Consadole Sapporo kết quả livescore
Consadole Sapporo
Petrovic, Michael
Sapporo
Consadole Sapporo Điểm
Consadole Sapporo lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 6 | 0 | 3 | 14:11 | +3 | 18 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 13:12 | +1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 27:23 | +4 | 30 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | +4 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 7 | 2 | 4:5 | -1 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 12:9 | +3 | 27 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 9:7 | +2 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 15:14 | +1 | 23 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Consadole Sapporo ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong J.League 2
Consadole Sapporo ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Consadole Sapporo là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt J.League 2
Consadole Sapporo không ghi được bàn trong 22% tại J.League 2
Consadole Sapporo ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Consadole Sapporo ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Consadole Sapporo để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại J.League 2
Consadole Sapporo để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Consadole Sapporo đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Consadole Sapporo để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Consadole Sapporo để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Consadole Sapporo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Consadole Sapporo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Consadole Sapporo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Consadole Sapporo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong J.League 2
Consadole Sapporo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Consadole Sapporo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Consadole Sapporo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong J.League 2
Consadole Sapporo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong J.League 2
Consadole Sapporo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Consadole Sapporo đã tham gia trong J.League 2
Consadole Sapporo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Consadole Sapporo tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Consadole Sapporo tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Consadole Sapporo đã tham gia trong J.League 2
Consadole Sapporo ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Consadole Sapporo ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Consadole Sapporo ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Consadole Sapporo ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Consadole Sapporo ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Consadole Sapporo ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Consadole Sapporo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại J.League 2
Consadole Sapporo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại J.League 2
Consadole Sapporo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại J.League 2
Consadole Sapporo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Consadole Sapporo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Consadole Sapporo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Consadole Sapporo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Consadole Sapporo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Consadole Sapporo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Consadole Sapporo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Consadole Sapporo có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Consadole Sapporo có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Consadole Sapporo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Consadole Sapporo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Consadole Sapporo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Consadole Sapporo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Consadole Sapporo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Consadole Sapporo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Consadole Sapporo có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Consadole Sapporo có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 11 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 23 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 16 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 53% | 18 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 18 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Consadole Sapporo
-
1 Omori S.5
-
2 Ieizumi R.4
-
3 Bakayoko A.3
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Consadole Sapporo Dự đoán
| Albirex Niigata | - | Consadole Sapporo |
| 36% | 22% | 42% |
Làm mới