Albania21 kết quả livescore
Albania21
Albania21 Điểm
FT
17/11 12:00
FT
13/11 06:00
FT
08/09 12:30
FT
05/09 12:00
FT
08/06 13:00
FT
05/06 13:30
FT
25/03 13:30
FT
21/03 11:00
FT
18/11 08:00
FT
15/11 08:00
Albania21 lịch thi đấu
14:15
08/06 12:15
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 0 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | -1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | -1 | 10 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | +1 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 2:2 | 0 | 10 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | -1 | 10 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.75
1.00
0.67
Số phút/Bàn thắng được ghi
120
90
135
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
25%
50%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
50%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
50%
50%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.25
0.50
0.17
Trung Bình Ghi 2H
0.50
0.50
0.50
Ghi bàn trong 1H
25%
50%
17%
Ghi bàn trong 2H
38%
50%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
75%
50%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
50%
67%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
2H Bàn thắng ghi
4
1
3
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.88
1.00
0.83
Phút / bàn thủng lưới
103’
90’
108’
Giữ sạch lưới %
38%
50%
34%
Trên 0.5
63%
50%
67%
Trên 1.5
25%
50%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.25
0
0.33
Thua Trung Bình 2H
0.63
1.00
0.50
Giữ sạch lưới 1H
6%
2%
4%
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
1H Bàn thua
2
0
2
2H Bàn thua
5
2
3
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
88%
50%
100%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
38%
50%
34%
-1.5
13%
50%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
75%
100%
67%
-0.5 1H
25%
50%
17%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
88%
50%
100%
+0.5 2H
75%
50%
84%
-0.5 2H
25%
50%
17%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
13%
0%
13%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
1.63
2.00
1.50
Trên 0.5
88%
100%
84%
Trên 1.5
50%
100%
34%
Trên 2.5
25%
0%
34%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
0%
17%
Dưới 1.5
50%
0%
67%
Dưới 2.5
75%
100%
67%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.50
0.50
0.50
Trung bình 2H
1.13
1.50
1.00
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 0.5 2H
63%
100%
50%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
38%
50%
34%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 0.5 2H
38%
0%
50%
Dưới 1.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 1.5 2H
63%
50%
67%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
88%
100%
84%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
25%
0%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
25%
0%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
13%
0%
17%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
13%
0%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
25%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
75%
100%
67%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.88
0
1.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
88%
100%
84%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
13%
0%
17%
Trên 1.5
13%
0%
17%
Trên 2.5
13%
0%
17%
Trên 3.5
13%
0%
17%
Trên 4.5
13%
0%
17%
Trên 5.5
13%
0%
17%
Trên 6.5
13%
0%
17%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
0
7
Cao nhất trong một trận
7
0
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.50
0
0.67
Thẻ trung bình 2H
0.38
0
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
13%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
88%
100%
84%
Handicap +0.5 1H
88%
100%
84%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
13%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
13%
0%
17%
Trên 1.5 1H
13%
0%
17%
Trên 2.5 1H
13%
0%
17%
Trên 0.5 2H
13%
0%
17%
Trên 1.5 2H
13%
0%
17%
Trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.38
0
0.50
Thẻ đội trên 1,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.13
0
0.17
Đội thẻ trên 0.5 1H
13%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.25
0
0.33
Đội thẻ trên 0.5 2H
13%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
13%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
13%
0%
17%
cards against average 1h
0.38
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 1H
13%
0%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
13%
0%
17%
cards against average 2h
0.13
0
0.17
Thẻ chống trên 0,5 2H
13%
0%
17%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.88
0
1.17
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
88%
100%
84%
Handicap +1.5
88%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
13%
0%
17%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.25
0
0.33
Phạt Góc trung bình 2H
0.63
0
0.83
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
88%
100%
84%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
88%
100%
84%
Handicap +1.5 2H
88%
100%
84%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
13%
0%
17%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.13
0
0.17
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0.13
0
0.17
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.75
0
1.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
75%
100%
67%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
75%
100%
67%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.25
0
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.50
0
0.67
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
13%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
13%
0%
17%
Albania21 Dự đoán
| Slovenia U21 | - | Albania21 |
| 54% | 21% | 25% |
Làm mới