10%
61 - 70 phút
60%
50%
10%
71 - 80 phút
40%
40%
10%
81 - 90+ phút
60%
40%
40%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
30%
20%
10%
16 - 30 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
30%
30%
10%
46 - 60 phút
80%
80%
10%
61 - 75 phút
80%
70%
10%
76 - 90+ phút
80%
60%
50%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.70
4.25
3.33
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
84%
Trên 2.5
80%
100%
67%
Trên 3.5
60%
75%
50%
Trên 4.5
30%
25%
34%
Trên 5.5
10%
25%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
10%
0%
17%
Dưới 2.5
20%
0%
34%
Dưới 3.5
40%
25%
50%
Dưới 4.5
70%
75%
67%
Dưới 5.5
90%
75%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.00
1.25
0.83
Trung bình 2H
2.60
3.00
2.33
Trên 0.5 1H
60%
75%
50%
Trên 0.5 2H
90%
100%
84%
Trên 1.5 1H
30%
25%
34%
Trên 1.5 2H
80%
75%
84%
Trên 2.5 1H
10%
25%
0%
Trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
40%
25%
50%
Dưới 0.5 2H
10%
0%
17%
Dưới 1.5 1H
70%
75%
67%
Dưới 1.5 2H
20%
25%
17%
Dưới 2.5 1H
90%
75%
100%
Dưới 2.5 2H
50%
50%
50%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
50%
67%
CDG 1H
10%
0%
17%
CDG 2H
40%
25%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
30%
50%
17%
CDG và hòa
10%
0%
17%
CDG và thua
20%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
30%
50%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
25%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
50%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
40%
25%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
75%
34%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.20
0
2.00
Chiến thắng
10%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
10%
0%
17%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Trên 0.5
20%
0%
34%
Trên 1.5
20%
0%
34%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
20%
0%
34%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Trên 7.5
10%
0%
17%
Tổng Thẻ
12
0
12
Cao nhất trong một trận
8
0
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.30
0
0.50
Thẻ trung bình 2H
0.90
0
1.50
Chiến thắng 1H
20%
0%
34%
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
20%
0%
34%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
17%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
90%
100%
84%
Handicap -0.5 2H
10%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Trên 1.5 1H
10%
0%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Trên 1.5 2H
20%
0%
34%
Trên 2.5 2H
20%
0%
34%
Trên 3.5 2H
10%
0%
17%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.90
0
1.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ đội trên 2,5 TT
10%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
10%
0%
17%
team cards average 1h
0.30
0
0.50
Đội thẻ trên 0.5 1H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
17%
team cards average 2h
0.60
0
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
20%
0%
34%
Đội thẻ trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.30
0
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 2,5 TT
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 3,5 TT
20%
0%
34%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.30
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
10%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.30
0
2.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
0%
17%
Trên 7.5
10%
0%
17%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.70
0
1.17
Phạt Góc trung bình 2H
0.60
0
1.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
90%
100%
84%
Handicap +1.5 2H
90%
100%
84%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
10%
0%
17%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.40
0
0.67
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.30
0
0.50
team corners average 2h
0.10
0
0.17
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.90
0
1.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
90%
100%
84%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.40
0
0.67
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0
0.83
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
10%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
10%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Ý U21 giải đấu

Ý U21 người chơi

1 Desplanches, Sebastiano Thủ môn
16 Zacchi, Gioele Thủ môn
2 Zanotti, Mattia Hậu vệ
3 Ruggeri, Matteo Hậu vệ
5 Pirola, Lorenzo Hậu vệ
13 Kayode, Michael Hậu vệ
16 Turricchia, Riccardo Hậu vệ
34 Guarino, Gabriele Hậu vệ
42 Coppola, Diego Hậu vệ
87 Ghilardi, Daniele Hậu vệ
4 Prati, Matteo Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Ý U21 Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
11 Baldanzi, Tommaso 2 1 0
69 Ambrosino, Giuseppe 4 1 0
11 Koleosho, Luca 3 1 0
21 Pisilli, Niccolo 4 1 0
29 Gnonto, Degnand Wilfried 4 0 2
3 Ruggeri, Matteo 4 0 1
87 Ghilardi, Daniele 4 0 1
5 Pirola, Lorenzo 4 0 0
2 Zanotti, Mattia 3 0 0
4 Prati, Matteo 4 0 0
Cho xem nhiều hơn