Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đan Mạch U21 kết quả livescore

Đan Mạch U21

Huấn luyện viên:
Sorensen, Jesper Ingemann

Đan Mạch U21 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Đan Mạch U21 lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 1 3 2 10:8 +2 6 1.00
Phong độ sân khách
4 3 0 1 9:5 +4 9 2.25
Phong độ tổng thể
10 4 3 3 19:13 +6 15 1.50
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 3 2 1 6:2 +4 11 1.83
Phong độ sân khách
4 0 3 1 2:3 -1 3 0.75
Phong độ tổng thể
10 3 5 2 8:5 +3 14 1.40
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 2 0 4 4:6 -2 6 1.00
Phong độ sân khách
4 3 0 1 7:2 +5 9 2.25
Phong độ tổng thể
10 5 0 5 11:8 +3 15 1.50

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.90
1.67
2.25
Số phút/Bàn thắng được ghi
47
54
40
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
20%
17%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
50%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
50%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
17%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
4
6
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.80
1.00
0.50
Trung Bình Ghi 2H
1.10
0.67
1.75
Ghi bàn trong 1H
60%
67%
50%
Ghi bàn trong 2H
70%
67%
75%
Thất bại ghi bàn 1H
40%
34%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
34%
25%
1H Bàn thắng ghi
8
6
2
2H Bàn thắng ghi
11
4
7

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.30
1.33
1.25
Phút / bàn thủng lưới
69’
68’
72’
Giữ sạch lưới %
20%
17%
25%
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
40%
34%
50%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.33
0.75
Thua Trung Bình 2H
0.80
1.00
0.50
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
Giữ sạch lưới 2H
5%
2%
3%
1H Bàn thua
5
2
3
2H Bàn thua
8
6
2

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
70%
67%
75%
-0.5
40%
17%
75%
-1.5
20%
17%
25%
-2.5
20%
17%
25%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
80%
84%
75%
-0.5 1H
30%
50%
0%
-1.5 1H
10%
17%
0%
+1.5 2H
90%
100%
75%
+0.5 2H
50%
34%
75%
-0.5 2H
50%
34%
75%
-1.5 2H
10%
0%
25%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
40%
30%
10%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
30%
30%
0%
41 - 50 phút
60%
50%
20%
51 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 70 phút
20%
20%
0%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
80%
30%
50%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
16 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 45+ phút
50%
40%
10%
46 - 60 phút
50%
50%
10%
61 - 75 phút
30%
30%
10%
76 - 90+ phút
80%
30%
50%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.20
3.00
3.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
84%
75%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
40%
50%
25%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
10%
0%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
17%
25%
Dưới 2.5
50%
50%
50%
Dưới 3.5
60%
50%
75%
Dưới 4.5
80%
84%
75%
Dưới 5.5
90%
100%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.30
1.33
1.25
Trung bình 2H
1.90
1.67
2.25
Trên 0.5 1H
70%
84%
50%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
40%
34%
50%
Trên 1.5 2H
40%
34%
50%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Trên 2.5 2H
30%
34%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
30%
17%
50%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
67%
50%
Dưới 1.5 2H
60%
67%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Dưới 2.5 2H
70%
67%
75%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
67%
50%
CDG 1H
30%
17%
50%
CDG 2H
20%
34%
0%
CDG cả hai hiệp
10%
17%
0%
CDG và thắng
20%
0%
50%
CDG và hòa
30%
50%
0%
CDG và thua
10%
17%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
34%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
34%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
67%
50%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.50
0.50
0.50
Chiến thắng
10%
17%
0%
Handicap +1.5
90%
84%
100%
Handicap +0.5
90%
84%
100%
Handicap -0.5
10%
17%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
34%
25%
Trên 1.5
20%
17%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
5
3
2
Cao nhất trong một trận
2
2
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.20
0.33
0
Thẻ trung bình 2H
0.30
0.17
0.50
Chiến thắng 1H
10%
17%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
90%
84%
100%
Handicap -0.5 1H
10%
17%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
90%
84%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
20%
34%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
20%
17%
25%
Trên 1.5 2H
10%
0%
25%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.20
0.17
0.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.10
0.17
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.10
0
0.25
Đội thẻ trên 0.5 2H
10%
0%
25%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.30
0.33
0.25
Thẻ chống trên 1,5 TT
20%
17%
25%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0.10
0.17
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
17%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.20
0.17
0.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
20%
17%
25%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
3.90
4.83
2.50
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
84%
100%
Handicap +1.5
80%
84%
75%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
30%
34%
25%
Trên 7.5
30%
34%
25%
Trên 8.5
30%
34%
25%
Trên 9.5
30%
34%
25%
Trên 10.5
20%
34%
0%
Trên 11.5
20%
34%
0%
Trên 12.5
20%
34%
0%
Trên 13.5
20%
34%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.60
2.00
1.00
Phạt Góc trung bình 2H
2.30
2.83
1.50
Chiến thắng 1H
10%
0%
25%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
10%
0%
25%
Handicap -2.5 1H
10%
0%
25%
Handicap +2.5 2H
80%
84%
75%
Handicap +1.5 2H
80%
84%
75%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
20%
34%
0%
Trên 5.5 1H
20%
34%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
30%
34%
25%
Trên 5.5 2H
30%
34%
25%
Trên 6.5 2H
20%
34%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.60
2.00
1.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
70%
67%
75%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
70%
67%
75%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
70%
67%
75%
team corners average 1h
1.00
1.00
1.00
team corners average 2h
0.60
1.00
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
30%
34%
25%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
10%
0%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
2.30
2.83
1.50
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
80%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
80%
67%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
70%
67%
75%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.60
1.00
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.70
1.83
1.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
34%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
34%
25%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
30%
34%
25%

Đan Mạch U21 giải đấu

Đan Mạch U21 người chơi

1 Jungdal, Andreas Thủ môn
3 Nielsen, Oliver Provstgaard Hậu vệ
3 Gaaei, Anton Hậu vệ
3 Hey, Lucas Hậu vệ
24 Jelert Kristensen, Elias Hậu vệ
29 Adelgaard, Aske Hậu vệ
31 Kristensen, Thomas Hậu vệ
34 Otoa, Sebastian Hậu vệ
55 Jensen, Victor Bak Hậu vệ
6 Hojlund, Oscar Winther Tiền vệ
10 Jorgensen, Thomas Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Đan Mạch U21 Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
18 Osula, William 4 3 2
20 Bischoff, Clement Mutahi 3 2 1
10 Harder, Conrad 4 2 0
22 Sorensen, Oliver 4 1 1
14 Boving, William 4 1 0
10 Jorgensen, Thomas 2 0 2
29 Fraulo, Oscar 4 0 1
3 Gaaei, Anton 3 0 1
31 Kristensen, Thomas 3 0 0
42 Chukwuani, Tochi Phil 4 0 0
Cho xem nhiều hơn