Kataller Toyama kết quả livescore
Kataller Toyama
Toyama Athletic Stadium
Kataller Toyama Điểm
Kataller Toyama lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 18:10 | +8 | 17 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 7 | 0 | 2 | 20:14 | +6 | 21 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 38:24 | +14 | 38 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 10:3 | +7 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 10:7 | +3 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 20:10 | +10 | 36 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 3 | 8:7 | +1 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 10:7 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 18:14 | +4 | 28 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Kataller Toyama ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong J.League 2
Kataller Toyama ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Kataller Toyama là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt J.League 2
Kataller Toyama không ghi được bàn trong 11% tại J.League 2
Kataller Toyama ghi trung bình 1.05 trong hiệp một mỗi trận
Kataller Toyama ghi trung bình 0.95 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kataller Toyama để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại J.League 2
Kataller Toyama để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Kataller Toyama đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Kataller Toyama để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kataller Toyama để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kataller Toyama ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp một, Kataller Toyama ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Kataller Toyama ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Kataller Toyama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong J.League 2
Kataller Toyama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Kataller Toyama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Kataller Toyama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong J.League 2
Kataller Toyama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số trận đấu trong J.League 2
Kataller Toyama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kataller Toyama đã tham gia trong J.League 2
Kataller Toyama tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Kataller Toyama tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Kataller Toyama tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kataller Toyama đã tham gia trong J.League 2
Kataller Toyama ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
Kataller Toyama ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Kataller Toyama ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Kataller Toyama ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Kataller Toyama ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Kataller Toyama ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Kataller Toyama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại J.League 2
Kataller Toyama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại J.League 2
Kataller Toyama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại J.League 2
Kataller Toyama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Kataller Toyama thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Kataller Toyama có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kataller Toyama thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kataller Toyama có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kataller Toyama thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kataller Toyama có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Kataller Toyama có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Kataller Toyama có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Kataller Toyama thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Kataller Toyama có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kataller Toyama thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kataller Toyama có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Kataller Toyama thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kataller Toyama có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Kataller Toyama có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Kataller Toyama có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 3 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 18 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.26 | 7 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 64% | 6 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kataller Toyama
-
1 Kameda A.6
-
2 Furukawa M.6
-
3 Tsuboi K.5
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Kataller Toyama Dự đoán
| Vegalta Sendai | - | Kataller Toyama |
| 52% | 21% | 27% |
Làm mới