VfL Osnabruck kết quả livescore
VfL Osnabruck
Schultz, Timo
Bremer Brücke
VfL Osnabruck Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 29:12 | +17 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 13 | 3 | 3 | 37:22 | +15 | 42 | 2.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 24 | 8 | 6 | 66:34 | +32 | 80 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 10:5 | +5 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 13:10 | +3 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 16 | 8 | 23:15 | +8 | 58 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 19:7 | +12 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 24:12 | +12 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 15 | 4 | 43:19 | +24 | 72 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
VfL Osnabruck ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
VfL Osnabruck là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải 3. Liga
VfL Osnabruck không ghi được bàn trong 19% tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
VfL Osnabruck ghi trung bình 1.13 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VfL Osnabruck để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
VfL Osnabruck đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
VfL Osnabruck để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VfL Osnabruck ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, VfL Osnabruck ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, VfL Osnabruck ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
VfL Osnabruck ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Osnabruck đã tham gia trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với VfL Osnabruck tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với VfL Osnabruck tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Osnabruck đã tham gia trong Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
VfL Osnabruck ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho VfL Osnabruck ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho VfL Osnabruck ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho VfL Osnabruck ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho VfL Osnabruck ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
VfL Osnabruck đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
VfL Osnabruck thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck có trung bình 4.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, VfL Osnabruck thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, VfL Osnabruck có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, VfL Osnabruck thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, VfL Osnabruck có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
VfL Osnabruck có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
VfL Osnabruck có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
VfL Osnabruck thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck có trung bình 10.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, VfL Osnabruck thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, VfL Osnabruck có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, VfL Osnabruck thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, VfL Osnabruck có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
VfL Osnabruck có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
VfL Osnabruck có trung bình 4.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 7 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 20 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 20 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 43% | 20 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.21 | 14 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.79 | 6 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.32 | 19 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 19 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VfL Osnabruck
-
1 Meissner R.14
-
2 Badjie I.9
-
3 Kehl L.8
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Meissner R. FW21
-
2 Kehl L. MD18
-
3 Badjie I. FW10
-
4 Kopacz D. MD9
-
5 Kammerbauer P. MD9
-
6 Christensen F. MD7
-
7 Jacobsen B. MD7
-
8 Lesueur T. MD6
-
9 Wagner F. MD4
-
10 Riesselmann B. FW4
-
11 Wiemann N. DF3
-
12 Henning B. MD2
-
13 Proger K. MD2
-
14 Muller J. DF1
-
15 Wiethaup K. MD1
-
16 Fabinski R. DF1
-
17 Tesche R. MD1
VfL Osnabruck giải đấu
VfL Osnabruck người chơi
| 1 Sauter, Niklas | Thủ môn |
| 21 Jonsson, Lukas | Thủ môn |
| 4 Karademir, Yigit | Hậu vệ |
| 7 Ajdini, Bashkim | Hậu vệ |
| 24 Muller, Jannik | Hậu vệ |
| 25 Wiemann, Niklas | Hậu vệ |
| 27 Fabinski, Robin | Hậu vệ |
| 3 Christensen, Frederik | Tiền vệ |
| 6 Henning, Bryan | Tiền vệ |
| 8 Tesche, Robert | Tiền vệ |
| 10 Proger, Kai | Tiền vệ |
VfL Osnabruck Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Meissner, Robin | 14 | ||
| 37 Badjie, Ismail | 9 | ||
| 18 Kehl, Lars | 8 | ||
| 29 Kopacz, David | 7 | ||
| 15 Jacobsen, Bjarke | 6 | ||
| 31 Kammerbauer, Patrick | 3 | ||
| 25 Wiemann, Niklas | 3 | ||
| 3 Christensen, Frederik | 3 | ||
| 26 Wagner, Fridolin | 2 | ||
| 23 Lesueur, Tony | 2 |
Làm mới