Throttur (Nữ) kết quả livescore
Throttur (Nữ)
Eimskipsvollurinn
Throttur (Nữ) Điểm
Throttur (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | +5 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 11:7 | +4 | 12 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | -3 | 1 | 0.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 8 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | +2 | 6 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5:0 | +5 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 8:1 | +7 | 14 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Throttur (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Throttur (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) không ghi được bàn trong 29% tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Throttur (Nữ) ghi trung bình 1.14 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Throttur (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Throttur (Nữ) đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp một mỗi trận
Throttur (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.14 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Throttur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Throttur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Throttur (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Throttur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Throttur (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Throttur (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Throttur (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Throttur (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Throttur (Nữ) ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Throttur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Throttur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Throttur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Throttur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Throttur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Throttur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Throttur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Throttur (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Throttur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Throttur (Nữ) có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Throttur (Nữ) có trung bình 0.29 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Throttur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) có trung bình 1.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Throttur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Throttur (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Throttur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Throttur (Nữ) có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Throttur (Nữ) có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Throttur (Nữ) có trung bình 0.86 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới