Merani Martvili kết quả livescore
Merani Martvili
Stadioni Murtaz Khurtsilava
Merani Martvili Điểm
Merani Martvili lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | +4 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 12:10 | +2 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 21:15 | +6 | 28 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | +1 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 3:5 | -2 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 3 | 7:8 | -1 | 21 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 6 | 0 | 5:2 | +3 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 9:5 | +4 | 14 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 2 | 14:7 | +7 | 26 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Merani Martvili ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Merani Martvili là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Merani Martvili ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Merani Martvili để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Merani Martvili đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Merani Martvili để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Merani Martvili ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Merani Martvili ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Merani Martvili đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Merani Martvili tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Merani Martvili tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Merani Martvili đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Merani Martvili ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho Merani Martvili ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho Merani Martvili ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Merani Martvili ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Merani Martvili ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Merani Martvili đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Merani Martvili có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 1.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Merani Martvili có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Merani Martvili có trung bình 0.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Merani Martvili có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Merani Martvili có trung bình 0.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới