Akademisk kết quả livescore
Akademisk
Gladsaxe Stadion
Akademisk Điểm
Akademisk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 1 | 4 | 41:13 | +28 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 12 | 1 | 3 | 37:21 | +16 | 37 | 2.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 22 | 2 | 7 | 78:34 | +44 | 68 | 2.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 24:6 | +18 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 16:11 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 16 | 8 | 7 | 40:17 | +23 | 56 | 1.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 17:7 | +10 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 21:10 | +11 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 16 | 10 | 5 | 38:17 | +21 | 58 | 1.87 | |
Bàn Thắng Đội
Akademisk ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi trung bình 2.52 bàn mỗi trận
Akademisk là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi trung bình 1.29 trong hiệp một mỗi trận
Akademisk ghi trung bình 1.23 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Akademisk để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Akademisk đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Akademisk để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Akademisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
Akademisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 78% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 62% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akademisk đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Akademisk tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 52% đối với Akademisk tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Akademisk đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi trung bình 1.84 mỗi trận trong hiệp một
Akademisk ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Akademisk ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Akademisk ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Akademisk ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Akademisk ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
Akademisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ
Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
Akademisk có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Akademisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
Akademisk có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Akademisk có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.52 | 1 | 1.19 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.10 | 10 | 1.48 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.61 | 1 | 2.68 | 7 |
| CDG | |||
| 62% | 2 | 52% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 2 | 0 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Akademisk Dự đoán
| Akademisk | - | Thisted |
| 63% | 18% | 19% |
Làm mới