Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Erovnuli Liga 2026

# Đội T T V Đ + - K
1. Iberia 1999
16 9 3 4 23 14 30
2. Torpedo Kutaisi
16 7 5 4 27 14 26
3. Metalurgi Rustavi
16 7 5 4 19 14 26
4. Đội bóng Dinamo Tbilisi
16 6 7 3 23 15 25
5. Đội bóng Dinamo Batumi
16 5 6 5 21 24 21
6. Samgurali Tskhaltubo
16 6 3 7 20 26 21
7. Spaeri
16 5 5 6 23 21 20
8. Dila Gori
16 6 2 8 13 15 20
9. Gagra
16 4 5 7 15 22 17
10. Meshakhte Tkibuli
16 1 7 8 11 30 10
  Khuyến mại lên Champions League Qualification
  Khuyến mại lên Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Dinamo Tbilisi
5 3 1 1 11:4 7 10 2.00
2. Torpedo Kutaisi
5 3 1 1 9:5 4 10 2.00
3. Đội bóng Dinamo Batumi
5 3 1 1 9:6 3 10 2.00
4. Spaeri
5 2 2 1 9:6 3 8 1.60
5. Metalurgi Rustavi
5 2 1 2 6:6 0 7 1.40
6. Samgurali Tskhaltubo
5 2 1 2 7:8 -1 7 1.40
7. Gagra
5 2 1 2 5:6 -1 7 1.40
8. Iberia 1999
5 2 1 2 5:6 -1 7 1.40
9. Dila Gori
5 1 1 3 5:7 -2 4 0.80
10. Meshakhte Tkibuli
5 0 0 5 4:16 -12 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Dinamo Batumi
3 3 0 0 6:2 4 9 3.00
2. Spaeri
3 2 1 0 8:4 4 7 2.33
3. Iberia 1999
3 2 1 0 3:1 2 7 2.33
4. Gagra
2 1 1 0 3:1 2 4 2.00
5. Metalurgi Rustavi
3 2 0 1 5:4 1 6 2.00
6. Samgurali Tskhaltubo
2 1 1 0 3:2 1 4 2.00
7. Đội bóng Dinamo Tbilisi
2 1 0 1 2:1 1 3 1.50
8. Torpedo Kutaisi
2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
9. Dila Gori
2 0 1 1 2:3 -1 1 0.50
10. Meshakhte Tkibuli
3 0 0 3 2:12 -10 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Dinamo Tbilisi
3 2 1 0 9:3 6 7 2.33
2. Torpedo Kutaisi
3 2 1 0 6:2 4 7 2.33
3. Dila Gori
3 1 0 2 3:4 -1 3 1.00
4. Samgurali Tskhaltubo
3 1 0 2 4:6 -2 3 1.00
5. Gagra
3 1 0 2 2:5 -3 3 1.00
6. Đội bóng Dinamo Batumi
2 0 1 1 3:4 -1 1 0.50
7. Spaeri
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
8. Metalurgi Rustavi
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
9. Meshakhte Tkibuli
2 0 0 2 2:4 -2 0 0
10. Iberia 1999
2 0 0 2 2:5 -3 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Torpedo Kutaisi
10 5 4 1 22:10 12 19 1.90
2. Iberia 1999
10 6 1 3 16:9 7 19 1.90
3. Đội bóng Dinamo Tbilisi
10 5 3 2 18:10 8 18 1.80
4. Metalurgi Rustavi
10 4 4 2 11:9 2 16 1.60
5. Đội bóng Dinamo Batumi
10 4 2 4 13:16 -3 14 1.40
6. Dila Gori
10 4 1 5 8:9 -1 13 1.30
7. Samgurali Tskhaltubo
10 4 1 5 14:18 -4 13 1.30
8. Gagra
10 3 3 4 10:13 -3 12 1.20
9. Spaeri
10 2 4 4 12:13 -1 10 1.00
10. Meshakhte Tkibuli
10 0 3 7 8:25 -17 3 0.30
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Metalurgi Rustavi
5 4 0 1 8:5 3 12 2.40
2. Iberia 1999
3 2 1 0 3:1 2 7 2.33
3. Torpedo Kutaisi
4 2 1 1 10:5 5 7 1.75
4. Samgurali Tskhaltubo
6 3 1 2 9:6 3 10 1.67
5. Đội bóng Dinamo Batumi
6 3 1 2 8:10 -2 10 1.67
6. Đội bóng Dinamo Tbilisi
5 2 1 2 5:4 1 7 1.40
7. Spaeri
7 2 3 2 10:9 1 9 1.29
8. Gagra
5 1 3 1 7:6 1 6 1.20
9. Dila Gori
4 1 1 2 3:4 -1 4 1.00
10. Meshakhte Tkibuli
5 0 1 4 3:16 -13 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Dinamo Tbilisi
5 3 2 0 13:6 7 11 2.20
2. Torpedo Kutaisi
6 3 3 0 12:5 7 12 2.00
3. Iberia 1999
7 4 0 3 13:8 5 12 1.71
4. Dila Gori
6 3 0 3 5:5 0 9 1.50
5. Gagra
5 2 0 3 3:7 -4 6 1.20
6. Đội bóng Dinamo Batumi
4 1 1 2 5:6 -1 4 1.00
7. Metalurgi Rustavi
5 0 4 1 3:4 -1 4 0.80
8. Samgurali Tskhaltubo
4 1 0 3 5:12 -7 3 0.75
9. Meshakhte Tkibuli
5 0 2 3 5:9 -4 2 0.40
10. Spaeri
3 0 1 2 2:4 -2 1 0.33
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Iberia 1999
15 8 3 4 22:14 8 27 1.80
2. Torpedo Kutaisi
15 7 5 3 26:12 14 26 1.73
3. Metalurgi Rustavi
15 6 5 4 18:14 4 23 1.53
4. Đội bóng Dinamo Tbilisi
15 5 7 3 21:14 7 22 1.47
5. Dila Gori
15 6 2 7 13:14 -1 20 1.33
6. Đội bóng Dinamo Batumi
15 5 5 5 20:23 -3 20 1.33
7. Samgurali Tskhaltubo
15 5 3 7 19:26 -7 18 1.20
8. Spaeri
15 4 5 6 21:20 1 17 1.13
9. Gagra
15 4 5 6 15:21 -6 17 1.13
10. Meshakhte Tkibuli
15 1 6 8 11:30 -19 9 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Metalurgi Rustavi
7 5 0 2 12:7 5 15 2.14
2. Torpedo Kutaisi
7 4 2 1 14:5 9 14 2.00
3. Iberia 1999
6 3 3 0 7:4 3 12 2.00
4. Đội bóng Dinamo Batumi
7 4 1 2 12:11 1 13 1.86
5. Samgurali Tskhaltubo
8 4 2 2 12:8 4 14 1.75
6. Spaeri
9 3 3 3 15:12 3 12 1.33
7. Đội bóng Dinamo Tbilisi
8 2 3 3 8:8 0 9 1.13
8. Dila Gori
8 2 2 4 6:8 -2 8 1.00
9. Gagra
7 1 3 3 8:11 -3 6 0.86
10. Meshakhte Tkibuli
7 0 3 4 3:16 -13 3 0.43
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Dinamo Tbilisi
7 3 4 0 13:6 7 13 1.86
2. Dila Gori
7 4 0 3 7:6 1 12 1.71
3. Iberia 1999
9 5 0 4 15:10 5 15 1.67
4. Torpedo Kutaisi
8 3 3 2 12:7 5 12 1.50
5. Gagra
8 3 2 3 7:10 -3 11 1.38
6. Metalurgi Rustavi
8 1 5 2 6:7 -1 8 1.00
7. Đội bóng Dinamo Batumi
8 1 4 3 8:12 -4 7 0.88
8. Spaeri
6 1 2 3 6:8 -2 5 0.83
9. Meshakhte Tkibuli
8 1 3 4 8:14 -6 6 0.75
10. Samgurali Tskhaltubo
7 1 1 5 7:18 -11 4 0.57

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Metalurgi Rustavi
+59% +117% 0%
2.25 / 1.00
2. Samgurali Tskhaltubo
+53% +50% +56%
1.75 / 0.88
3. Đội bóng Dinamo Batumi
+32% +63% 0%
1.75 / 0.88
4. Spaeri
+21% +46% -4%
1.33 / 1.14
5. Torpedo Kutaisi
+13% +25% 0%
1.75 / 1.50
6. Iberia 1999
+9% -31% +49%
2.14 / 1.67
7. Gagra
-3% +14% -20%
0.75 / 1.38
8. Dila Gori
-14% -14% -14%
1.00 / 1.50
9. Đội bóng Dinamo Tbilisi
-31% -47% -14%
1.13 / 2.00
10. Meshakhte Tkibuli
-39% -63% -14%
0.50 / 0.75
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Metalurgi Rustavi
+117% 1.63 0.75
2. Đội bóng Dinamo Batumi
+63% 1.63 1.00
3. Samgurali Tskhaltubo
+50% 1.50 1.00
4. Spaeri
+46% 1.67 1.14
5. Torpedo Kutaisi
+25% 1.88 1.50
6. Gagra
+14% 1.00 0.88
7. Dila Gori
-14% 0.75 0.88
8. Iberia 1999
-31% 1.14 1.67
9. Đội bóng Dinamo Tbilisi
-47% 1.00 1.88
10. Meshakhte Tkibuli
-63% 0.38 1.00
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Samgurali Tskhaltubo
+56% 1.00 2.25
2. Iberia 1999
+49% 0.57 1.11
3. Đội bóng Dinamo Batumi
0% 1.50 1.50
4. Torpedo Kutaisi
0% 0.88 0.88
5. Metalurgi Rustavi
0% 0.88 0.88
6. Spaeri
-4% 1.33 1.29
7. Meshakhte Tkibuli
-14% 2.00 1.75
8. Dila Gori
-14% 1.00 0.88
9. Đội bóng Dinamo Tbilisi
-14% 1.00 0.88
10. Gagra
-20% 1.50 1.25

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Samgurali Tskhaltubo
16 46 2.88 2.50 3.25
2. Đội bóng Dinamo Batumi
16 45 2.81 3.13 2.50
3. Spaeri
16 44 2.75 3.00 2.43
4. Torpedo Kutaisi
16 41 2.56 2.75 2.38
5. Meshakhte Tkibuli
16 41 2.56 2.38 2.75
6. Đội bóng Dinamo Tbilisi
16 38 2.38 2.00 2.75
7. Gagra
16 37 2.31 2.50 2.13
8. Iberia 1999
16 37 2.31 1.71 2.78
9. Metalurgi Rustavi
16 33 2.06 2.50 1.63
10. Dila Gori
16 28 1.75 1.75 1.75

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Metalurgi Rustavi
16 7 9 0 10:3 7 30 1.88
2. Iberia 1999
16 7 7 2 13:8 5 28 1.75
3. Đội bóng Dinamo Batumi
16 7 4 5 13:8 5 25 1.56
4. Đội bóng Dinamo Tbilisi
16 5 9 2 16:8 8 24 1.50
5. Dila Gori
16 4 10 2 8:5 3 22 1.38
6. Torpedo Kutaisi
16 4 8 4 8:7 1 20 1.25
7. Spaeri
16 5 3 8 7:14 -7 18 1.13
8. Samgurali Tskhaltubo
16 3 4 9 6:13 -7 13 0.81
9. Gagra
16 1 9 6 6:13 -7 12 0.75
10. Meshakhte Tkibuli
16 1 9 6 4:12 -8 12 0.75
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Metalurgi Rustavi
8 4 4 0 7:3 4 16 2.00
2. Iberia 1999
7 3 4 0 5:1 4 13 1.86
3. Torpedo Kutaisi
8 3 4 1 5:2 3 13 1.63
4. Spaeri
9 4 1 4 4:7 -3 13 1.44
5. Dila Gori
8 3 3 2 5:4 1 12 1.50
6. Đội bóng Dinamo Tbilisi
8 2 5 1 7:4 3 11 1.38
7. Đội bóng Dinamo Batumi
8 3 2 3 7:5 2 11 1.38
8. Samgurali Tskhaltubo
8 2 3 3 4:3 1 9 1.13
9. Gagra
8 0 5 3 3:7 -4 5 0.63
10. Meshakhte Tkibuli
8 0 5 3 1:7 -6 5 0.63
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Iberia 1999
9 4 3 2 8:7 1 15 1.67
2. Đội bóng Dinamo Batumi
8 4 2 2 6:3 3 14 1.75
3. Metalurgi Rustavi
8 3 5 0 3:0 3 14 1.75
4. Đội bóng Dinamo Tbilisi
8 3 4 1 9:4 5 13 1.63
5. Dila Gori
8 1 7 0 3:1 2 10 1.25
6. Torpedo Kutaisi
8 1 4 3 3:5 -2 7 0.88
7. Meshakhte Tkibuli
8 1 4 3 3:5 -2 7 0.88
8. Gagra
8 1 4 3 3:6 -3 7 0.88
9. Spaeri
7 1 2 4 3:7 -4 5 0.71
10. Samgurali Tskhaltubo
8 1 1 6 2:10 -8 4 0.50
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Spaeri
9 5 2 2 4:7 -3 17 1.89
2. Torpedo Kutaisi
8 4 3 1 5:2 3 15 1.88
3. Metalurgi Rustavi
8 3 3 2 7:3 4 12 1.50
4. Samgurali Tskhaltubo
8 3 3 2 4:3 1 12 1.50
5. Đội bóng Dinamo Batumi
8 3 2 3 7:5 2 11 1.38
6. Iberia 1999
7 2 3 2 5:1 4 9 1.29
7. Gagra
8 1 5 2 3:7 -4 8 1.00
8. Đội bóng Dinamo Tbilisi
8 1 3 4 7:4 3 6 0.75
9. Dila Gori
8 0 6 2 5:4 1 6 0.75
10. Meshakhte Tkibuli
8 0 5 3 1:7 -6 5 0.63
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Torpedo Kutaisi
16 8 7 1 8:7 1 31 1.94
2. Spaeri
16 8 5 3 7:14 -7 29 1.81
3. Iberia 1999
16 6 6 4 13:8 5 24 1.50
4. Samgurali Tskhaltubo
16 5 7 4 6:13 -7 22 1.38
5. Đội bóng Dinamo Tbilisi
16 4 7 5 16:8 8 19 1.19
6. Gagra
16 3 9 4 6:13 -7 18 1.13
7. Metalurgi Rustavi
16 3 8 5 10:3 7 17 1.06
8. Dila Gori
16 3 7 6 8:5 3 16 1.00
9. Đội bóng Dinamo Batumi
16 3 6 7 13:8 5 15 0.94
10. Meshakhte Tkibuli
16 2 8 6 4:12 -8 14 0.88
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Torpedo Kutaisi
8 4 4 0 3:5 -2 16 2.00
2. Iberia 1999
9 4 3 2 8:7 1 15 1.67
3. Đội bóng Dinamo Tbilisi
8 3 4 1 9:4 5 13 1.63
4. Spaeri
7 3 3 1 3:7 -4 12 1.71
5. Dila Gori
8 3 1 4 3:1 2 10 1.25
6. Gagra
8 2 4 2 3:6 -3 10 1.25
7. Samgurali Tskhaltubo
8 2 4 2 2:10 -8 10 1.25
8. Meshakhte Tkibuli
8 2 3 3 3:5 -2 9 1.13
9. Metalurgi Rustavi
8 0 5 3 3:0 3 5 0.63
10. Đội bóng Dinamo Batumi
8 0 4 4 6:3 3 4 0.50