Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải Serie B Brazil Giải Serie B Brazil 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Brasileiro Serie B 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Sport Club do Recife
11 6 4 1 15 7 22
2. Vila Nova
11 6 4 1 17 11 22
3. Sao Bernardo
11 6 3 2 17 8 21
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
11 6 1 4 16 11 19
5. Fortaleza EC
11 5 3 3 14 11 18
6. Câu lạc bộ thể thao Goiás
11 5 2 4 12 13 17
7. Novorizontino
11 4 5 2 14 11 17
8. Criciuma
11 4 5 2 13 10 17
9. Câu lạc bộ Thể thao MG
11 4 5 2 13 11 17
10. Câu lạc bộ thể thao Juventude
11 4 4 3 9 6 16
11. Công nhân Đường sắt
11 4 4 3 12 14 16
12. CRB Maceio
11 4 2 5 17 17 14
13. Ceara
11 3 4 4 12 13 13
14. Atletico Clube Goianiense
11 3 4 4 10 11 13
15. Cuiabá
11 2 7 2 6 5 13
16. Botafogo Ribeirao Preto II
11 2 4 5 11 11 10
17. Avai
11 2 4 5 11 15 10
18. Londrina
11 2 2 7 12 19 8
19. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
11 2 2 7 9 20 8
20. America Minas Gerais
11 0 3 8 6 22 3
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sport Club do Recife
5 4 0 1 9:3 6 12 2.40
2. CRB Maceio
5 4 0 1 11:6 5 12 2.40
3. Sao Bernardo
5 3 2 0 9:3 6 11 2.20
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
5 3 1 1 12:5 7 10 2.00
5. Vila Nova
5 3 1 1 6:3 3 10 2.00
6. Câu lạc bộ thể thao Goiás
5 3 1 1 6:5 1 10 2.00
7. Novorizontino
5 2 3 0 7:5 2 9 1.80
8. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 2 3 0 5:3 2 9 1.80
9. Fortaleza EC
5 2 1 2 8:4 4 7 1.40
10. Criciuma
5 1 4 0 5:4 1 7 1.40
11. Công nhân Đường sắt
5 2 1 2 8:11 -3 7 1.40
12. Câu lạc bộ thể thao Juventude
5 1 3 1 4:2 2 6 1.20
13. Cuiabá
5 1 3 1 3:2 1 6 1.20
14. Atletico Clube Goianiense
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
15. Ceara
5 1 0 4 4:8 -4 3 0.60
16. Londrina
5 1 0 4 5:11 -6 3 0.60
17. Botafogo Ribeirao Preto II
5 0 2 3 2:5 -3 2 0.40
18. Avai
5 0 2 3 4:9 -5 2 0.40
19. America Minas Gerais
5 0 1 4 3:12 -9 1 0.20
20. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
5 0 1 4 4:14 -10 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Fortaleza EC
2 2 0 0 7:1 6 6 3.00
2. CRB Maceio
2 2 0 0 7:2 5 6 3.00
3. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
2 2 0 0 5:0 5 6 3.00
4. Novorizontino
2 2 0 0 3:1 2 6 3.00
5. Câu lạc bộ thể thao Goiás
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
6. Sport Club do Recife
3 2 0 1 5:2 3 6 2.00
7. Vila Nova
2 1 1 0 3:1 2 4 2.00
8. Sao Bernardo
3 1 2 0 5:2 3 5 1.67
9. Cuiabá
3 1 2 0 3:1 2 5 1.67
10. Câu lạc bộ Thể thao MG
3 1 2 0 2:1 1 5 1.67
11. Câu lạc bộ thể thao Juventude
3 1 1 1 3:1 2 4 1.33
12. Công nhân Đường sắt
3 1 1 1 6:7 -1 4 1.33
13. Criciuma
1 0 1 0 1:1 0 1 1.00
14. Ceara
3 1 0 2 3:4 -1 3 1.00
15. Atletico Clube Goianiense
3 0 2 1 1:2 -1 2 0.67
16. Botafogo Ribeirao Preto II
2 0 1 1 2:3 -1 1 0.50
17. Avai
4 0 2 2 4:7 -3 2 0.50
18. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
3 0 1 2 2:7 -5 1 0.33
19. America Minas Gerais
2 0 0 2 2:4 -2 0 0
20. Londrina
2 0 0 2 1:4 -3 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sao Bernardo
2 2 0 0 4:1 3 6 3.00
2. Sport Club do Recife
2 2 0 0 4:1 3 6 3.00
3. Vila Nova
3 2 0 1 3:2 1 6 2.00
4. Câu lạc bộ Thể thao MG
2 1 1 0 3:2 1 4 2.00
5. Atletico Clube Goianiense
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
6. CRB Maceio
3 2 0 1 4:4 0 6 2.00
7. Criciuma
4 1 3 0 4:3 1 6 1.50
8. Công nhân Đường sắt
2 1 0 1 2:4 -2 3 1.50
9. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
3 1 1 1 7:5 2 4 1.33
10. Câu lạc bộ thể thao Goiás
3 1 1 1 4:5 -1 4 1.33
11. Novorizontino
3 0 3 0 4:4 0 3 1.00
12. Câu lạc bộ thể thao Juventude
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
13. Londrina
3 1 0 2 4:7 -3 3 1.00
14. Cuiabá
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
15. Fortaleza EC
3 0 1 2 1:3 -2 1 0.33
16. Botafogo Ribeirao Preto II
3 0 1 2 0:2 -2 1 0.33
17. America Minas Gerais
3 0 1 2 1:8 -7 1 0.33
18. Avai
1 0 0 1 0:2 -2 0 0
19. Ceara
2 0 0 2 1:4 -3 0 0
20. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
2 0 0 2 2:7 -5 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sport Club do Recife
10 6 3 1 15:7 8 21 2.10
2. Vila Nova
10 6 3 1 15:9 6 21 2.10
3. Sao Bernardo
10 6 2 2 16:7 9 20 2.00
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
10 6 1 3 16:10 6 19 1.90
5. Fortaleza EC
10 5 3 2 14:7 7 18 1.80
6. Novorizontino
10 4 5 1 13:8 5 17 1.70
7. Câu lạc bộ thể thao Juventude
10 4 4 2 9:4 5 16 1.60
8. Criciuma
10 3 5 2 12:10 2 14 1.40
9. Câu lạc bộ Thể thao MG
10 3 5 2 11:10 1 14 1.40
10. Câu lạc bộ thể thao Goiás
10 4 2 4 9:12 -3 14 1.40
11. CRB Maceio
10 4 1 5 15:15 0 13 1.30
12. Atletico Clube Goianiense
10 3 4 3 10:10 0 13 1.30
13. Công nhân Đường sắt
10 3 4 3 11:14 -3 13 1.30
14. Cuiabá
10 2 6 2 6:5 1 12 1.20
15. Ceara
10 3 3 4 11:12 -1 12 1.20
16. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
10 2 2 6 8:18 -10 8 0.80
17. Botafogo Ribeirao Preto II
10 1 4 5 7:11 -4 7 0.70
18. Avai
10 1 4 5 9:15 -6 7 0.70
19. Londrina
10 1 2 7 9:18 -9 5 0.50
20. America Minas Gerais
10 0 3 7 5:19 -14 3 0.30
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Fortaleza EC
5 4 1 0 12:4 8 13 2.60
2. Vila Nova
4 3 1 0 7:3 4 10 2.50
3. Novorizontino
4 3 1 0 6:3 3 10 2.50
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
4 3 0 1 6:3 3 9 2.25
5. Câu lạc bộ thể thao Goiás
4 3 0 1 3:2 1 9 2.25
6. Criciuma
4 2 2 0 6:3 3 8 2.00
7. Câu lạc bộ thể thao Juventude
6 3 2 1 6:1 5 11 1.83
8. Sport Club do Recife
6 3 2 1 9:5 4 11 1.83
9. Ceara
5 2 1 2 7:7 0 7 1.40
10. Sao Bernardo
6 2 2 2 7:5 2 8 1.33
11. Atletico Clube Goianiense
6 2 2 2 6:6 0 8 1.33
12. CRB Maceio
5 2 0 3 9:7 2 6 1.20
13. Cuiabá
5 1 3 1 4:4 0 6 1.20
14. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 1 3 1 3:3 0 6 1.20
15. Công nhân Đường sắt
5 1 3 1 6:7 -1 6 1.20
16. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
6 1 2 3 4:9 -5 5 0.83
17. Botafogo Ribeirao Preto II
4 0 2 2 4:6 -2 2 0.50
18. Avai
6 0 3 3 5:9 -4 3 0.50
19. Londrina
5 0 2 3 4:8 -4 2 0.40
20. America Minas Gerais
5 0 1 4 3:9 -6 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sao Bernardo
4 4 0 0 9:2 7 12 3.00
2. Sport Club do Recife
4 3 1 0 6:2 4 10 2.50
3. Vila Nova
6 3 2 1 8:6 2 11 1.83
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
6 3 1 2 10:7 3 10 1.67
5. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 2 2 1 8:7 1 8 1.60
6. CRB Maceio
5 2 1 2 6:8 -2 7 1.40
7. Công nhân Đường sắt
5 2 1 2 5:7 -2 7 1.40
8. Atletico Clube Goianiense
4 1 2 1 4:4 0 5 1.25
9. Câu lạc bộ thể thao Juventude
4 1 2 1 3:3 0 5 1.25
10. Cuiabá
5 1 3 1 2:1 1 6 1.20
11. Novorizontino
6 1 4 1 7:5 2 7 1.17
12. Criciuma
6 1 3 2 6:7 -1 6 1.00
13. Ceara
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
14. Fortaleza EC
5 1 2 2 2:3 -1 5 1.00
15. Avai
4 1 1 2 4:6 -2 4 1.00
16. Botafogo Ribeirao Preto II
6 1 2 3 3:5 -2 5 0.83
17. Câu lạc bộ thể thao Goiás
6 1 2 3 6:10 -4 5 0.83
18. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
4 1 0 3 4:9 -5 3 0.75
19. Londrina
5 1 0 4 5:10 -5 3 0.60
20. America Minas Gerais
5 0 2 3 2:10 -8 2 0.40
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sport Club do Recife
11 6 4 1 15:7 8 22 2.00
2. Vila Nova
11 6 4 1 17:11 6 22 2.00
3. Sao Bernardo
11 6 3 2 17:8 9 21 1.91
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
11 6 1 4 16:11 5 19 1.73
5. Fortaleza EC
11 5 3 3 14:11 3 18 1.64
6. Novorizontino
11 4 5 2 14:11 3 17 1.55
7. Criciuma
11 4 5 2 13:10 3 17 1.55
8. Câu lạc bộ Thể thao MG
11 4 5 2 13:11 2 17 1.55
9. Câu lạc bộ thể thao Goiás
11 5 2 4 12:13 -1 17 1.55
10. Câu lạc bộ thể thao Juventude
11 4 4 3 9:6 3 16 1.45
11. Công nhân Đường sắt
11 4 4 3 12:14 -2 16 1.45
12. CRB Maceio
11 4 2 5 17:17 0 14 1.27
13. Cuiabá
11 2 7 2 6:5 1 13 1.18
14. Ceara
11 3 4 4 12:13 -1 13 1.18
15. Atletico Clube Goianiense
11 3 4 4 10:11 -1 13 1.18
16. Botafogo Ribeirao Preto II
11 2 4 5 11:11 0 10 0.91
17. Avai
11 2 4 5 11:15 -4 10 0.91
18. Londrina
11 2 2 7 12:19 -7 8 0.73
19. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
11 2 2 7 9:20 -11 8 0.73
20. America Minas Gerais
11 0 3 8 6:22 -16 3 0.27
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Fortaleza EC
5 4 1 0 12:4 8 13 2.60
2. Câu lạc bộ thể thao Goiás
5 4 0 1 6:3 3 12 2.40
3. Vila Nova
5 3 2 0 9:5 4 11 2.20
4. Criciuma
4 2 2 0 6:3 3 8 2.00
5. Novorizontino
5 3 1 1 7:6 1 10 2.00
6. Câu lạc bộ thể thao Juventude
6 3 2 1 6:1 5 11 1.83
7. Sport Club do Recife
6 3 2 1 9:5 4 11 1.83
8. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
5 3 0 2 6:4 2 9 1.80
9. Câu lạc bộ Thể thao MG
6 2 3 1 5:4 1 9 1.50
10. Công nhân Đường sắt
6 2 3 1 7:7 0 9 1.50
11. Sao Bernardo
6 2 2 2 7:5 2 8 1.33
12. Ceara
6 2 2 2 8:8 0 8 1.33
13. Atletico Clube Goianiense
6 2 2 2 6:6 0 8 1.33
14. CRB Maceio
5 2 0 3 9:7 2 6 1.20
15. Cuiabá
6 1 4 1 4:4 0 7 1.17
16. Botafogo Ribeirao Preto II
5 1 2 2 8:6 2 5 1.00
17. Avai
7 1 3 3 7:9 -2 6 0.86
18. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
6 1 2 3 4:9 -5 5 0.83
19. Londrina
5 0 2 3 4:8 -4 2 0.40
20. America Minas Gerais
5 0 1 4 3:9 -6 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sao Bernardo
5 4 1 0 10:3 7 13 2.60
2. Sport Club do Recife
5 3 2 0 6:2 4 11 2.20
3. Vila Nova
6 3 2 1 8:6 2 11 1.83
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
6 3 1 2 10:7 3 10 1.67
5. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 2 2 1 8:7 1 8 1.60
6. Công nhân Đường sắt
5 2 1 2 5:7 -2 7 1.40
7. CRB Maceio
6 2 2 2 8:10 -2 8 1.33
8. Criciuma
7 2 3 2 7:7 0 9 1.29
9. Cuiabá
5 1 3 1 2:1 1 6 1.20
10. Novorizontino
6 1 4 1 7:5 2 7 1.17
11. Atletico Clube Goianiense
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
12. Ceara
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
13. Avai
4 1 1 2 4:6 -2 4 1.00
14. Câu lạc bộ thể thao Juventude
5 1 2 2 3:5 -2 5 1.00
15. Londrina
6 2 0 4 8:11 -3 6 1.00
16. Botafogo Ribeirao Preto II
6 1 2 3 3:5 -2 5 0.83
17. Câu lạc bộ thể thao Goiás
6 1 2 3 6:10 -4 5 0.83
18. Fortaleza EC
6 1 2 3 2:7 -5 5 0.83
19. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
5 1 0 4 5:11 -6 3 0.60
20. America Minas Gerais
6 0 2 4 3:13 -10 2 0.33

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Fortaleza EC
+326% +620% +31%
2.60 / 0.83
2. Botafogo Ribeirao Preto II
+88% +220% -44%
1.00 / 0.83
3. Câu lạc bộ thể thao Juventude
+75% +67% +83%
1.83 / 1.00
4. Câu lạc bộ thể thao Goiás
+42% +20% +64%
2.40 / 0.83
5. Criciuma
+38% +50% +25%
2.00 / 1.29
6. CRB Maceio
+26% +35% +16%
1.20 / 1.33
7. America Minas Gerais
+19% +20% +17%
0.20 / 0.33
8. Vila Nova
+18% +35% 0%
2.20 / 1.83
9. Công nhân Đường sắt
+17% +17% +17%
1.50 / 1.40
10. Ceara
+17% +67% -33%
1.33 / 1.00
11. Atletico Clube Goianiense
+13% +25% 0%
1.33 / 1.00
12. Avai
+7% 0% +14%
0.86 / 1.00
13. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
+2% -28% +31%
1.80 / 1.67
14. Câu lạc bộ Thể thao MG
+2% -48% +52%
1.50 / 1.60
15. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
-1% -33% +32%
0.83 / 0.60
16. Novorizontino
-12% +20% -44%
2.00 / 1.17
17. Londrina
-14% -40% +13%
0.40 / 1.00
18. Sao Bernardo
-41% -42% -39%
1.33 / 2.60
19. Sport Club do Recife
-42% +25% -108%
1.83 / 2.20
20. Cuiabá
-83% +67% -233%
1.17 / 1.20
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Fortaleza EC
+620% 2.40 0.33
2. Botafogo Ribeirao Preto II
+220% 1.60 0.50
3. Ceara
+67% 1.33 0.80
4. Câu lạc bộ thể thao Juventude
+67% 1.00 0.60
5. Cuiabá
+67% 0.67 0.40
6. Criciuma
+50% 1.50 1.00
7. Vila Nova
+35% 1.80 1.33
8. CRB Maceio
+35% 1.80 1.33
9. Sport Club do Recife
+25% 1.50 1.20
10. Atletico Clube Goianiense
+25% 1.00 0.80
11. Novorizontino
+20% 1.40 1.17
12. Câu lạc bộ thể thao Goiás
+20% 1.20 1.00
13. America Minas Gerais
+20% 0.60 0.50
14. Công nhân Đường sắt
+17% 1.17 1.00
15. Avai
0% 1.00 1.00
16. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
-28% 1.20 1.67
17. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
-33% 0.67 1.00
18. Londrina
-40% 0.80 1.33
19. Sao Bernardo
-42% 1.17 2.00
20. Câu lạc bộ Thể thao MG
-48% 0.83 1.60
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Câu lạc bộ thể thao Juventude
+83% 0.17 1.00
2. Câu lạc bộ thể thao Goiás
+64% 0.60 1.67
3. Câu lạc bộ Thể thao MG
+52% 0.67 1.40
4. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
+32% 1.50 2.20
5. Fortaleza EC
+31% 0.80 1.17
6. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
+31% 0.80 1.17
7. Criciuma
+25% 0.75 1.00
8. America Minas Gerais
+17% 1.80 2.17
9. Công nhân Đường sắt
+17% 1.17 1.40
10. CRB Maceio
+16% 1.40 1.67
11. Avai
+14% 1.29 1.50
12. Londrina
+13% 1.60 1.83
13. Atletico Clube Goianiense
0% 1.00 1.00
14. Vila Nova
0% 1.00 1.00
15. Ceara
-33% 1.33 1.00
16. Sao Bernardo
-39% 0.83 0.60
17. Botafogo Ribeirao Preto II
-44% 1.20 0.83
18. Novorizontino
-44% 1.20 0.83
19. Sport Club do Recife
-108% 0.83 0.40
20. Cuiabá
-233% 0.67 0.20

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. CRB Maceio
11 34 3.09 3.20 3.00
2. Londrina
11 31 2.82 2.40 3.17
3. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
11 29 2.64 2.17 3.20
4. Vila Nova
11 28 2.55 2.80 2.33
5. America Minas Gerais
11 28 2.55 2.40 2.67
6. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
11 27 2.45 2.00 2.83
7. Công nhân Đường sắt
11 26 2.36 2.33 2.40
8. Avai
11 26 2.36 2.29 2.50
9. Fortaleza EC
11 25 2.27 3.20 1.50
10. Ceara
11 25 2.27 2.67 1.80
11. Novorizontino
11 25 2.27 2.60 2.00
12. Sao Bernardo
11 25 2.27 2.00 2.60
13. Câu lạc bộ thể thao Goiás
11 25 2.27 1.80 2.67
14. Câu lạc bộ Thể thao MG
11 24 2.18 1.50 3.00
15. Criciuma
11 23 2.09 2.25 2.00
16. Botafogo Ribeirao Preto II
11 22 2.00 2.80 1.33
17. Sport Club do Recife
11 22 2.00 2.33 1.60
18. Atletico Clube Goianiense
11 21 1.91 2.00 1.80
19. Câu lạc bộ thể thao Juventude
11 15 1.36 1.17 1.60
20. Cuiabá
11 11 1.00 1.33 0.60

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Atletico Clube Goianiense
11 5 5 1 6:2 4 20 1.82
2. Câu lạc bộ Thể thao MG
11 5 5 1 7:4 3 20 1.82
3. Fortaleza EC
11 4 5 2 6:5 1 17 1.55
4. Botafogo Ribeirao Preto II
11 3 7 1 7:3 4 16 1.45
5. Câu lạc bộ thể thao Juventude
11 4 4 3 4:4 0 16 1.45
6. Cuiabá
11 2 9 0 3:0 3 15 1.36
7. Ceara
11 3 6 2 6:4 2 15 1.36
8. CRB Maceio
11 4 3 4 8:8 0 15 1.36
9. Câu lạc bộ thể thao Goiás
11 2 8 1 4:2 2 14 1.27
10. Criciuma
11 3 5 3 5:4 1 14 1.27
11. Sport Club do Recife
11 2 7 2 4:4 0 13 1.18
12. Sao Bernardo
11 2 6 3 5:5 0 12 1.09
13. Công nhân Đường sắt
11 2 6 3 6:7 -1 12 1.09
14. Avai
11 2 6 3 4:6 -2 12 1.09
15. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
11 2 5 4 4:5 -1 11 1.00
16. Vila Nova
11 2 5 4 5:7 -2 11 1.00
17. Novorizontino
11 0 10 1 3:4 -1 10 0.91
18. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
11 2 4 5 6:9 -3 10 0.91
19. America Minas Gerais
11 2 4 5 4:9 -5 10 0.91
20. Londrina
11 2 4 5 3:8 -5 10 0.91
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Câu lạc bộ Thể thao MG
6 3 3 0 4:1 3 12 2.00
2. Atletico Clube Goianiense
6 3 3 0 3:0 3 12 2.00
3. Câu lạc bộ thể thao Juventude
6 3 3 0 3:0 3 12 2.00
4. Botafogo Ribeirao Preto II
5 3 1 1 6:2 4 10 2.00
5. Fortaleza EC
5 3 1 1 5:2 3 10 2.00
6. Cuiabá
6 2 4 0 3:0 3 10 1.67
7. Ceara
6 3 1 2 5:3 2 10 1.67
8. Avai
7 2 4 1 3:2 1 10 1.43
9. Công nhân Đường sắt
6 2 3 1 4:2 2 9 1.50
10. CRB Maceio
5 2 1 2 5:3 2 7 1.40
11. Câu lạc bộ thể thao Goiás
5 1 4 0 2:0 2 7 1.40
12. America Minas Gerais
5 1 4 0 3:2 1 7 1.40
13. Sao Bernardo
6 1 4 1 3:3 0 7 1.17
14. Sport Club do Recife
6 1 4 1 2:2 0 7 1.17
15. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
5 1 3 1 2:1 1 6 1.20
16. Londrina
5 1 3 1 2:3 -1 6 1.20
17. Criciuma
4 1 2 1 2:1 1 5 1.25
18. Vila Nova
5 1 2 2 3:3 0 5 1.00
19. Novorizontino
5 0 5 0 2:2 0 5 1.00
20. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
6 1 2 3 2:4 -2 5 0.83
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Criciuma
7 2 3 2 3:3 0 9 1.29
2. Atletico Clube Goianiense
5 2 2 1 3:2 1 8 1.60
3. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 2 2 1 3:3 0 8 1.60
4. CRB Maceio
6 2 2 2 3:5 -2 8 1.33
5. Câu lạc bộ thể thao Goiás
6 1 4 1 2:2 0 7 1.17
6. Fortaleza EC
6 1 4 1 1:3 -2 7 1.17
7. Sport Club do Recife
5 1 3 1 2:2 0 6 1.20
8. Botafogo Ribeirao Preto II
6 0 6 0 1:1 0 6 1.00
9. Vila Nova
6 1 3 2 2:4 -2 6 1.00
10. Sao Bernardo
5 1 2 2 2:2 0 5 1.00
11. Ceara
5 0 5 0 1:1 0 5 1.00
12. Cuiabá
5 0 5 0 0:0 0 5 1.00
13. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
5 1 2 2 4:5 -1 5 1.00
14. Novorizontino
6 0 5 1 1:2 -1 5 0.83
15. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
6 1 2 3 2:4 -2 5 0.83
16. Câu lạc bộ thể thao Juventude
5 1 1 3 1:4 -3 4 0.80
17. Londrina
6 1 1 4 1:5 -4 4 0.67
18. Công nhân Đường sắt
5 0 3 2 2:5 -3 3 0.60
19. America Minas Gerais
6 1 0 5 1:7 -6 3 0.50
20. Avai
4 0 2 2 1:4 -3 2 0.50
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sport Club do Recife
6 3 3 0 2:2 0 12 2.00
2. Vila Nova
5 3 2 0 3:3 0 11 2.20
3. Câu lạc bộ thể thao Goiás
5 3 1 1 2:0 2 10 2.00
4. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
5 3 1 1 2:1 1 10 2.00
5. Sao Bernardo
6 3 1 2 3:3 0 10 1.67
6. Novorizontino
5 3 1 1 2:2 0 10 2.00
7. Câu lạc bộ thể thao Juventude
6 2 3 1 3:0 3 9 1.50
8. Fortaleza EC
5 2 2 1 5:2 3 8 1.60
9. Criciuma
4 2 2 0 2:1 1 8 2.00
10. CRB Maceio
5 2 1 2 5:3 2 7 1.40
11. Ceara
6 2 1 3 5:3 2 7 1.17
12. Công nhân Đường sắt
6 1 4 1 4:2 2 7 1.17
13. Avai
7 1 3 3 3:2 1 6 0.86
14. Botafogo Ribeirao Preto II
5 1 2 2 6:2 4 5 1.00
15. Câu lạc bộ Thể thao MG
6 1 2 3 4:1 3 5 0.83
16. Atletico Clube Goianiense
6 0 4 2 3:0 3 4 0.67
17. Cuiabá
6 0 4 2 3:0 3 4 0.67
18. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
6 0 4 2 2:4 -2 4 0.67
19. Londrina
5 0 3 2 2:3 -1 3 0.60
20. America Minas Gerais
5 0 1 4 3:2 1 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sao Bernardo
11 7 2 2 5:5 0 23 2.09
2. Sport Club do Recife
11 6 5 0 4:4 0 23 2.09
3. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
11 7 1 3 4:5 -1 22 2.00
4. Vila Nova
11 6 4 1 5:7 -2 22 2.00
5. Novorizontino
11 5 4 2 3:4 -1 19 1.73
6. Câu lạc bộ thể thao Juventude
11 4 5 2 4:4 0 17 1.55
7. Criciuma
11 3 7 1 5:4 1 16 1.45
8. Câu lạc bộ thể thao Goiás
11 4 3 4 4:2 2 15 1.36
9. CRB Maceio
11 3 5 3 8:8 0 14 1.27
10. Công nhân Đường sắt
11 3 5 3 6:7 -1 14 1.27
11. Fortaleza EC
11 3 4 4 6:5 1 13 1.18
12. Ceara
11 3 3 5 6:4 2 12 1.09
13. Avai
11 2 6 3 4:6 -2 12 1.09
14. Londrina
11 2 5 4 3:8 -5 11 1.00
15. Botafogo Ribeirao Preto II
11 2 4 5 7:3 4 10 0.91
16. Câu lạc bộ Thể thao MG
11 2 4 5 7:4 3 10 0.91
17. Cuiabá
11 1 7 3 3:0 3 10 0.91
18. Atletico Clube Goianiense
11 0 8 3 6:2 4 8 0.73
19. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
11 1 5 5 6:9 -3 8 0.73
20. America Minas Gerais
11 1 3 7 4:9 -5 6 0.55
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Sao Bernardo
5 4 1 0 2:2 0 13 2.60
2. Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe
6 4 0 2 2:4 -2 12 2.00
3. Sport Club do Recife
5 3 2 0 2:2 0 11 2.20
4. Vila Nova
6 3 2 1 2:4 -2 11 1.83
5. Novorizontino
6 2 3 1 1:2 -1 9 1.50
6. Criciuma
7 1 5 1 3:3 0 8 1.14
7. Câu lạc bộ thể thao Juventude
5 2 2 1 1:4 -3 8 1.60
8. Londrina
6 2 2 2 1:5 -4 8 1.33
9. CRB Maceio
6 1 4 1 3:5 -2 7 1.17
10. Công nhân Đường sắt
5 2 1 2 2:5 -3 7 1.40
11. Cuiabá
5 1 3 1 0:0 0 6 1.20
12. Avai
4 1 3 0 1:4 -3 6 1.50
13. Câu lạc bộ Thể thao MG
5 1 2 2 3:3 0 5 1.00
14. Câu lạc bộ thể thao Goiás
6 1 2 3 2:2 0 5 0.83
15. Ceara
5 1 2 2 1:1 0 5 1.00
16. Botafogo Ribeirao Preto II
6 1 2 3 1:1 0 5 0.83
17. Fortaleza EC
6 1 2 3 1:3 -2 5 0.83
18. America Minas Gerais
6 1 2 3 1:7 -6 5 0.83
19. Atletico Clube Goianiense
5 0 4 1 3:2 1 4 0.80
20. Hiệp hội Điền kinh Ponte Preta
5 1 1 3 4:5 -1 4 0.80