Reilac Shiga kết quả livescore
Reilac Shiga
Reilac Shiga Điểm
Reilac Shiga lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 2 | 10 | 16:28 | -12 | 23 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | -5 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 3:7 | -4 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 5:14 | -9 | 15 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 6:6 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 4:8 | -4 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 10:14 | -4 | 21 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Reilac Shiga ghi bàn cứ mỗi 107 phút trong J.League 2
Reilac Shiga ghi trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Reilac Shiga là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt J.League 2
Reilac Shiga không ghi được bàn trong 37% tại J.League 2
Reilac Shiga ghi trung bình 0.26 trong hiệp một mỗi trận
Reilac Shiga ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Reilac Shiga để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại J.League 2
Reilac Shiga để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Reilac Shiga đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Reilac Shiga để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Reilac Shiga để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Reilac Shiga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp một, Reilac Shiga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Reilac Shiga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Reilac Shiga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Reilac Shiga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Reilac Shiga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Reilac Shiga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong J.League 2
Reilac Shiga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Reilac Shiga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reilac Shiga đã tham gia trong J.League 2
Reilac Shiga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Reilac Shiga tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Reilac Shiga tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Reilac Shiga đã tham gia trong J.League 2
Reilac Shiga ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Reilac Shiga ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Reilac Shiga ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Reilac Shiga ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Reilac Shiga ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Reilac Shiga ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Reilac Shiga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại J.League 2
Reilac Shiga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại J.League 2
Reilac Shiga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại J.League 2
Reilac Shiga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Reilac Shiga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Reilac Shiga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Reilac Shiga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Reilac Shiga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Reilac Shiga thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Reilac Shiga có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Reilac Shiga có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Reilac Shiga có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Reilac Shiga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Reilac Shiga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Reilac Shiga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Reilac Shiga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Reilac Shiga thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Reilac Shiga có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Reilac Shiga có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Reilac Shiga có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.84 | 35 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 12 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.32 | 26 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 37% | 32 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 32 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 32 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 32 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 32 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Reilac Shiga
-
1 Nishiyama T.2
-
2 Hitomi T.2
-
3 Frank R.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Reilac Shiga Dự đoán
| Thành phố Tochigi | - | Reilac Shiga |
| 52% | 21% | 27% |
Làm mới