Ranheim kết quả livescore
Ranheim
Rismark, Christian
Extra Arena
Ranheim Điểm
Ranheim lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 18:5 | +13 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | +8 | 16 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 8:2 | +6 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 12:6 | +6 | 16 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | +7 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 0 | 4 | 4:9 | -5 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 14:12 | +2 | 13 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Ranheim ghi bàn cứ mỗi 31 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi trung bình 2.89 bàn mỗi trận
Ranheim là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim không ghi được bàn trong 12% tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi trung bình 1.33 trong hiệp một mỗi trận
Ranheim ghi trung bình 1.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ranheim để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Ranheim đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ranheim để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ranheim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ranheim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ranheim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ranheim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 89% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ranheim đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim tổng số bàn thắng mỗi trận 4.89 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Ranheim tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 23% đối với Ranheim tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ranheim đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp một
Ranheim ghi trung bình 2.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Ranheim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Ranheim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Ranheim ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Ranheim ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ranheim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 78% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Ranheim thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ranheim thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ranheim có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ranheim thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ranheim có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ranheim có trung bình 1.44 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim có trung bình 1.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ranheim thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ranheim thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ranheim có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ranheim thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ranheim có trung bình 6.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ranheim có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ranheim có trung bình 6.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.89 | 2 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 5 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.89 | 1 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 78% | 2 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 8 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 13 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.89 | 14 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.44 | 12 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Ranheim Dự đoán
| Ranheim | - | Strommen |
| 64% | 16% | 20% |
Ranheim giải đấu
Ranheim người chơi
| 11 Maurice Sylva | |
| 1 Storevik, Jacob | Thủ môn |
| 2 Slordahl, Philip | Hậu vệ |
| 3 Aasbak, Christoffer | Hậu vệ |
| 4 Kongerud, Thomas Eeg | Hậu vệ |
| 5 Pallas, Noah | Hậu vệ |
| 19 Jonas | Hậu vệ |
| 22 Haukeberg, Tage Bjordal | Hậu vệ |
| 24 Gangstad, Hakon | Hậu vệ |
| 28 Gundersen, John Kenneth Provido | Hậu vệ |
| 29 Neverdal, Lucas Aiden Moen | Hậu vệ |
Ranheim Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Johnsen, Mikael Torset | 8 | ||
| 20 Fossli, Andreas | 6 | ||
| 19 Jonas | 3 | ||
| 15 Nyenetue, Franklin | 2 | ||
| 8 Holden, Oliver Kvendbo | 2 | ||
| 9 Berisha, Jon | 2 | ||
| 5 Pallas, Noah | 1 | ||
| 21 Solberg, Elias Johnsson | 1 | ||
| 3 Aasbak, Christoffer | 0 | ||
| 1 Storevik, Jacob | 0 |
Làm mới