Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta kết quả livescore
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
Santana, Rodrigo
Estadio Moises Lucarelli
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta Điểm
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | -5 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | -6 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 2 | 7 | 9:20 | -11 | 8 | 0.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | -2 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 6:9 | -3 | 10 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | -3 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 1:6 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 1 | 5 | 5 | 3:11 | -8 | 8 | 0.73 | |
Bàn Thắng Đội
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi bàn cứ mỗi 110 phút trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi trung bình 0.27 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Serie B Brazil
Trong hiệp một, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B Brazil
Trong hiệp hai, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải Serie B Brazil
Thời gian đến bàn thắng
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải Serie B Brazil
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta đã tham gia trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải Serie B Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta tại Giải Serie B Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta tại Giải Serie B Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta đã tham gia trong Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ở Giải Serie B Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ở Giải Serie B Brazil
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ở Giải Serie B Brazil
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ở Giải Serie B Brazil
Cả hai đội ghi bàn
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Thẻ
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 5.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp một, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp một, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp hai, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp hai, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 4.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Thống kê thẻ đội
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 3.36 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 2.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 12.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp một, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp một, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 6.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B Brazil
Trong hiệp hai, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Trong hiệp hai, Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 6.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B Brazil
Thống kê phạt góc của đội
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B Brazil
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta có trung bình 7.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B Brazil
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.82 | 17 | 0.55 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 2 | 2.00 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.64 | 3 | 2.55 | 4 |
| CDG | |||
| 55% | 7 | 55% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 12.73 | 2 | 10.55 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.73 | 6 | 6.36 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.91 | 9 | 5.73 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.36 | 3 | 2.55 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
-
1 Pottker W.2
-
2 Phelipe L.2
-
3 Mascarenhas B.1
-
America Minas Gerais
-
1 Mastriani Borges G.3
-
2 Santos E.1
-
3 Elizari F.1
Thống kê theo cầu thủ
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta Dự đoán
| Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta | - | Cuiabá |
| 31% | 29% | 40% |
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta giải đấu
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta người chơi
| 12 Silva, Diogo | Thủ môn |
| 2 Justen | Hậu vệ |
| 3 Ferrugem, Lucas | Hậu vệ |
| 7 Tavares, Diego | Hậu vệ |
| 13 Porfirio, Diego | Hậu vệ |
| 14 Barcelos, Danilo | Hậu vệ |
| 15 de Andrade, Weverton Silva | Hậu vệ |
| 22 Thalys | Hậu vệ |
| 23 Palacios, Sergio | Hậu vệ |
| 31 Mascarenhas, Bryan | Hậu vệ |
| 32 Kevyson | Hậu vệ |
Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Pottker, William | 9 | 2 | 0 |
| 7 Tavares, Diego | 8 | 1 | 3 |
| 11 Phelipe, Luis | 8 | 1 | 1 |
| 10 Elvis | 8 | 1 | 0 |
| 31 Mascarenhas, Bryan | 8 | 1 | 0 |
| 18 da Hora, David | 5 | 1 | 0 |
| 14 Barcelos, Danilo | 7 | 1 | 0 |
| 17 Morais, Miguel | 4 | 1 | 0 |
| 21 Brandao | 5 | 0 | 1 |
| 33 David Braz | 5 | 0 | 0 |
Làm mới