Công an Tiraspol kết quả livescore
Công an Tiraspol
Tomas, Stjepan
Sheriff Stadium
Công an Tiraspol Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 11 | 1 | 3 | 30:9 | +21 | 34 | 2.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 27:13 | +14 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 20 | 4 | 7 | 57:22 | +35 | 64 | 2.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 4 | 2 | 20:6 | +14 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 10:8 | +2 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 13 | 13 | 5 | 30:14 | +16 | 52 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 9 | 1 | 10:3 | +7 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 17:5 | +12 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 14 | 3 | 27:8 | +19 | 56 | 1.81 | |
Bàn Thắng Đội
Công an Tiraspol ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Công an Tiraspol là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Siêu Liga
Công an Tiraspol không ghi được bàn trong 20% tại Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
Công an Tiraspol ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Công an Tiraspol để thủng lưới cứ mỗi 127 phút tại Siêu Liga
Công an Tiraspol để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Công an Tiraspol đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Siêu Liga
Công an Tiraspol để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Công an Tiraspol để thủng lưới trung bình 0.26 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Công an Tiraspol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Siêu Liga
Trong hiệp một, Công an Tiraspol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu Liga
Trong hiệp hai, Công an Tiraspol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Liga
Thời gian đến bàn thắng
Công an Tiraspol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Siêu Liga
Công an Tiraspol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Siêu Liga
Công an Tiraspol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Liga
Công an Tiraspol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Siêu Liga
Công an Tiraspol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Siêu Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Công an Tiraspol đã tham gia trong Siêu Liga
Công an Tiraspol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Công an Tiraspol tại Siêu Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Công an Tiraspol tại Siêu Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Công an Tiraspol đã tham gia trong Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Công an Tiraspol ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Công an Tiraspol ở Siêu Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Công an Tiraspol ở Siêu Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Công an Tiraspol ở Siêu Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Công an Tiraspol ở Siêu Liga
Cả hai đội ghi bàn
Công an Tiraspol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 33% trận đấu tại Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Siêu Liga
Công an Tiraspol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Siêu Liga
Công an Tiraspol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Siêu Liga
Thẻ
Công an Tiraspol thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Siêu Liga
Công an Tiraspol có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Công an Tiraspol thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Công an Tiraspol có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Công an Tiraspol thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Công an Tiraspol có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Liga
Thống kê thẻ đội
Công an Tiraspol có trung bình 0.48 thẻ đội trong các trận của Siêu Liga
Công an Tiraspol có trung bình 0.35 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Liga
Phạt Góc Thống Kê
Công an Tiraspol thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Siêu Liga
Công an Tiraspol có trung bình 1.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Công an Tiraspol thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp một, Công an Tiraspol có trung bình 0.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Liga
Trong hiệp hai, Công an Tiraspol thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Siêu Liga
Trong hiệp hai, Công an Tiraspol có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Liga
Thống kê phạt góc của đội
Công an Tiraspol có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Liga
Công an Tiraspol có trung bình 1.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Liga
Công an Tiraspol giải đấu
Công an Tiraspol người chơi
| 23 Dyulgerov, Ivan | Thủ môn |
| 4 Swen, Natus | Hậu vệ |
| 4 Boakye, Nana Kwame | Hậu vệ |
| 6 Rai | Hậu vệ |
| 29 Magassouba, Soumaila | Hậu vệ |
| 44 Mija, Alesio | Hậu vệ |
| 7 Evangelista da Silva Neto, Fernando Antonio | Tiền vệ |
| 8 Soumah, Ibrahima | Tiền vệ |
| 27 Cozma, Veaceslav | Tiền vệ |
| 33 Corotcov, Mihail | Tiền vệ |
| 42 Loukou, Konan Jaures-Ulrich | Tiền vệ |
Công an Tiraspol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Bayala, Cyrille | 0 | 0 | 0 |
| 23 Dyulgerov, Ivan | 0 | 0 | 0 |
| 77 Diarra, Mamady | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yade, Pape Ndiaga | 0 | 0 | 0 |
| 9 Serobyan, Artur | 0 | 0 | 0 |
| 44 Mija, Alesio | 0 | 0 | 0 |
| 6 Rai | 0 | 0 | 0 |
| 9 Gjoni, Amarildo | 0 | 0 | 0 |
| 7 Evangelista da Silva Neto, Fernando Antonio | 0 | 0 | 0 |
| 69 Ademo, Peter | 0 | 0 | 0 |
Làm mới