Apollon Limassol kết quả livescore
Apollon Limassol
Losada, Hernan
Tsirion Stadium
Apollon Limassol Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 2 | 4 | 31:18 | +13 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 21:23 | -2 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 20 | 7 | 9 | 52:41 | +11 | 67 | 1.86 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 16:8 | +8 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 10:10 | 0 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 13 | 9 | 26:18 | +8 | 55 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 15:10 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 11:13 | -2 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 14 | 9 | 26:23 | +3 | 53 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Apollon Limassol ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Apollon Limassol là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol không ghi được bàn trong 17% tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Apollon Limassol ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Apollon Limassol để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol để thủng lưới trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Apollon Limassol đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Apollon Limassol để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Apollon Limassol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Apollon Limassol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Apollon Limassol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhất
Thời gian đến bàn thắng
Apollon Limassol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Apollon Limassol đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Apollon Limassol tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Apollon Limassol tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Apollon Limassol đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Apollon Limassol ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Apollon Limassol ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Apollon Limassol ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Apollon Limassol ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Apollon Limassol ở Giải Hạng Nhất
Cả hai đội ghi bàn
Apollon Limassol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thẻ
Apollon Limassol thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol có trung bình 5.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Apollon Limassol thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Apollon Limassol có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Apollon Limassol thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Apollon Limassol có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống kê thẻ đội
Apollon Limassol có trung bình 2.56 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol có trung bình 2.81 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Apollon Limassol thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol có trung bình 9.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Apollon Limassol thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Apollon Limassol có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Apollon Limassol thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Apollon Limassol có trung bình 4.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Thống kê phạt góc của đội
Apollon Limassol có trung bình 5.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Apollon Limassol có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 6 | 2.44 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.14 | 11 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 10 | 3.11 | 1 |
| CDG | |||
| 48% | 6 | 37% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.67 | 3 | 8.58 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.14 | 3 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.36 | 2 | 4.56 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.56 | 5 | 1.94 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Apollon Limassol
-
1 Marques P.9
-
2 Thomas B.9
-
3 Rodrigues G.6
-
AC Omonia
-
1 Mmaee R.25
-
2 Semedo W.17
-
3 Costa E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Marques P. FW9
-
2 Thomas B. FW9
-
3 Rodrigues G. MD6
-
4 Kvida J. DF5
-
5 Weissbeck G. MD5
-
6 Castel Martinez S. FW3
-
7 Ljubic I. MD3
-
8 Malekkidis G. DF2
-
9 Youssef A. MD2
-
10 Zmrhal J. DF2
-
11 Gaspar B. DF1
-
12 Markovic L. FW1
-
13 Vrikkis A. FW1
-
14 Adoni Z. DF1
-
15 Escriche D. FW1
-
16 Assuncao G. MD1
Apollon Limassol giải đấu
Apollon Limassol người chơi
| 22 Kuhn, Philipp | Thủ môn |
| 41 Leeuwenburgh, Peter | Thủ môn |
| 2 Vouros, Praxitelis | Hậu vệ |
| 3 Lam, Thomas | Hậu vệ |
| 4 Adoni, Zacharias | Hậu vệ |
| 8 Zmrhal, Jaromir | Hậu vệ |
| 14 Malekkidis, Giorgos | Hậu vệ |
| 26 Shikkis, Andreas | Hậu vệ |
| 44 Kvida, Josef | Hậu vệ |
| 76 Gaspar, Bruno | Hậu vệ |
| 5 Brown, Morgan | Tiền vệ |
Apollon Limassol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Thomas, Brandon | 9 | ||
| 43 Marques, Pedro | 9 | ||
| 10 Rodrigues, Garry | 6 | ||
| 44 Kvida, Josef | 5 | ||
| 27 Weissbeck, Gaetan | 5 | ||
| 17 Castel Martinez, Sergio | 3 | ||
| 14 Malekkidis, Giorgos | 2 | ||
| 77 Ljubic, Ivan | 2 | ||
| 80 Youssef, Ali | 2 | ||
| 8 Zmrhal, Jaromir | 2 |
Làm mới