Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Iran U20 kết quả livescore

Iran U20

Huấn luyện viên:
Peiravani, Amir Hossein

Iran U20 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 1 1 0 4:1 +3 4 2.00
Phong độ sân khách
2 2 0 0 8:1 +7 6 3.00
Phong độ tổng thể
4 3 1 0 12:2 +10 10 2.50
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 1 1 0 2:1 +1 4 2.00
Phong độ sân khách
2 1 1 0 4:0 +4 4 2.00
Phong độ tổng thể
4 2 2 0 6:1 +5 8 2.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 1 1 0 2:0 +2 4 2.00
Phong độ sân khách
2 2 0 0 4:1 +3 6 3.00
Phong độ tổng thể
4 3 1 0 6:1 +5 10 2.50

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
3.00
2.00
4.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
30
45
23
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
50%
100%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
50%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
100%
100%
100%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
0%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
3
6
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
25%
0%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.50
1.00
2.00
Trung Bình Ghi 2H
1.50
1.00
2.00
Ghi bàn trong 1H
75%
100%
50%
Ghi bàn trong 2H
75%
50%
100%
Thất bại ghi bàn 1H
25%
0%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
25%
50%
0%
1H Bàn thắng ghi
6
2
4
2H Bàn thắng ghi
6
2
4

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.50
0.50
0.50
Phút / bàn thủng lưới
180’
180’
180’
Giữ sạch lưới %
50%
50%
50%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
1
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.25
0.50
0
Thua Trung Bình 2H
0.25
0
0.50
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
1
1
0
2H Bàn thua
1
0
1

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
75%
50%
100%
-1.5
50%
50%
50%
-2.5
50%
50%
50%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
100%
100%
100%
-0.5 1H
50%
50%
50%
-1.5 1H
25%
0%
50%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
100%
100%
100%
-0.5 2H
75%
50%
100%
-1.5 2H
50%
50%
50%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
50%
50%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
25%
25%
0%
31 - 40 phút
50%
25%
25%
41 - 50 phút
75%
75%
0%
51 - 60 phút
25%
25%
0%
61 - 70 phút
50%
50%
0%
71 - 80 phút
50%
50%
0%
81 - 90+ phút
25%
0%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
50%
0%
16 - 30 phút
25%
25%
0%
31 - 45+ phút
75%
50%
25%
46 - 60 phút
75%
75%
0%
61 - 75 phút
100%
100%
0%
76 - 90+ phút
25%
0%
25%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.50
2.50
4.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
75%
50%
100%
Trên 3.5
25%
0%
50%
Trên 4.5
25%
0%
50%
Trên 5.5
25%
0%
50%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
25%
50%
0%
Dưới 3.5
75%
100%
50%
Dưới 4.5
75%
100%
50%
Dưới 5.5
75%
100%
50%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.75
1.50
2.00
Trung bình 2H
1.75
1.00
2.50
Trên 0.5 1H
75%
100%
50%
Trên 0.5 2H
75%
50%
100%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 2H
75%
50%
100%
Trên 2.5 1H
25%
0%
50%
Trên 2.5 2H
25%
0%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
25%
0%
50%
Dưới 0.5 2H
25%
50%
0%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 2H
25%
50%
0%
Dưới 2.5 1H
75%
100%
50%
Dưới 2.5 2H
75%
100%
50%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
50%
50%
CDG 1H
25%
50%
0%
CDG 2H
25%
0%
50%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
25%
0%
50%
CDG và hòa
25%
50%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
25%
0%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
25%
0%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
50%
50%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.25
2.00
6.50
Chiến thắng
25%
0%
50%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
25%
0%
50%
Handicap -1.5
25%
0%
50%
Trên 0.5
75%
50%
100%
Trên 1.5
75%
50%
100%
Trên 2.5
75%
50%
100%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
25%
0%
50%
Trên 5.5
25%
0%
50%
Trên 6.5
25%
0%
50%
Trên 7.5
25%
0%
50%
Tổng Thẻ
17
4
13
Cao nhất trong một trận
10
4
10
Thấp nhất trong một trận
0
0
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
2.00
0
4.00
Thẻ trung bình 2H
2.25
2.00
2.50
Chiến thắng 1H
25%
0%
50%
Chiến thắng 2H
50%
0%
100%
Handicap +1.5 1H
75%
100%
50%
Handicap +0.5 1H
75%
100%
50%
Handicap -0.5 1H
25%
0%
50%
Handicap -1.5 1H
25%
0%
50%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
50%
0%
100%
Handicap -1.5 2H
25%
0%
50%
Trên 0.5 1H
50%
0%
100%
Trên 1.5 1H
50%
0%
100%
Trên 2.5 1H
25%
0%
50%
Trên 0.5 2H
75%
50%
100%
Trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Trên 3.5 2H
50%
50%
50%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.50
1.00
4.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
75%
50%
100%
Thẻ đội trên 2,5 TT
50%
0%
100%
Thẻ đội trên 3,5 TT
25%
0%
50%
team cards average 1h
1.00
0
2.00
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
0%
100%
Đội thẻ trên 1.5 1H
50%
0%
100%
team cards average 2h
1.50
1.00
2.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
75%
50%
100%
Đội thẻ trên 1.5 2H
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 2.5 2H
25%
0%
50%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.75
1.00
2.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
75%
50%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
75%
50%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
50%
50%
cards against average 1h
1.00
0
2.00
Thẻ chống trên 0,5 1H
25%
0%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
25%
0%
50%
cards against average 2h
0.75
1.00
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
50%
50%
50%
Thẻ chống trên 1,5 2H
25%
50%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
7.25
6.00
8.50
Chiến thắng
75%
50%
100%
Handicap +2.5
75%
50%
100%
Handicap +1.5
75%
50%
100%
Handicap -1.5
75%
50%
100%
Handicap -2.5
50%
50%
50%
Trên 6.5
25%
0%
50%
Trên 7.5
25%
0%
50%
Trên 8.5
25%
0%
50%
Trên 9.5
25%
0%
50%
Trên 10.5
25%
0%
50%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.75
2.00
5.50
Phạt Góc trung bình 2H
3.50
4.00
3.00
Chiến thắng 1H
75%
50%
100%
Chiến thắng 2H
50%
50%
50%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
75%
50%
100%
Handicap -1.5 1H
75%
50%
100%
Handicap -2.5 1H
25%
0%
50%
Handicap +2.5 2H
75%
50%
100%
Handicap +1.5 2H
75%
50%
100%
Handicap -1.5 2H
50%
50%
50%
Handicap -2.5 2H
25%
0%
50%
Trên 4.5 1H
25%
0%
50%
Trên 5.5 1H
25%
0%
50%
Trên 6.5 1H
25%
0%
50%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.75
2.50
7.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
50%
50%
50%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
50%
50%
50%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
50%
50%
50%
team corners average 1h
2.75
1.00
4.50
team corners average 2h
2.00
1.50
2.50
Phạt góc đội trên 2.5 1H
50%
0%
100%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
25%
0%
50%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
25%
0%
50%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.50
3.50
1.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
75%
50%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
1.00
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.50
2.50
0.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
25%
50%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
25%
50%
0%

Iran U20 giải đấu

Iran U20 người chơi

1 Shakouri, Arsha Thủ môn
2 Andarz, Nima Hậu vệ
3 Nafari Nogourani, Hesam Hậu vệ
4 Homaeifard, Alireza Hậu vệ
5 Darvishaali, Erfan Hậu vệ
9 Barajeh, Yaghoob Hậu vệ
13 Hassani, Ali Hậu vệ
18 Zoleikhaei, Abolfazl Hậu vệ
6 Hoboobati, Samir Tiền vệ
8 Razzaghinia, Amirmohammad Tiền vệ
11 Sadeghi Digehsara, Mahan Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Iran U20 Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
87 Gholizadeh Samian, Esmaeil 4 3 2
15 Zamani, Abolfazl 3 2 0
10 Ghandipour, Reza 3 2 0
3 Nafari Nogourani, Hesam 4 1 0
18 Zoleikhaei, Abolfazl 4 1 0
15 Dehghan, Mobin 4 1 0
20 Mazraeh, Yousef 4 1 0
2 Andarz, Nima 4 0 2
9 Barajeh, Yaghoob 3 0 1
21 Moredi, Abolfazl 3 0 1
Cho xem nhiều hơn