ABB kết quả livescore
ABB
ABB Điểm
ABB lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 7:8 | -1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | -4 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 12:17 | -5 | 12 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | -4 | 6 | 0.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | -2 | 2 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 3 | 8:9 | -1 | 8 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
ABB ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
ABB là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
ABB ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
ABB để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
ABB đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
ABB để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
ABB ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, ABB ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, ABB ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
ABB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ABB đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với ABB tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với ABB tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ABB đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
ABB ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho ABB ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho ABB ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho ABB ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho ABB ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
ABB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
ABB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, ABB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, ABB có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, ABB thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, ABB có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
ABB có trung bình 0.10 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
ABB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, ABB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, ABB có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, ABB thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, ABB có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
ABB có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
ABB có trung bình 0.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới