Corinthians Paulista kết quả livescore
Corinthians Paulista
Diniz, Fernando
Neo Quimica Arena
Corinthians Paulista Điểm
Corinthians Paulista lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | +1 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 9:11 | -2 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 18:19 | -1 | 24 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 4:9 | -5 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 2 | 10 | 6 | 8:14 | -6 | 16 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | +3 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 9 | 3 | 10:5 | +5 | 27 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Corinthians Paulista ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Corinthians Paulista là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Corinthians Paulista ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Corinthians Paulista để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Corinthians Paulista đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Corinthians Paulista để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Corinthians Paulista ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Corinthians Paulista ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Corinthians Paulista ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Corinthians Paulista ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Corinthians Paulista đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Corinthians Paulista tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Corinthians Paulista tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Corinthians Paulista đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Corinthians Paulista ghi trung bình 0.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Corinthians Paulista ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Corinthians Paulista ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 23 cho Corinthians Paulista ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 78 cho Corinthians Paulista ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Corinthians Paulista đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thẻ
Corinthians Paulista thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista có trung bình 6.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Corinthians Paulista thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Corinthians Paulista có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Corinthians Paulista thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Corinthians Paulista có trung bình 3.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê thẻ đội
Corinthians Paulista có trung bình 3.11 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista có trung bình 3.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Corinthians Paulista thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista có trung bình 9.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Corinthians Paulista thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp một, Corinthians Paulista có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Corinthians Paulista thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Trong hiệp hai, Corinthians Paulista có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Corinthians Paulista có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Serie A
Corinthians Paulista có trung bình 4.72 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 19 | 1.47 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 17 | 1.35 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.06 | 20 | 2.82 | 7 |
| CDG | |||
| 50% | 15 | 71% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.44 | 14 | 11.24 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.72 | 13 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.33 | 1 | 5.82 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.11 | 3 | 2.53 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Corinthians Paulista
-
1 Andre3
-
2 Garro R.2
-
3 Bidon B.2
-
Bahia
-
1 Juba L.7
-
2 Stum E.4
-
3 Jose W.3
Thống kê theo cầu thủ
Corinthians Paulista giải đấu
Corinthians Paulista người chơi
| 1 Hugo Souza | Thủ môn |
| 2 Matheuzinho | Hậu vệ |
| 3 Paulista, Gabriel | Hậu vệ |
| 13 Gustavo Henrique | Hậu vệ |
| 14 Almeida Melo, Raniele | Hậu vệ |
| 20 Milans, Pedro | Hậu vệ |
| 21 Oliveira, Matheus Lima Beltrao | Hậu vệ |
| 26 Angileri, Fabrizio German | Hậu vệ |
| 7 Bidon, Breno | Tiền vệ |
| 8 Garro, Rodrigo | Tiền vệ |
| 23 Pereira, Matheus | Tiền vệ |
Corinthians Paulista Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 Gustavo Henrique | 6 | 3 | 1 |
| 9 Yuri Alberto | 6 | 1 | 1 |
| 52 Labyad, Zakaria | 4 | 1 | 0 |
| 77 Lingard, Jesse | 6 | 1 | 0 |
| 14 Almeida Melo, Raniele | 5 | 1 | 0 |
| 31 Kayke | 2 | 1 | 0 |
| 8 Garro, Rodrigo | 6 | 0 | 4 |
| 2 Matheuzinho | 5 | 0 | 1 |
| 19 Carrillo, Andre | 5 | 0 | 0 |
| 3 Paulista, Gabriel | 6 | 0 | 0 |
Làm mới