Bryne kết quả livescore
Bryne
Heiberg, Orjan
Bryne Stadion
Bryne Điểm
Bryne lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 11:10 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3:10 | -7 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 4:3 | +1 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 3:3 | 0 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 7:6 | +1 | 14 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 7:7 | 0 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | -7 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 7:14 | -7 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Bryne ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Bryne là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Bryne không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Bryne ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bryne để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Bryne đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bryne để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bryne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bryne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bryne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bryne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bryne đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Bryne tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Bryne tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bryne đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Bryne ghi trung bình 2.10 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Bryne ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Bryne ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Bryne ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Bryne ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bryne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Bryne thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne có trung bình 3.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bryne thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bryne có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bryne thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bryne có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bryne có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Bryne có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bryne thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne có trung bình 9.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bryne thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bryne có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bryne thắng bằng quả phạt góc trong 90% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bryne có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bryne có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bryne có trung bình 4.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.40 | 9 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 7 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.40 | 9 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 50% | 12 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.40 | 14 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.10 | 12 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.60 | 7 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 5 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Bryne giải đấu
Bryne người chơi
| 1 Ree, Magnus Rugland | Thủ môn |
| 12 de Boer, Jan | Thủ môn |
| 3 Wik, Patrick Andre | Hậu vệ |
| 4 Engedal, Fabian Jeppestol | Hậu vệ |
| 5 Haahr, Jacob | Hậu vệ |
| 14 Molund, Anders | Hậu vệ |
| 15 Hay, Kristoffer | Hậu vệ |
| 16 Gaye, Dodou | Hậu vệ |
| 33 Hermansen, Adrian Roragen | Hậu vệ |
| 6 Svindland, Remi Andre | Tiền vệ |
| 8 Sodal, Lars Erik | Tiền vệ |
Bryne Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Strunck, Nicklas | 5 | ||
| 11 Scriven, Alfred | 2 | ||
| 33 Hermansen, Adrian Roragen | 2 | ||
| 6 Svindland, Remi Andre | 1 | ||
| 16 Gaye, Dodou | 1 | ||
| 18 Moreira, Duarte | 1 | ||
| 8 Sodal, Lars Erik | 1 | ||
| 14 Molund, Anders | 1 | ||
| 15 Hay, Kristoffer | 0 | ||
| 77 Pichkah, Paya | 0 |
Làm mới