Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán Vllaznia (Nữ) - Spartak Myjava (Nữ)

Ai sẽ thắng?

Vllaznia (Nữ)
KFV - %
Spartak Myjava (Nữ)
SMY - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

Vllaznia (Nữ)
KFV - 33%
Spartak Myjava (Nữ)
SMY - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
25%
50%
Hòa %
25%
50%
Thua %
50%
0%
1h/2h wdl
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Thắng % Hiệp 1
50%
0%
Thắng % Hiệp 2
0%
100%
Hòa % Hiệp 1
0%
100%
Hòa % Hiệp 2
50%
0%
Thua % Hiệp 1
50%
0%
Thua % Hiệp 2
50%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

Vllaznia (Nữ) Spartak Myjava (Nữ)+185% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
Vllaznia (Nữ) KFV 2
Bàn thắng / trận
Spartak Myjava (Nữ) SMY 5.7
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5
100%
90%
Trên 1.5
50%
80%
Trên 2.5
50%
70%
Trên 3.5
0%
60%
Trên 4.5
0%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
0%
10%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5
50%
0%
Trên 1.5
50%
0%
Trên 2.5
50%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
1.5%
0%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5
50%
30%
Trên 1.5
0%
30%
Trên 2.5
0%
30%
Trên 3.5
0%
30%
Trung Bình Ghi 2H
0.5%
2.1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

50%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

Vllaznia (Nữ) KFV
Spartak Myjava (Nữ) SMY
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
29%
50%
0%
31 - 40 phút
14%
25%
0%
41 - 50 phút
14%
0%
33%
51 - 60 phút
14%
0%
33%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
29%
25%
34%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
29%
50%
0%
31 - 45+ phút
29%
25%
33%
46 - 60 phút
14%
0%
33%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
28%
25%
34%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
50%
50%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
50%
50%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
50%
50%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
50%
50%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
+2.5
50%
90%
+1.5
100%
100%
+0.5
50%
90%
-0.5
50%
80%
-1.5
50%
80%
-2.5
0%
70%
Handicap
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
+1.5 1H
100%
30%
+1.5 2H
100%
30%
+0.5 1H
50%
30%
+ 0.5 2H
50%
30%
-0.5 1H
50%
0%
-0.5 2H
0%
30%
-1.5 1H
50%
0%
-1.5 2H
0%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

Vllaznia (Nữ) Spartak Myjava (Nữ)+200% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Vllaznia (Nữ) KFV 1.5
Thua / trận đấu
Spartak Myjava (Nữ) SMY 0.5
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5 %
100%
40%
Trên 1.5 %
50%
10%
Trên 2.5 %
0%
0%
Trên 3.5 %
0%
0%
Giữ sạch lưới %
0%
60%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5
50%
0%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
50%
100%
Thua Trung Bình 1H
0.5%
0%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trên 0.5
100%
20%
Trên 1.5
0%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
2H Giữ Sạch Lưới"
0%
80%
Thua Trung Bình 2H
1%
0.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
1
1
0

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho Vllaznia (Nữ) và Spartak Myjava (Nữ) tại giải đấu UEFA Champions League Nữ trong mùa 2022/2023

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trung Bình
Trên 2.5
100%
0%
50%
Trên 3.5
50%
0%
25%
Trên 4.5
50%
0%
50%
Trên 5.5
50%
0%
25%
Trên 6.5
50%
0%
25%
Thẻ Đội
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trung Bình
Trên 0.5
50%
10%
30%
Trên 1.5
50%
0%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Vllaznia (Nữ) KFV Spartak Myjava (Nữ) SMY
Trung Bình
Trên 0.5
100%
0%
50%
Trên 1.5
100%
0%
50%
Trên 2.5
100%
0%
50%
Trên 3.5
50%
0%
25%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Vllaznia Shkoder đã không thể ghi bàn trong 4 trận gần nhất.

Spartak Myjava đã ghi ít nhất một bàn trong 28 trận liên tiếp.

Vllaznia Shkoder wins 1st half in 0% of their matches, Spartak Myjava in 0% of their matches.

Vllaznia Shkoder wins 0% of halftimes, Spartak Myjava wins 0%.

When Spartak Myjava leads 0-1 away, they win in 100% of their matches.

When Vllaznia Shkoder is down 0-1 home, they win 0% of their matches.

When Spartak Myjava is down 1-0 away, they win 25% of their matches.

Vllaznia Shkoder has streak of 2 matches with 0 scored goals.

Vllaznia Shkoder scores 0 goals when playing at home and Spartak Myjava scores 3.6 goals when playing away (on average).

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!