Canada kết quả livescore
Canada
Huấn luyện viên:
Marsch, Jesse
Marsch, Jesse
Canada Điểm
FT
01/06 21:00
FT
31/03 20:55
FT
28/03 13:00
FT
17/01 22:00
FT
18/11 20:30
FT
13/11 19:30
FT
14/10 20:00
FT
10/10 19:30
FT
09/09 14:45
FT
05/09 14:00
Canada lịch thi đấu
05/06 19:30
12/06 15:00
18/06 18:00
24/06 15:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | +2 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | +6 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 11:3 | +8 | 19 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 0 | 6 | 1 | 0:2 | -2 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 9 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 6 | 1 | 4:2 | +2 | 15 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 5:1 | +4 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | +2 | 7 | 2.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 7:1 | +6 | 19 | 1.90 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.10
0.71
2.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
82
126
45
Trên 0.5
60%
43%
100%
Trên 1.5
40%
29%
67%
Trên 2.5
10%
0%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
0%
67%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
15%
67%
Thất Bại Ghi Bàn
40%
58%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
2
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.40
0
1.33
Trung Bình Ghi 2H
0.70
0.71
0.67
Ghi bàn trong 1H
30%
0%
100%
Ghi bàn trong 2H
50%
43%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
100%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
58%
34%
1H Bàn thắng ghi
4
0
4
2H Bàn thắng ghi
7
5
2
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.30
0.43
0
Phút / bàn thủng lưới
300’
210’
0’
Giữ sạch lưới %
80%
72%
100%
Trên 0.5
20%
29%
0%
Trên 1.5
10%
15%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
0
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.20
0.29
0
Thua Trung Bình 2H
0.10
0.14
0
Giữ sạch lưới 1H
9%
6%
3%
Giữ sạch lưới 2H
9%
6%
3%
1H Bàn thua
2
2
0
2H Bàn thua
1
1
0
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
86%
100%
-0.5
50%
29%
100%
-1.5
30%
15%
67%
-2.5
10%
0%
34%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
86%
100%
+0.5 1H
90%
86%
100%
-0.5 1H
30%
0%
100%
-1.5 1H
10%
0%
34%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
90%
86%
100%
-0.5 2H
50%
43%
67%
-1.5 2H
20%
29%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
10%
10%
0%
51 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
20%
10%
10%
81 - 90+ phút
20%
20%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
0%
10%
16 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 45+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 75 phút
30%
20%
10%
76 - 90+ phút
20%
20%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
1.40
1.14
2.00
Trên 0.5
70%
58%
100%
Trên 1.5
40%
29%
67%
Trên 2.5
20%
15%
34%
Trên 3.5
10%
15%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
30%
43%
0%
Dưới 1.5
60%
72%
34%
Dưới 2.5
80%
86%
67%
Dưới 3.5
90%
86%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.60
0.29
1.33
Trung bình 2H
0.80
0.86
0.67
Trên 0.5 1H
40%
15%
100%
Trên 0.5 2H
60%
58%
67%
Trên 1.5 1H
20%
15%
34%
Trên 1.5 2H
20%
29%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
60%
86%
0%
Dưới 0.5 2H
40%
43%
34%
Dưới 1.5 1H
80%
86%
67%
Dưới 1.5 2H
80%
72%
100%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
10%
15%
0%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
15%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
10%
15%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
15%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
100%
100%
100%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.40
0.57
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
15%
0%
Trên 1.5
10%
15%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Trên 3.5
10%
15%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
4
4
0
Cao nhất trong một trận
4
4
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.40
0.57
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
10%
15%
0%
Trên 1.5 1H
10%
15%
0%
Trên 2.5 1H
10%
15%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.20
0.29
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
10%
15%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.20
0.29
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
10%
15%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
15%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.20
0.29
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
10%
15%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
10%
15%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
10%
15%
0%
cards against average 1h
0.20
0.29
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
15%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
15%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
1.00
1.43
0
Chiến thắng
10%
15%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
15%
0%
Handicap -2.5
10%
15%
0%
Trên 6.5
10%
15%
0%
Trên 7.5
10%
15%
0%
Trên 8.5
10%
15%
0%
Trên 9.5
10%
15%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.30
0.43
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.70
1.00
0
Chiến thắng 1H
10%
15%
0%
Chiến thắng 2H
10%
15%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
10%
15%
0%
Handicap -2.5 2H
10%
15%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
10%
15%
0%
Trên 5.5 2H
10%
15%
0%
Trên 6.5 2H
10%
15%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.70
1.00
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
10%
15%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
10%
15%
0%
team corners average 1h
0.20
0.29
0
team corners average 2h
0.50
0.71
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
10%
15%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
10%
15%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.30
0.43
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.10
0.14
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.20
0.29
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Canada Dự đoán
| Canada | - | Cộng hòa Ireland |
| 63% | 21% | 16% |
Canada giải đấu
Canada người chơi
| 1 St. Clair, Dayne | Thủ môn |
| 16 Crepeau, Maxime | Thủ môn |
| 2 Johnston, Alistair | Hậu vệ |
| 4 Miller, Kamal | Hậu vệ |
| 4 De Fougerolles, Luc | Hậu vệ |
| 5 Waterman, Joel | Hậu vệ |
| 13 Cornelius, Derek | Hậu vệ |
| 22 Laryea, Richie | Hậu vệ |
| 22 Knight-Lebel, Jamie | Hậu vệ |
| 23 Sigur, Niko | Hậu vệ |
| 27 Bassong, Zorhan | Hậu vệ |
Canada Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 David, Jonathan | 4 | 2 | 1 |
| 25 Saliba, Nathan-Dylan | 3 | 2 | 0 |
| 21 Oluwatimikhin Oluwaseyi, Tanitoluwa | 3 | 1 | 1 |
| 23 Sigur, Niko | 4 | 1 | 1 |
| 24 David, Promise | 3 | 1 | 0 |
| 22 Laryea, Richie | 3 | 0 | 1 |
| 6 Choiniere, Mathieu | 4 | 0 | 1 |
| 20 Ahmed, Ali | 2 | 0 | 1 |
| 16 Crepeau, Maxime | 1 | 0 | 0 |
| 13 Cornelius, Derek | 2 | 0 | 0 |
Làm mới