Kochi United kết quả livescore
Kochi United
Kochi United Điểm
Kochi United lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 18:9 | +9 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 7:15 | -8 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 25:24 | +1 | 28 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | +3 | 16 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 5:5 | 0 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 13:10 | +3 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 10:3 | +7 | 21 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 2:10 | -8 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 12:13 | -1 | 27 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Kochi United ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong J.League 2
Kochi United ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Kochi United là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt J.League 2
Kochi United không ghi được bàn trong 43% tại J.League 2
Kochi United ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Kochi United ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kochi United để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại J.League 2
Kochi United để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Kochi United đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Kochi United để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kochi United để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kochi United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp một, Kochi United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Kochi United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Kochi United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong J.League 2
Kochi United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Kochi United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Kochi United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong J.League 2
Kochi United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Kochi United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kochi United đã tham gia trong J.League 2
Kochi United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Kochi United tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Kochi United tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kochi United đã tham gia trong J.League 2
Kochi United ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Kochi United ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Kochi United ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Kochi United ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Kochi United ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Kochi United ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Kochi United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại J.League 2
Kochi United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại J.League 2
Kochi United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại J.League 2
Kochi United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Kochi United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Kochi United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kochi United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kochi United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kochi United thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kochi United có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Kochi United có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Kochi United có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Kochi United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Kochi United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kochi United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Kochi United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Kochi United thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Kochi United có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Kochi United có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Kochi United có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 15 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 20 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 17 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 37% | 30 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 30 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 30 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 30 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 30 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kochi United
-
1 Masaki S.4
-
2 Sugiyama R.4
-
3 Sasaki T.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Kochi United Dự đoán
| Omiya Ardija | - | Kochi United |
| 62% | 17% | 21% |
Làm mới