Enosis Neon Paralimni kết quả livescore
Enosis Neon Paralimni
Markoski, Bojan
Tasos Markou Stadium
Enosis Neon Paralimni Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 0 | 0 | 16 | 5:33 | -28 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 2 | 14 | 6:47 | -41 | 5 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 1 | 2 | 30 | 11:80 | -69 | 5 | 0.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 1 | 5 | 10 | 2:13 | -11 | 8 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 5 | 11 | 3:17 | -14 | 8 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 2 | 10 | 21 | 5:30 | -25 | 16 | 0.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 0 | 4 | 12 | 3:20 | -17 | 4 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 4 | 13 | 3:30 | -27 | 4 | 0.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 0 | 8 | 25 | 6:50 | -44 | 8 | 0.24 | |
Bàn Thắng Đội
Enosis Neon Paralimni ghi bàn cứ mỗi 270 phút trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi trung bình 0.33 bàn mỗi trận
Enosis Neon Paralimni là đội đầu tiên ghi bàn trong 16% trong suốt Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni không ghi được bàn trong 73% tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi trung bình 0.15 trong hiệp một mỗi trận
Enosis Neon Paralimni ghi trung bình 0.18 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Enosis Neon Paralimni để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni để thủng lưới trung bình 2.42 bàn mỗi trận
Enosis Neon Paralimni đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Enosis Neon Paralimni để thủng lưới trung bình 1.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Enosis Neon Paralimni ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 64% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Enosis Neon Paralimni ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Enosis Neon Paralimni ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Giải Hạng Nhất
Thời gian đến bàn thắng
Enosis Neon Paralimni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enosis Neon Paralimni đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Enosis Neon Paralimni tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Enosis Neon Paralimni tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Enosis Neon Paralimni đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Enosis Neon Paralimni ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Enosis Neon Paralimni ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Enosis Neon Paralimni ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Enosis Neon Paralimni ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Enosis Neon Paralimni ở Giải Hạng Nhất
Cả hai đội ghi bàn
Enosis Neon Paralimni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thẻ
Enosis Neon Paralimni thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Enosis Neon Paralimni thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Enosis Neon Paralimni có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Enosis Neon Paralimni thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Enosis Neon Paralimni có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống kê thẻ đội
Enosis Neon Paralimni có trung bình 2.70 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni có trung bình 1.64 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Enosis Neon Paralimni thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni có trung bình 9.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Enosis Neon Paralimni thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Enosis Neon Paralimni có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Enosis Neon Paralimni thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Enosis Neon Paralimni có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Thống kê phạt góc của đội
Enosis Neon Paralimni có trung bình 2.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Enosis Neon Paralimni có trung bình 6.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.33 | 14 | 2.44 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.42 | 1 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 4 | 3.11 | 1 |
| CDG | |||
| 28% | 14 | 37% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.30 | 4 | 8.58 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.45 | 14 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.33 | 13 | 4.56 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.70 | 4 | 1.94 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Enosis Neon Paralimni
-
1 Ella A.2
-
2 Ioannou S.1
-
3 Kurez G.1
-
AC Omonia
-
1 Mmaee R.25
-
2 Semedo W.17
-
3 Costa E.7
Thống kê theo cầu thủ
Enosis Neon Paralimni giải đấu
Enosis Neon Paralimni người chơi
| 96 Iordanou, Mark | |
| 16 Panagis, Adamos | |
| 1 Panagiotou, Panagiotis | Thủ môn |
| 21 Kuster, Markus | Thủ môn |
| 24 Adeleye, Adebayo | Thủ môn |
| 31 Lazar, Roman | Thủ môn |
| 3 Christofi, Andreas | Hậu vệ |
| 5 Okeke, Emmanuel | Hậu vệ |
| 19 Balua, Edwin Charles | Hậu vệ |
| 33 Risvanis, Spyros | Hậu vệ |
| 43 Cesco, Joao | Hậu vệ |
Enosis Neon Paralimni Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 90 Ella, Andre Jordy | 2 | ||
| 4 Ioannou, Sean | 1 | ||
| 99 Michalis Charalambous | 1 | ||
| 7 Museliani, Zurab | 1 | ||
| 10 Laca, Ivan | 1 | ||
| 11 Kurez, Gal | 1 | ||
| 43 Cesco, Joao | 1 | ||
| 32 Imeri, Demir | 1 | ||
| 47 Kozar, Alen | 1 | ||
| 66 Sakic, Emanuel | 0 |
Làm mới