Šibenik kết quả livescore
Šibenik
Canadi, Damir
Stadion ¦ubicevac
Šibenik Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 4 | 10 | 12:25 | -13 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 15:35 | -20 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 6 | 9 | 20 | 27:60 | -33 | 27 | 0.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 7:7 | 0 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 8:18 | -10 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 7 | 14 | 14 | 15:25 | -10 | 35 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 5:18 | -13 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 7:17 | -10 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 4 | 13 | 18 | 12:35 | -23 | 25 | 0.71 | |
Bàn Thắng Đội
Šibenik ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Šibenik là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Šibenik không ghi được bàn trong 52% tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Šibenik ghi trung bình 0.34 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Šibenik để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Šibenik đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Šibenik để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Šibenik ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Šibenik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Šibenik đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Šibenik tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Šibenik tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Šibenik đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Šibenik ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Šibenik ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Šibenik ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Šibenik ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Šibenik ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Šibenik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Šibenik thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Šibenik có trung bình 2.40 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 1.57 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 8.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Šibenik có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Šibenik có trung bình 4.49 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Šibenik có trung bình 3.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Šibenik có trung bình 5.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.77 | 10 | 0.81 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 1 | 1.42 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.49 | 4 | 2.22 | 8 |
| CDG | |||
| 40% | 8 | 48% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.86 | 6 | 8.61 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.54 | 9 | 2.97 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.97 | 9 | 3.75 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.40 | 2 | 1.97 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Šibenik
-
1 Santini I.7
-
2 Laca I.4
-
3 Grzan S.3
-
HNK Gorica
-
1 Slogar M.4
-
2 Kolar M.4
-
3 Prsir J.3
Thống kê theo cầu thủ
Šibenik giải đấu
Šibenik người chơi
| 30 Mohorovic, Patrik | Thủ môn |
| 42 Djakovic, Antonio | Thủ môn |
| 44 Filipovic, Ivan | Thủ môn |
| 2 Brajkovic, Bruno | Hậu vệ |
| 4 Gacic, Josip | Hậu vệ |
| 14 Puncec, Roberto | Hậu vệ |
| 20 Liu, Aiden | Hậu vệ |
| 23 Nizic, Zoran | Hậu vệ |
| 32 Durakovic, Elvir | Hậu vệ |
| 35 Zuta, Leonard | Hậu vệ |
| 44 Agyemang, Morrison | Hậu vệ |
Šibenik Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Santini, Ivan | 7 | ||
| 10 Laca, Ivan | 4 | ||
| 11 Kulusic, Lovre | 3 | ||
| 7 Grzan, Sime | 3 | ||
| 9 Bozic, Ivan | 2 | ||
| 44 Agyemang, Morrison | 2 | ||
| 45 Peric, Stefan | 1 | ||
| 7 Majic, Josip | 1 | ||
| 44 Prekodravac, Marin | 1 | ||
| 36 Kavelj, Ante | 1 |
Làm mới