HNK Gorica kết quả livescore
HNK Gorica
Carevic, Mario
Stadion Radnik
HNK Gorica Điểm
HNK Gorica lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 3 | 8 | 23:23 | 0 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 15:21 | -6 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 7 | 16 | 38:44 | -6 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 14:10 | +4 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 8:9 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 12 | 10 | 22:19 | +3 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 8 | 8 | 9:13 | -4 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 7:12 | -5 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 5 | 12 | 17 | 16:25 | -9 | 27 | 0.79 | |
Bàn Thắng Đội
HNK Gorica ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
HNK Gorica là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
HNK Gorica ghi trung bình 0.47 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
HNK Gorica để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
HNK Gorica đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
HNK Gorica để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HNK Gorica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với HNK Gorica tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HNK Gorica đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
HNK Gorica ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho HNK Gorica ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho HNK Gorica ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho HNK Gorica ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho HNK Gorica ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
HNK Gorica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 4.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
HNK Gorica có trung bình 2.12 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, HNK Gorica có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, HNK Gorica có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
HNK Gorica có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
HNK Gorica có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 6 | 1.00 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 6 | 2.03 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 8 | 3.03 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 7 | 60% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.88 | 8 | 9.29 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 6 | 3.49 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.32 | 4 | 4.11 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.12 | 4 | 2.51 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
HNK Gorica
-
1 Prsir J.7
-
2 Erceg A.6
-
3 Pozo I.4
-
HNK Vukovar '91
-
1 Puljic J.17
-
2 De Jesus Gonzalez Ruiz R.6
-
3 Banovec L.4
Thống kê theo cầu thủ
HNK Gorica giải đấu
HNK Gorica người chơi
| 77 Kelava, Mihael | |
| 71 Matijas, Davor | Thủ môn |
| 4 Filipovic, Jakov | Hậu vệ |
| 5 Les, Mateo | Hậu vệ |
| 21 Mustafa, Haji Isa | Hậu vệ |
| 32 Durakovic, Elvir | Hậu vệ |
| 35 Josic, Zvonimir | Hậu vệ |
| 35 Gurlica, Jakov | Hậu vệ |
| 45 Peric, Stefan | Hậu vệ |
| 7 Bakic, Ognjen | Tiền vệ |
| 8 Pozo, Iker | Tiền vệ |
HNK Gorica Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Prsir, Jurica | 7 | ||
| 50 Erceg, Ante | 6 | ||
| 8 Pozo, Iker | 4 | ||
| 10 Cuic, Filip | 4 | ||
| 25 Bogojevic, Bruno | 4 | ||
| 24 Pavicic, Domagoj | 3 | ||
| 36 Kavelj, Ante | 3 | ||
| 22 Trontelj, Zan | 3 | ||
| 4 Filipovic, Jakov | 2 | ||
| 19 Cabraja, Marijan | 1 |
Làm mới