Banga Gargždai kết quả livescore
Banga Gargždai
Afonso, David Marques
Gargzdai Stadium
Banga Gargždai Điểm
Banga Gargždai lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 14:9 | +5 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 8:4 | +4 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 22:13 | +9 | 23 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 8:4 | +4 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 3:2 | +1 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 11:6 | +5 | 22 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 6:5 | +1 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 5:2 | +3 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 11:7 | +4 | 25 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Banga Gargždai ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Banga Gargždai là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Banga Gargždai ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Banga Gargždai để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Banga Gargždai đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Banga Gargždai để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Banga Gargždai ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Banga Gargždai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banga Gargždai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Banga Gargždai tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Banga Gargždai tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banga Gargždai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Banga Gargždai ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Banga Gargždai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Banga Gargždai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Banga Gargždai ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Banga Gargždai ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Banga Gargždai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 4.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Banga Gargždai có trung bình 1.75 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 2.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Banga Gargždai có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 4.50 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 5 | 1.56 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.81 | 10 | 1.00 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.19 | 10 | 2.56 | 6 |
| CDG | |||
| 38% | 9 | 38% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.75 | 3 | 7.88 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.25 | 3 | 3.56 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.19 | 5 | 5.25 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.75 | 8 | 2.13 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Banga Gargždai
-
1 Venckus I.5
-
2 Also Aaron Appiah3
-
3 Magdusauskas V.3
-
Dziugas Telsiai
-
1 Sobowale R.6
-
2 Bunchukov D.3
-
3 Cisse I.3
Làm mới