Dziugas Telsiai kết quả livescore
Dziugas Telsiai
Prates, Joao
Telsia Stadium
Dziugas Telsiai Điểm
Dziugas Telsiai lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 13:8 | +5 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 12:8 | +4 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 25:16 | +9 | 30 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 5 | 1 | 6:3 | +3 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | -3 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 11 | 3 | 8:8 | 0 | 17 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 7:5 | +2 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 10:3 | +7 | 19 | 2.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 11 | 1 | 4 | 17:8 | +9 | 34 | 2.13 | |
Bàn Thắng Đội
Dziugas Telsiai ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Dziugas Telsiai là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Dziugas Telsiai ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dziugas Telsiai để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Dziugas Telsiai đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dziugas Telsiai để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dziugas Telsiai ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Dziugas Telsiai ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Dziugas Telsiai ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Dziugas Telsiai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dziugas Telsiai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Dziugas Telsiai tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Dziugas Telsiai tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dziugas Telsiai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Dziugas Telsiai ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Dziugas Telsiai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Dziugas Telsiai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Dziugas Telsiai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Dziugas Telsiai ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Dziugas Telsiai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Dziugas Telsiai thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai có trung bình 5.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Dziugas Telsiai thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Dziugas Telsiai có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Dziugas Telsiai thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Dziugas Telsiai có trung bình 3.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Dziugas Telsiai có trung bình 2.13 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai có trung bình 3.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Dziugas Telsiai thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai có trung bình 7.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Dziugas Telsiai thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Dziugas Telsiai có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Dziugas Telsiai thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Dziugas Telsiai có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Dziugas Telsiai có trung bình 3.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Dziugas Telsiai có trung bình 4.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 3 | 1.38 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 7 | 0.81 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 6 | 2.19 | 10 |
| CDG | |||
| 38% | 8 | 38% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.88 | 10 | 9.75 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.56 | 10 | 5.25 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.25 | 1 | 4.19 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.13 | 5 | 1.75 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dziugas Telsiai
-
1 Sobowale R.6
-
2 Bunchukov D.3
-
3 Cisse I.3
-
Banga Gargždai
-
1 Venckus I.5
-
2 Also Aaron Appiah3
-
3 Magdusauskas V.3
Làm mới