Bolivar kết quả livescore
Bolivar
Robatto, Flavio
Estadio Hernando Siles
Bolivar Điểm
Bolivar lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 13:5 | +8 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 4 | 2 | 19:9 | +10 | 16 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | -1 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 3 | 8:5 | +3 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | +4 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | +3 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 3 | 1 | 11:4 | +7 | 15 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Bolivar ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi trung bình 1.90 bàn mỗi trận
Bolivar là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Bolivar ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bolivar để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Bolivar đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bolivar để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bolivar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Bolivar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bolivar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Bolivar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bolivar đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Bolivar tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Bolivar tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bolivar đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Bolivar ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Bolivar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Bolivar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Bolivar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Bolivar ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Bolivar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Bolivar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Bolivar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Bolivar có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bolivar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bolivar có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Bolivar có trung bình 0.50 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar có trung bình 0.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Bolivar thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Bolivar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Bolivar có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bolivar thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Bolivar có trung bình 1.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Bolivar có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bolivar có trung bình 0.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.90 | 1 | 1.33 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.90 | 12 | 1.89 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 4 | 3.22 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 10 | 67% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.70 | 9 | 0.78 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.10 | 7 | 0 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.10 | 7 | 0.22 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.50 | 4 | 0.11 | 13 |
Làm mới