The Strongest kết quả livescore
The Strongest
Eduardo Villegas
Estadio Hernando Siles
The Strongest Điểm
The Strongest lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | +3 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | +3 | 11 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 4 | 0 | 12:6 | +6 | 19 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 0 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | +1 | 10 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | +2 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 0 | 7:2 | +5 | 13 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
The Strongest ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
The Strongest là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest không ghi được bàn trong 45% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
The Strongest ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
The Strongest để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
The Strongest đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
The Strongest để thủng lưới trung bình 0.22 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
The Strongest ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, The Strongest ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, The Strongest ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
The Strongest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà The Strongest đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với The Strongest tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với The Strongest tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà The Strongest đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
The Strongest ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho The Strongest ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho The Strongest ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho The Strongest ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho The Strongest ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
The Strongest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
The Strongest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, The Strongest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, The Strongest có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, The Strongest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, The Strongest có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
The Strongest có trung bình 0.44 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest có trung bình 0.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
The Strongest thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest có trung bình 1.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, The Strongest thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, The Strongest có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, The Strongest thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, The Strongest có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
The Strongest có trung bình 1.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
The Strongest có trung bình 0.22 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 7 | 1.33 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.67 | 14 | 1.89 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 12 | 3.22 | 2 |
| CDG | |||
| 45% | 13 | 67% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.78 | 8 | 0.78 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.56 | 2 | 0 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.33 | 2 | 0.22 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.44 | 5 | 0.11 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
The Strongest
-
1 Ventura C.1
-
2 Chiatti M.1
Làm mới