Indonesia kết quả livescore
Indonesia
Indonesia Điểm
FT
19/02 06:30
FT
16/02 06:30
FT
13/02 06:30
FT
30/01 07:30
FT
27/01 07:30
FT
24/01 07:30
FT
25/03 09:30
FT
07/03 09:00
FT
04/03 07:00
FT
01/03 07:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | -4 | 4 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | -2 | 5 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 0 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | -2 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | -2 | 5 | 0.83 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.83
1.00
0
Số phút/Bàn thắng được ghi
108
90
0
Trên 0.5
34%
40%
0%
Trên 1.5
17%
20%
0%
Trên 2.5
17%
20%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
20%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
67%
60%
100%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
0
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.33
0.40
0
Trung Bình Ghi 2H
0.50
0.60
0
Ghi bàn trong 1H
34%
40%
0%
Ghi bàn trong 2H
17%
20%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
60%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
84%
80%
100%
1H Bàn thắng ghi
2
2
0
2H Bàn thắng ghi
3
3
0
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.50
1.20
3.00
Phút / bàn thủng lưới
60’
75’
30’
Giữ sạch lưới %
34%
40%
0%
Trên 0.5
67%
60%
100%
Trên 1.5
50%
40%
100%
Trên 2.5
34%
20%
100%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.60
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.83
0.60
2.00
Giữ sạch lưới 1H
2%
2%
0%
Giữ sạch lưới 2H
3%
3%
0%
1H Bàn thua
4
3
1
2H Bàn thua
5
3
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
84%
100%
0%
+1.5
50%
60%
0%
+0.5
34%
40%
0%
-0.5
17%
20%
0%
-1.5
17%
20%
0%
-2.5
17%
20%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
50%
60%
0%
-0.5 1H
17%
20%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
67%
80%
0%
+0.5 2H
50%
60%
0%
-0.5 2H
17%
20%
0%
-1.5 2H
17%
20%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
17%
0%
17%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
17%
17%
17%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
17%
0%
17%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
34%
0%
34%
71 - 80 phút
17%
0%
17%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
17%
0%
17%
16 - 30 phút
17%
17%
17%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
17%
0%
17%
61 - 75 phút
50%
0%
50%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.33
2.20
3.00
Trên 0.5
84%
80%
100%
Trên 1.5
67%
60%
100%
Trên 2.5
50%
40%
100%
Trên 3.5
34%
40%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
17%
20%
0%
Dưới 1.5
34%
40%
0%
Dưới 2.5
50%
60%
0%
Dưới 3.5
67%
60%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.00
1.00
1.00
Trung bình 2H
1.33
1.20
2.00
Trên 0.5 1H
84%
80%
100%
Trên 0.5 2H
67%
60%
100%
Trên 1.5 1H
17%
20%
0%
Trên 1.5 2H
50%
40%
100%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
17%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
17%
20%
0%
Dưới 0.5 2H
34%
40%
0%
Dưới 1.5 1H
84%
80%
100%
Dưới 1.5 2H
50%
60%
0%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
84%
80%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
17%
20%
0%
CDG 1H
17%
20%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
17%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
17%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
34%
20%
100%
CDG và trên 3.5 (có/có)
17%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
17%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
84%
80%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.33
1.60
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
84%
80%
100%
Handicap +0.5
67%
60%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
40%
0%
Trên 1.5
17%
20%
0%
Trên 2.5
17%
20%
0%
Trên 3.5
17%
20%
0%
Trên 4.5
17%
20%
0%
Trên 5.5
17%
20%
0%
Trên 6.5
17%
20%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
8
0
Cao nhất trong một trận
7
7
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.67
0.80
0
Thẻ trung bình 2H
0.67
0.80
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
84%
80%
100%
Handicap +0.5 1H
84%
80%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
67%
60%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
17%
20%
0%
Trên 1.5 1H
17%
20%
0%
Trên 2.5 1H
17%
20%
0%
Trên 0.5 2H
34%
40%
0%
Trên 1.5 2H
17%
20%
0%
Trên 2.5 2H
17%
20%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.33
0.40
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
17%
20%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.17
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
17%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.17
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
17%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.00
1.20
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
17%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
17%
20%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
17%
20%
0%
cards against average 1h
0.50
0.60
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
17%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
17%
20%
0%
cards against average 2h
0.50
0.60
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
34%
40%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
17%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
4.50
4.20
6.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
67%
80%
0%
Handicap +1.5
50%
60%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
34%
40%
0%
Trên 7.5
17%
20%
0%
Trên 8.5
17%
20%
0%
Trên 9.5
17%
20%
0%
Trên 10.5
17%
20%
0%
Trên 11.5
17%
20%
0%
Trên 12.5
17%
20%
0%
Trên 13.5
17%
20%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.83
1.80
2.00
Phạt Góc trung bình 2H
2.67
2.40
4.00
Chiến thắng 1H
17%
20%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
84%
80%
100%
Handicap +1.5 1H
67%
80%
0%
Handicap -1.5 1H
17%
20%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
84%
80%
100%
Handicap +1.5 2H
67%
80%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
17%
20%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
17%
20%
0%
Trên 5.5 2H
17%
20%
0%
Trên 6.5 2H
17%
20%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.50
1.60
1.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
84%
80%
100%
team corners average 1h
0.67
0.80
0
team corners average 2h
0.83
0.80
1.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
17%
20%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
17%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.00
2.60
5.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.17
1.00
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.83
1.60
3.00
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
17%
20%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
34%
20%
100%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
17%
20%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
20%
0%
Indonesia giải đấu
Indonesia người chơi
| 23 Al Giffari, Ikram | Thủ môn |
| 81 Maulana, Fitrah | Thủ môn |
| 4 Arel, Kadek | Hậu vệ |
| 5 Buffon, Alfharezzi | Hậu vệ |
| 12 Nurviat, Rizdjar | Hậu vệ |
| 13 Sheva, Fafa | Hậu vệ |
| 14 Zaky, Sulthan | Hậu vệ |
| 21 Gwijangge, Iqbal | Hậu vệ |
| 71 Hidayat, Mufli | Hậu vệ |
| 77 Pamungkas, Dony | Hậu vệ |
| 3 Arrosyid, Zidan | Tiền vệ |
Indonesia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Raven, Jens | 3 | 1 | 0 |
| 15 Ola, Ama | 3 | 0 | 1 |
| 4 Arel, Kadek | 3 | 0 | 0 |
| 21 Gwijangge, Iqbal | 2 | 0 | 0 |
| 77 Pamungkas, Dony | 3 | 0 | 0 |
| 19 Ragil, Muhammad | 3 | 0 | 0 |
| 10 Jardim, Welber | 2 | 0 | 0 |
| 18 Pahlevi, Jehan | 3 | 0 | 0 |
| 3 Arrosyid, Zidan | 1 | 0 | 0 |
| 23 Al Giffari, Ikram | 2 | 0 | 0 |
Làm mới