Asane kết quả livescore
Asane
Lyngbo, Thomas
Asane Arena
Asane Điểm
Asane lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 11:11 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 2:11 | -9 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | -2 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | -6 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Asane ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Asane là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Asane không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Asane ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Asane để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Asane đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Asane để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Asane ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Asane ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Asane ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Asane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 120% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asane đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Asane tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Asane tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asane đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Asane ghi trung bình 2.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Asane ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Asane ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Asane ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Asane ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Asane đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Asane thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane có trung bình 4.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Asane thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Asane có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Asane thắng bằng thẻ trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Asane có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Asane có trung bình 2.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Asane có trung bình 1.80 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Asane thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane có trung bình 9.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Asane thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Asane có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Asane thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Asane có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Asane có trung bình 3.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Asane có trung bình 6.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 11 | 1.40 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.20 | 3 | 2.00 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.50 | 7 | 3.40 | 9 |
| CDG | |||
| 40% | 14 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.60 | 13 | 9.40 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.10 | 16 | 5.10 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.30 | 3 | 3.60 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.50 | 2 | 2.00 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Asane giải đấu
Asane người chơi
| 51 Lie, Johan Flageborg | |
| 1 Selin, Sebastian | Thủ môn |
| 12 Reset Kalland, Isak | Thủ môn |
| 12 Lervik, Peder Hoel | Thủ môn |
| 4 Diaby, Hassou | Hậu vệ |
| 15 Andrei Oprea, Filip | Hậu vệ |
| 22 Wolfe, Dennis Moller | Hậu vệ |
| 25 Ingebrigtsen, Malvin | Hậu vệ |
| 45 Haga, Sverre Spangelo | Hậu vệ |
| 77 Haga, Knut Spangelo | Hậu vệ |
| 5 Iversen, Einar Hjellestad | Tiền vệ |
Asane Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Rossi, Leonardo | 4 | ||
| 9 Gronner, Erik Emanuel Longe | 3 | ||
| 10 Barmen, Kristoffer | 2 | ||
| 25 Ingebrigtsen, Malvin | 1 | ||
| 14 Haga, Magnus Spangelo | 1 | ||
| 17 Luggenes Furebotn, Tobias | 1 | ||
| 19 Aasen, Joakim | 1 | ||
| 6 Brudvik, Sebastian | 0 | ||
| 5 Iversen, Einar Hjellestad | 0 | ||
| 7 Geelmuyden, Herman | 0 |
Làm mới