Annecy kết quả livescore
Annecy
Guyot, Laurent
Parc Des Sports
Annecy Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 26:16 | +10 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 1 | 8 | 23:23 | 0 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 7 | 12 | 49:39 | +10 | 52 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 13:5 | +8 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 10:11 | -1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 9 | 9 | 23:16 | +7 | 57 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 13:11 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 13:12 | +1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 12 | 12 | 26:23 | +3 | 42 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Annecy ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Ligue 2
Annecy ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Annecy là đội đầu tiên ghi bàn trong 71% trong suốt Ligue 2
Annecy không ghi được bàn trong 21% tại Ligue 2
Annecy ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Annecy ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Annecy để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Ligue 2
Annecy để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Annecy đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Annecy để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Annecy để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Annecy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Annecy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Annecy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Annecy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Ligue 2
Annecy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Ligue 2
Annecy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
Annecy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
Annecy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Ligue 2
Annecy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Annecy đã tham gia trong Ligue 2
Annecy tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Annecy tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Annecy tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Annecy đã tham gia trong Ligue 2
Annecy ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Annecy ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Annecy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Annecy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Annecy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Annecy ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Annecy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Annecy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Ligue 2
Annecy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Annecy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Annecy thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Annecy có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Annecy thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Annecy có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Annecy thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Annecy có trung bình 2.21 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Annecy có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Annecy có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Annecy thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Annecy có trung bình 8.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Annecy thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Annecy có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Annecy thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Annecy có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Annecy có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Annecy có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 6 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 10 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 7 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 53% | 8 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.59 | 15 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.47 | 13 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.91 | 16 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 13 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Annecy
-
1 Rambaud T.7
-
2 Larose A.7
-
3 Billemaz C.5
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Billemaz C. FW12
-
2 Rambaud T. FW10
-
3 Larose A. MD10
-
4 Sahi M. FW8
-
5 Toure B. FW6
-
6 Lajugie F. MD5
-
7 Hbouch A. MD4
-
8 Tiendrebeogo J. MD3
-
9 Paris FW3
-
10 Ahmed Kashi MD2
-
11 Rowe T. DF2
-
12 Casadei A. MD2
-
13 Gomes Rodriguez A. FW2
-
14 Kouadio J. DF1
-
15 Makutungu C. DF1
-
16 Neelakandan R. FW1
-
17 Venot P. MD1
-
18 Pajot V. MD1
-
19 Veniere-Jusseron K. MD1
-
20 Jacob V. FW1
Annecy giải đấu
Annecy người chơi
| 35 Yahi, Adam | D |
| 1 Florian Escales | Thủ môn |
| 16 Callens, Thomas | Thủ môn |
| 2 Rowe, Triston | Hậu vệ |
| 3 Koutoune, Hamza | Hậu vệ |
| 18 Drouhin, Axel | Hậu vệ |
| 20 Patterson, Travis | Hậu vệ |
| 21 N'Sakala, Fabrice | Hậu vệ |
| 23 Veillon, Matteo | Hậu vệ |
| 26 Makutungu, Cedric | Hậu vệ |
| 27 Kouadio, Julien | Hậu vệ |
Annecy Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Rambaud, Thibault | 6 | ||
| 28 Larose, Antoine | 5 | ||
| 6 Lajugie, Francois | 4 | ||
| 22 Billemaz, Clement | 3 | ||
| 8 Hbouch, Abdel | 3 | ||
| 20 Tiendrebeogo, Josue | 3 | ||
| 33 Paris | 3 | ||
| 71 Toure, Ben Hamed | 3 | ||
| 17 Pajot, Vincent | 1 | ||
| 2 Rowe, Triston | 1 |
Làm mới