Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Siêu Liga Siêu Liga 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Super Liga 25/26, Championship Round

# Đội T T V Đ + - K
1. Petrocub
10 8 1 1 20 3 40
2. Công an Tiraspol
10 7 2 1 14 5 34
3. Zimbru Chisinau
10 5 3 2 18 11 32
4. Milsami
10 2 3 5 5 13 19
5. Balti
10 2 2 6 4 15 16
6. Dacia Buiucani
10 0 1 9 6 20 2
# Đội T T V Đ + - K
1. Petrocub
21 14 6 1 44 14 48
2. Zimbru Chisinau
21 13 5 3 52 21 44
3. Công an Tiraspol
21 13 2 6 43 17 41
4. Milsami
21 11 4 6 42 25 37
5. Balti
21 8 5 8 27 29 29
6. Dacia Buiucani
21 4 3 14 24 39 15
7. Politehnica Chisinau
21 4 1 16 24 61 13
8. CSF Spartanii Selemet
21 3 2 16 13 63 11
  Khuyến mại lên Championship round
  Khuyến mại lên UEFA Europa League Qualification
  Khuyến mại lên Conference League Qualification
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
5 4 1 0 10:2 8 13 2.60
2. Zimbru Chisinau
5 3 1 1 11:4 7 10 2.00
3. Công an Tiraspol
5 3 1 1 5:2 3 10 2.00
4. Politehnica Chisinau
5 3 0 2 10:11 -1 9 1.80
5. CSF Spartanii Selemet
5 2 1 2 6:12 -6 7 1.40
6. Milsami
5 1 1 3 3:8 -5 4 0.80
7. Balti
5 1 1 3 2:9 -7 4 0.80
8. Dacia Buiucani
5 0 1 4 3:9 -6 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
2 2 0 0 4:0 4 6 3.00
2. Politehnica Chisinau
2 2 0 0 5:2 3 6 3.00
3. Công an Tiraspol
2 2 0 0 3:0 3 6 3.00
4. Zimbru Chisinau
3 2 1 0 8:3 5 7 2.33
5. Balti
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
6. CSF Spartanii Selemet
3 1 0 2 3:10 -7 3 1.00
7. Milsami
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
8. Dacia Buiucani
4 0 0 4 3:9 -6 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
3 2 1 0 6:2 4 7 2.33
2. CSF Spartanii Selemet
2 1 1 0 3:2 1 4 2.00
3. Zimbru Chisinau
2 1 0 1 3:1 2 3 1.50
4. Công an Tiraspol
3 1 1 1 2:2 0 4 1.33
5. Dacia Buiucani
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
6. Milsami
3 1 0 2 3:5 -2 3 1.00
7. Politehnica Chisinau
3 1 0 2 5:9 -4 3 1.00
8. Balti
3 0 0 3 1:9 -8 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
10 8 1 1 20:3 17 25 2.50
2. Công an Tiraspol
10 7 2 1 14:5 9 23 2.30
3. Zimbru Chisinau
10 5 3 2 18:11 7 18 1.80
4. Politehnica Chisinau
10 4 0 6 19:25 -6 12 1.20
5. CSF Spartanii Selemet
10 3 1 6 9:27 -18 10 1.00
6. Milsami
10 2 3 5 5:13 -8 9 0.90
7. Balti
10 2 2 6 4:15 -11 8 0.80
8. Dacia Buiucani
10 0 1 9 6:20 -14 1 0.10
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
5 5 0 0 12:0 12 15 3.00
2. Công an Tiraspol
5 5 0 0 9:1 8 15 3.00
3. Zimbru Chisinau
5 3 2 0 13:7 6 11 2.20
4. Politehnica Chisinau
6 3 0 3 12:13 -1 9 1.50
5. Milsami
5 1 3 1 1:3 -2 6 1.20
6. Balti
5 1 1 3 1:5 -4 4 0.80
7. CSF Spartanii Selemet
4 1 0 3 4:14 -10 3 0.75
8. Dacia Buiucani
5 0 0 5 4:11 -7 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
5 3 1 1 8:3 5 10 2.00
2. Công an Tiraspol
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
3. Zimbru Chisinau
5 2 1 2 5:4 1 7 1.40
4. CSF Spartanii Selemet
6 2 1 3 5:13 -8 7 1.17
5. Balti
5 1 1 3 3:10 -7 4 0.80
6. Politehnica Chisinau
4 1 0 3 7:12 -5 3 0.75
7. Milsami
5 1 0 4 4:10 -6 3 0.60
8. Dacia Buiucani
5 0 1 4 2:9 -7 1 0.20
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
15 13 1 1 41:8 33 40 2.67
2. Zimbru Chisinau
15 8 4 3 30:19 11 28 1.87
3. Công an Tiraspol
15 8 2 5 21:13 8 26 1.73
4. Milsami
15 4 4 7 10:17 -7 16 1.07
5. Balti
15 4 2 9 10:25 -15 14 0.93
6. Politehnica Chisinau
15 4 0 11 21:48 -27 12 0.80
7. CSF Spartanii Selemet
15 3 1 11 10:42 -32 10 0.67
8. Dacia Buiucani
15 0 2 13 10:33 -23 2 0.13
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
8 8 0 0 23:4 19 24 3.00
2. Công an Tiraspol
7 5 0 2 10:4 6 15 2.14
3. Zimbru Chisinau
7 4 2 1 19:12 7 14 2.00
4. Politehnica Chisinau
7 3 0 4 12:18 -6 9 1.29
5. Milsami
8 2 4 2 3:5 -2 10 1.25
6. Balti
7 2 1 4 4:9 -5 7 1.00
7. CSF Spartanii Selemet
7 1 0 6 4:20 -16 3 0.43
8. Dacia Buiucani
8 0 1 7 6:19 -13 1 0.13
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
7 5 1 1 18:4 14 16 2.29
2. Zimbru Chisinau
8 4 2 2 11:7 4 14 1.75
3. Công an Tiraspol
8 3 2 3 11:9 2 11 1.38
4. Balti
8 2 1 5 6:16 -10 7 0.88
5. CSF Spartanii Selemet
8 2 1 5 6:22 -16 7 0.88
6. Milsami
7 2 0 5 7:12 -5 6 0.86
7. Politehnica Chisinau
8 1 0 7 9:30 -21 3 0.38
8. Dacia Buiucani
7 0 1 6 4:14 -10 1 0.14

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Công an Tiraspol
+23% +19% +26%
2.27 / 1.88
2. Politehnica Chisinau
+23% +27% +18%
0.82 / 0.40
3. Balti
+21% +30% +11%
1.27 / 1.13
4. Zimbru Chisinau
+20% +34% +6%
2.13 / 1.88
5. Dacia Buiucani
+7% +41% -28%
0.44 / 0.60
6. Petrocub
+1% +6% -5%
2.63 / 2.07
7. Milsami
+1% -31% +32%
1.63 / 1.33
8. CSF Spartanii Selemet
-20% -51% +12%
0.40 / 0.64
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Dacia Buiucani
+41% 1.13 0.80
2. Zimbru Chisinau
+34% 2.60 1.94
3. Balti
+30% 1.13 0.88
4. Politehnica Chisinau
+27% 1.27 1.00
5. Công an Tiraspol
+19% 2.00 1.69
6. Petrocub
+6% 2.13 2.00
7. Milsami
-31% 1.25 1.80
8. CSF Spartanii Selemet
-51% 0.40 0.82
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Milsami
+32% 1.00 1.47
2. Công an Tiraspol
+26% 0.60 0.81
3. Politehnica Chisinau
+18% 2.64 3.20
4. CSF Spartanii Selemet
+12% 2.80 3.18
5. Balti
+11% 1.33 1.50
6. Zimbru Chisinau
+6% 1.00 1.06
7. Petrocub
-5% 0.56 0.53
8. Dacia Buiucani
-28% 2.13 1.67

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Politehnica Chisinau
21 85 4.05 3.91 4.20
2. CSF Spartanii Selemet
21 76 3.62 3.20 4.00
3. Zimbru Chisinau
31 102 3.29 3.60 3.00
4. Dacia Buiucani
31 89 2.87 3.25 2.47
5. Milsami
31 85 2.74 2.25 3.27
6. Petrocub
31 81 2.61 2.69 2.53
7. Công an Tiraspol
31 79 2.55 2.60 2.50
8. Balti
31 75 2.42 2.47 2.38

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
31 20 7 4 36:7 29 67 2.16
2. Công an Tiraspol
31 13 13 5 30:14 16 52 1.68
3. Zimbru Chisinau
31 14 10 7 24:14 10 52 1.68
4. Milsami
31 9 16 6 28:19 9 43 1.39
5. Balti
31 5 14 12 10:19 -9 29 0.94
6. Dacia Buiucani
31 3 15 13 10:21 -11 24 0.77
7. Politehnica Chisinau
21 6 5 10 12:27 -15 23 1.10
8. CSF Spartanii Selemet
21 1 6 14 4:33 -29 9 0.43
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
16 11 4 1 18:3 15 37 2.31
2. Công an Tiraspol
15 9 4 2 20:6 14 31 2.07
3. Zimbru Chisinau
15 8 3 4 13:8 5 27 1.80
4. Milsami
16 5 9 2 13:7 6 24 1.50
5. Balti
15 3 9 3 6:6 0 18 1.20
6. Politehnica Chisinau
11 4 3 4 8:13 -5 15 1.36
7. Dacia Buiucani
16 2 8 6 5:9 -4 14 0.88
8. CSF Spartanii Selemet
10 1 3 6 3:16 -13 6 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Petrocub
15 9 3 3 18:4 14 30 2.00
2. Zimbru Chisinau
16 6 7 3 11:6 5 25 1.56
3. Công an Tiraspol
16 4 9 3 10:8 2 21 1.31
4. Milsami
15 4 7 4 15:12 3 19 1.27
5. Balti
16 2 5 9 4:13 -9 11 0.69
6. Dacia Buiucani
15 1 7 7 5:12 -7 10 0.67
7. Politehnica Chisinau
10 2 2 6 4:14 -10 8 0.80
8. CSF Spartanii Selemet
11 0 3 8 1:17 -16 3 0.27
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Zimbru Chisinau
15 11 3 1 13:8 5 36 2.40
2. Petrocub
16 7 8 1 18:3 15 29 1.81
3. Công an Tiraspol
15 5 9 1 20:6 14 24 1.60
4. Milsami
16 4 8 4 13:7 6 20 1.25
5. Balti
15 5 4 6 6:6 0 19 1.27
6. Dacia Buiucani
16 3 3 10 5:9 -4 12 0.75
7. Politehnica Chisinau
11 2 1 8 8:13 -5 7 0.64
8. CSF Spartanii Selemet
10 0 3 7 3:16 -13 3 0.30
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Zimbru Chisinau
31 18 8 5 24:14 10 62 2.00
2. Công an Tiraspol
31 14 14 3 30:14 16 56 1.81
3. Petrocub
31 12 16 3 36:7 29 52 1.68
4. Milsami
31 10 11 10 28:19 9 41 1.32
5. Balti
31 10 10 11 10:19 -9 40 1.29
6. Dacia Buiucani
31 5 8 18 10:21 -11 23 0.74
7. Politehnica Chisinau
21 3 6 12 12:27 -15 15 0.71
8. CSF Spartanii Selemet
21 3 5 13 4:33 -29 14 0.67
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Công an Tiraspol
16 9 5 2 10:8 2 32 2.00
2. Zimbru Chisinau
16 7 5 4 11:6 5 26 1.63
3. Petrocub
15 5 8 2 18:4 14 23 1.53
4. Milsami
15 6 3 6 15:12 3 21 1.40
5. Balti
16 5 6 5 4:13 -9 21 1.31
6. Dacia Buiucani
15 2 5 8 5:12 -7 11 0.73
7. CSF Spartanii Selemet
11 3 2 6 1:17 -16 11 1.00
8. Politehnica Chisinau
10 1 5 4 4:14 -10 8 0.80