Mosta kết quả livescore
Mosta
Charles Abela Memorial Stadium
Mosta Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 21:27 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 2 | 10 | 14:26 | -12 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 9 | 17 | 35:53 | -18 | 30 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 6 | 9:11 | -2 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 8:10 | -2 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 14 | 11 | 17:21 | -4 | 35 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 5 | 12:16 | -4 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 3 | 9 | 6:16 | -10 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 6 | 12 | 14 | 18:32 | -14 | 30 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Mosta ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Mosta là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Mosta không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Mosta ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mosta để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Mosta để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Mosta đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Mosta để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mosta để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mosta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mosta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mosta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Mosta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mosta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mosta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mosta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mosta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mosta đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mosta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Mosta tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Mosta tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mosta đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Mosta ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Mosta ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Mosta ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Mosta ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Mosta ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Mosta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mosta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Mosta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Mosta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mosta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mosta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mosta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mosta thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mosta có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Mosta có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Mosta có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mosta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mosta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mosta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mosta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mosta thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mosta có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Mosta có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mosta có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 10 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.61 | 2 | 1.13 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 3 | 2.03 | 11 |
| CDG | |||
| 49% | 9 | 25% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mosta
-
1 Chibuzor Emmanuel P.12
-
2 Joaquim Da Silva L.4
-
3 Goncalves G.3
-
Birkirkara
-
1 Reid K.6
-
2 Sasere F.4
-
3 Ankra A.4
Làm mới