Đội tuyển U21 Na Uy kết quả livescore
Đội tuyển U21 Na Uy
Đội tuyển U21 Na Uy Điểm
FT
31/03 10:00
FT
27/03 13:00
FT
18/11 12:00
FT
14/11 12:45
FT
10/10 15:00
FT
09/09 12:00
FT
04/09 12:00
FT
06/06 10:00
FT
24/03 09:00
FT
19/11 12:30
Đội tuyển U21 Na Uy lịch thi đấu
25/09 06:00
29/09 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 14:2 | +12 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 7 | 0 | 2 | 20:8 | +12 | 21 | 2.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | +7 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 1:4 | -3 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | +4 | 17 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | +5 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 12:4 | +8 | 20 | 2.22 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.22
3.50
1.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
41
26
75
Trên 0.5
89%
100%
80%
Trên 1.5
56%
100%
20%
Trên 2.5
45%
75%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
100%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
75%
40%
Thất Bại Ghi Bàn
12%
0%
20%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
25%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.89
1.75
0.20
Trung Bình Ghi 2H
1.33
1.75
1.00
Ghi bàn trong 1H
56%
100%
20%
Ghi bàn trong 2H
89%
100%
80%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
0%
80%
Thất bại hhi bàn 2H
12%
0%
20%
1H Bàn thắng ghi
8
7
1
2H Bàn thắng ghi
12
7
5
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.89
0.50
1.20
Phút / bàn thủng lưới
101’
180’
75’
Giữ sạch lưới %
67%
75%
60%
Trên 0.5
34%
25%
40%
Trên 1.5
34%
25%
40%
Trên 2.5
12%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
2
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.44
0
0.80
Thua Trung Bình 2H
0.44
0.50
0.40
Giữ sạch lưới 1H
7%
4%
3%
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
1H Bàn thua
4
0
4
2H Bàn thua
4
2
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
89%
100%
80%
+1.5
78%
100%
60%
+0.5
78%
100%
60%
-0.5
78%
100%
60%
-1.5
45%
75%
20%
-2.5
34%
50%
20%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
100%
80%
+0.5 1H
78%
100%
60%
-0.5 1H
56%
100%
20%
-1.5 1H
23%
50%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
89%
100%
80%
-0.5 2H
67%
75%
60%
-1.5 2H
34%
50%
20%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
23%
12%
12%
11 - 20 phút
34%
34%
0%
21 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 40 phút
12%
12%
0%
41 - 50 phút
23%
23%
0%
51 - 60 phút
23%
12%
12%
61 - 70 phút
23%
12%
12%
71 - 80 phút
34%
23%
12%
81 - 90+ phút
23%
23%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
23%
12%
16 - 30 phút
34%
34%
0%
31 - 45+ phút
12%
12%
0%
46 - 60 phút
45%
34%
12%
61 - 75 phút
34%
23%
12%
76 - 90+ phút
45%
34%
12%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.11
4.00
2.40
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
100%
60%
Trên 2.5
56%
75%
40%
Trên 3.5
45%
75%
20%
Trên 4.5
34%
50%
20%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
23%
0%
40%
Dưới 2.5
45%
25%
60%
Dưới 3.5
56%
25%
80%
Dưới 4.5
67%
50%
80%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.33
1.75
1.00
Trung bình 2H
1.78
2.25
1.40
Trên 0.5 1H
78%
100%
60%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
34%
50%
20%
Trên 1.5 2H
56%
75%
40%
Trên 2.5 1H
23%
25%
20%
Trên 2.5 2H
12%
25%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
23%
0%
40%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
67%
50%
80%
Dưới 1.5 2H
45%
25%
60%
Dưới 2.5 1H
78%
75%
80%
Dưới 2.5 2H
89%
75%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
23%
25%
20%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
23%
25%
20%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
25%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
12%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
25%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
34%
50%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
25%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
23%
50%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
25%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
78%
75%
80%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.22
0.50
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
25%
0%
Trên 1.5
12%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0.22
0.50
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
12%
25%
0%
Trên 1.5 2H
12%
25%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.11
0.25
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.11
0.25
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
12%
25%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.11
0.25
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
12%
25%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.11
0.25
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
12%
25%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.78
1.75
0
Chiến thắng
12%
25%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
12%
25%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.33
0.75
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.44
1.00
0
Chiến thắng 1H
12%
25%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.44
1.00
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.22
0.50
0
team corners average 2h
0.22
0.50
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.33
0.75
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.11
0.25
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.22
0.50
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới