Hellerup IK kết quả livescore
Hellerup IK
Gentofte Stadion
Hellerup IK Điểm
Hellerup IK lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 1 | 7 | 25:29 | -4 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 1 | 10 | 12:36 | -24 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 12 | 2 | 17 | 37:65 | -28 | 38 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 14:8 | +6 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 4 | 11 | 3:19 | -16 | 4 | 0.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 6 | 10 | 15 | 17:27 | -10 | 28 | 0.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 2 | 10 | 11:21 | -10 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 1 | 9 | 9:17 | -8 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 9 | 3 | 19 | 20:38 | -18 | 30 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Hellerup IK ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Hellerup IK là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Hellerup IK ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hellerup IK để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Hellerup IK đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hellerup IK để thủng lưới trung bình 1.23 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hellerup IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 68% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 71% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
Hellerup IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 84% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hellerup IK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Hellerup IK tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Hellerup IK tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hellerup IK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Hellerup IK ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Hellerup IK ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Hellerup IK ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Hellerup IK ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Hellerup IK ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
Hellerup IK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ
Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
Hellerup IK có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
Hellerup IK có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.19 | 6 | 2.52 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.10 | 1 | 1.10 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.29 | 2 | 3.61 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 7 | 62% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hellerup IK
-
1 Bagou D.17
-
2 Rasmussen M.10
-
3 Damkjaer J.6
-
Akademisk
-
1 Mathys J.19
-
2 Engell N.8
-
3 Mullings O.7
Thống kê theo cầu thủ
Hellerup IK Dự đoán
| Roskilde | - | Hellerup IK |
| 64% | 17% | 19% |
Làm mới