Iskra-Stal kết quả livescore
Iskra-Stal
Stadionul Cpsm
Iskra-Stal Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 4 | 3 | 21:20 | +1 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 19:24 | -5 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 10 | 7 | 9 | 40:44 | -4 | 37 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 | 0.23 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | +1 | 3 | 0.12 | |
Bàn Thắng Đội
Iskra-Stal ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Iskra-Stal là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Iskra-Stal ghi trung bình 0.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Iskra-Stal để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Iskra-Stal đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Iskra-Stal để thủng lưới trung bình 0.08 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Iskra-Stal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Iskra-Stal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Iskra-Stal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Iskra-Stal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Iskra-Stal đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Iskra-Stal tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Iskra-Stal tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Iskra-Stal đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Iskra-Stal ghi trung bình 0.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Iskra-Stal ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Iskra-Stal ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho Iskra-Stal ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho Iskra-Stal ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Iskra-Stal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Iskra-Stal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Iskra-Stal thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Iskra-Stal có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Iskra-Stal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Iskra-Stal có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Iskra-Stal có trung bình 0.15 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal có trung bình 0.31 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Iskra-Stal thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Iskra-Stal thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Iskra-Stal có trung bình 0.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Iskra-Stal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Iskra-Stal có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Iskra-Stal có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Iskra-Stal có trung bình 0.54 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới