Grindavik/Njarovik (Women) kết quả livescore
Grindavik/Njarovik (Women)
Grindavik/Njarovik (Women) Điểm
Grindavik/Njarovik (Women) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | -5 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 2:7 | -5 | 2 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | +1 | 3 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 6 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | -4 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | -5 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
Grindavik/Njarovik (Women) ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Grindavik/Njarovik (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) không ghi được bàn trong 34% tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Grindavik/Njarovik (Women) ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grindavik/Njarovik (Women) để thủng lưới cứ mỗi 39 phút tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) để thủng lưới trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Grindavik/Njarovik (Women) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grindavik/Njarovik (Women) để thủng lưới trung bình 1.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grindavik/Njarovik (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Grindavik/Njarovik (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Grindavik/Njarovik (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Grindavik/Njarovik (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grindavik/Njarovik (Women) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Grindavik/Njarovik (Women) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Grindavik/Njarovik (Women) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grindavik/Njarovik (Women) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Grindavik/Njarovik (Women) ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Grindavik/Njarovik (Women) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Grindavik/Njarovik (Women) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Grindavik/Njarovik (Women) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Grindavik/Njarovik (Women) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Grindavik/Njarovik (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Grindavik/Njarovik (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Grindavik/Njarovik (Women) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới