Birkirkara kết quả livescore
Birkirkara
Ta' Qali National Stadium
Birkirkara Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 4 | 3 | 17:10 | +7 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 12:26 | -14 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 11 | 13 | 29:36 | -7 | 35 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 5 | 3 | 8:5 | +3 | 20 | 1.54 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 8:10 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 15 | 8 | 16:15 | +1 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 3 | 4 | 9:5 | +4 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 4:16 | -12 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 13:21 | -8 | 38 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Birkirkara ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Birkirkara là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Birkirkara không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Birkirkara ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Birkirkara để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Birkirkara đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Birkirkara để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Birkirkara ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Birkirkara ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Birkirkara ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Birkirkara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Birkirkara đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Birkirkara tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Birkirkara tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Birkirkara đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Birkirkara ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Birkirkara ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Birkirkara ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Birkirkara ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Birkirkara ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Birkirkara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Birkirkara thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Birkirkara thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Birkirkara có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Birkirkara thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Birkirkara có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Birkirkara có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Birkirkara có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Birkirkara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Birkirkara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Birkirkara có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Birkirkara thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Birkirkara có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Birkirkara có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Birkirkara có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 12 | 1.56 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 7 | 0.82 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.03 | 11 | 2.38 | 7 |
| CDG | |||
| 25% | 12 | 50% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Birkirkara
-
1 Reid K.6
-
2 Sasere F.4
-
3 Ankra A.4
-
Floriana
-
1 Grech J.11
-
2 Jah M.8
-
3 Varela F.7
Làm mới